|
|
221.
|
Quan hệ của Mỹ với Trung Quốc trong lĩnh vực thương mại - đầu tư (1993 - 2008) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Đặng Quang Hòa ; Nguyễn Thị Thanh Thủy hướng dẫn by Đặng, Quang Hòa | Nguyễn, Thị Thanh Thủy, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73051 QU105H (1).
|
|
|
222.
|
Giáo trình quan hệ kinh tế quốc tế / Nguyễn Văn Luận chủ biên ; Kim Văn Chính, Nguyễn Thanh Tâm. by Nguyễn, Văn Luận [chủ biên] | Kim, Văn Chính | Nguyễn, Thanh Tâm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 GI-108T (1).
|
|
|
223.
|
Wirtschaftsdeutsch von A-Z : Lehr- und Arbeitsbuch / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns, Eric Leimbacher by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese | Leimbacher, Eric. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Berlin : Langenscheidt, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 W799 (1).
|
|
|
224.
|
Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với sản xuất nhập khẩu của Việt Nam sau 4 năm gia nhập WTO : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Bùi Đình Thăng ; Vũ Hùng Cường hướng dẫn by Bùi, Đình Thăng | Vũ, Hùng Cường, TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.597 T101Đ (1).
|
|
|
225.
|
Cạnh tranh chiến lược Nhật - Trung tại Đông Nam Á hai thập niên đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60310206 / Nguyễn Anh Tuấn ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Nguyễn, Anh Tuấn | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2013 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.3 C107T (1).
|
|
|
226.
|
Thương mại điện tử : cẩm nang. T.2 / Nguyễn Văn Hùng chủ biên ; Trương Anh Luân ... [và những người khác] by Nguyễn, Văn Hùng [chủ biên] | Trương, Anh Luân | Nguyễn, Mạnh Hùng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381.142 TH561M (1).
|
|
|
227.
|
Đường tới thịnh vượng toàn cầu. / Michael Mandelbaum ; Nguyễn Hằng dịch. by Mandelbaum, Michael | Nguyễn, Hằng [dịch.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2016. Other title: The road to global prosperity .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337 Đ561T (1).
|
|
|
228.
|
亞洲探險記:十七世紀東西交流傳奇 / 余佩瑾 by 余佩瑾. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 950.2 Y99 (1).
|
|
|
229.
|
Studium wirtschaftsdeutsch / Gerlinde Butzphal, Colin Riordan by Butzphal, Gerlinde | Riordan, Colin. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Verlag Moritz Diesterweg, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 S933 (1).
|
|
|
230.
|
Thương mại điện tử : cẩm nang. T.1 / Nguyễn Văn Hùng chủ biên ; Trương Anh Luân ... [và những người khác] by Nguyễn, Văn Hùng [chủ biên] | Trương, Anh Luân | Huỳnh, Văn Hồng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 381.142 TH561M (1).
|
|
|
231.
|
Wirtschaft : Lehrbuch 1 / Heinrich P. Kelz, Gabriele Neuf by Kelz, Heinrich P | Neuf, Gabriele. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Rheinbreitbach : Dürr und Kessler, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.2 W799 (1).
|
|
|
232.
|
Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft : Lösungsheft Band I / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Goethe-Institut München, 1989Other title: Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft : Lösungsheft I.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.76 E35 (2).
|
|
|
233.
|
Unternehmen Deutsch : Lehrwerk für Wirtschaftsdeutsch - Lehrbuch / C. Colin by Colin, C. Edition: NeubearbeitungMaterial type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: Stuttgart : Ernst Klett Sprachen, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.24 U61 (1).
|
|
|
234.
|
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA) : một số vấn đề lý luận và thực tiễn. / Bùi Hải Đăng by Bùi, Hải Đăng. Edition: Xuất bản lần 1. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 382.959704 H307Đ (1).
|
|
|
235.
|
Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft : Bd I / Rosemarie Buhlmann, Anneliese Fearns by Buhlmann, Rosemarie | Fearns, Anneliese. Material type: Text; Format:
print
Language: German Publication details: München : Goethe-Institut München, 1989Other title: Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft : Lehr- und Arbeitsbuch I.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 430.76 E35 (1).
|
|
|
236.
|
Kinh tế Việt Nam ba năm gia nhập tổ chức thương mại thế giới : 2007 - 2009 / Đặng Đình Đào, Vũ Thị Minh Loan by Đặng, Đình Đào | Vũ, Thị Minh Loan, TS. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Kinh tế quốc dân, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337597 K312T (1).
|
|
|
237.
|
汉语外贸口语30课 张静贤 主编 ; 堂玉钟, 刘丽瑛, 张黎 编者 ; 邱鸿康, 杨雪 翻译 by 张静贤 [主编] | 堂玉钟 | 刘丽瑛 [编者] | 张黎 [编者] | 邱鸿康 [翻译] | 杨雪 [翻译]. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 1991Other title: Hanyu waimao kouyu 30 ke.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 H233 (1).
|
|
|
238.
|
Die Politik und das Öl im Nahen Osten. 1, Der Kampf der Mächte und Konzerne vor dem Zweiten Weltkrieg / Helmut Mejcher by Mejcher, Helmut. Material type: Text Language: German Publication details: Stuttgart : Klett-Cotta, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320 P769 (1).
|
|
|
239.
|
当代中国经济 经贸类 : 三年级教材 芳育平 by 芳育平. Series: 对外汉语本科系列教材Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言文化大学 2002Other title: Dangdai zhongguo jingji jing mao lei : san nuan ji jiaocai.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864024 D212 (1).
|
|
|
240.
|
TPP─日臺加盟の影響と展望 : Trans-Pacific Partnership: The Joint Impact and Outlook for Taiwan and Japan / 蘇顯揚 ; 蘇顯揚 by 蘇顯揚 | 蘇顯揚 [người biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.52 T757 (1).
|