|
|
221.
|
Xây dựng bộ đề mục chủ đề tiếng Việt ở Thư viện Khoa học Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh : luận văn thạc sĩ : 60.32.20 / Huỳnh Trung Nghĩa ; Nguyễn Thị Thư hướng dẫn by Huỳnh, Trung Nghĩa | Nguyễn, Thị Thư, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2007. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 X126D (2).
|
|
|
222.
|
한국의 전통공예기술 / 김성수 by 김, 성수. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한국문화재보호재단, 1997Other title: Nghề thủ công truyền thống của Hàn Quốc | hangug-ui jeontong-gong-yegisul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.5 H239 (1).
|
|
|
223.
|
Tân thư viện thủ sách. T.2/3 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1914Other title: 新書院守冊.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 T121T (1).
|
|
|
224.
|
契文解字:解碼臺灣古文書 : Khế văn giải tự: Giải mã các văn bản cổ của Đài Loan / 劉澤民 by 劉澤民. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907.2 Q11 (1).
|
|
|
225.
|
Từ điển bách khoa Việt Nam. T.1, A - Đ1 by Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam. Edition: Tái bản lần thứ nhất.Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
226.
|
Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.3, N - S by Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
227.
|
암을 정복할 수 있을까?. 26 / 로렝 드고 지음 ; 유 항종 감수 ; 김성희 옮김 by 로렝, 드고 [지음] | 유, 항종 [감수 ] | 김, 성희 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 황금가지, 2006Other title: Có thể chiến thắng được ung thư không?. | Ameul jongbokal su isseulkka?..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 616.994 A514 (1).
|
|
|
228.
|
Từ điển bách khoa Việt Nam. T.1, A - Đ2 by Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam. Edition: Tái bản lần thứ nhất.Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
229.
|
Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.3, Q-R-S by Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển Bách khoa, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
230.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.1/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
231.
|
The evaluation and measurement of library services / Joseph R.Matthews by Matthews, Joseph R. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: London : Library Unlimited, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.109 E921 (1).
|
|
|
232.
|
平凡社大百科事典 2 インーカイ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1984Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
233.
|
平凡社大百科事典 7 シユースキ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
234.
|
平凡社大百科事典 9 タイスーツン Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
235.
|
日本百科大辭典 名著普及会 2 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
236.
|
Thư mục các công trình khoa học : 60 năm hình thành và phát triển Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh by Nguyễn, Thị Xuân Anh [chủ biên.] | Lã, Thị Thanh Phụng, ThS | Bùi, Thu Hằng, ThS | Nguyễn, Thị Thúy | Võ, Văn Chí Linh | Võ, Tuyến Vinh | Nguyễn, Thị Hải | Vũ, Thị Dung | Nguyễn, Thị Hương | Trần, Huệ Vân | Đỗ, Thị Dung | Trần, Thị Kiều Trinh | Lê, Vũ Ngọc Duyên | Trương, Thị Ngọc | Lê, Thị Thà | Lê, Thị Hương | Nguyễn, Thị Thiết | Lê, Thị Xuân Diệu, ThS. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Bình Dương : ĐHQG TP. HCM, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.3 TH550M (1).
|
|
|
237.
|
Bộ tập quán quốc tế về L/C : các văn bản có hiệu lực từ 01/07/2007 / Đinh Xuân Trình dịch ; Nguyễn Đức Dị hiệu đính by Đinh, Xuân Trình [dịch] | Nguyễn, Đức Dị [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382 B450T (1).
|
|
|
238.
|
Đào tạo cán bộ ngành thư viện - thông tin đáp ứng nhu cầu thực tiễn / Ngô Ngọc Chi... [và những người khác] by Nguyễn, Thị Lan | Nguyễn, Minh Hiệp, ThS | Ngô, Ngọc Chi, ThS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), 2012Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 023 Đ108T (1).
|
|
|
239.
|
Thư mục các công trình khoa học : 60 năm hình thành và phát triển Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP. HCM / Nguyễn Thị Xuân Anh chủ biên ; Lã Thị Thanh Phụng, Bùi Thu Hằng, Nguyễn Thị Thuý biên soạn by Nguyễn, Thị Xuân Anh [chủ biên] | Lã, Thị Thanh Phụng [biên soạn] | Bùi, Thu Hằng [biên soạn] | Nguyễn, Thị Thuý [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. HCM, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.3 N5764 (1).
|
|
|
240.
|
Giáo trình nghiệp vụ thư ký văn phòng đối ngoại / Mai Thị Phòng, Nguyễn Đình Sơn by Mai, Thị Phòng | Nguyễn, Đình Sơn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Học viện Ngoại giao, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3741 GI-108T (1).
|