Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
241. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư : bản in Nội các quan bản - mộc bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697). T.1

by Phan, Huy Lê, GS [khảo cứu. ] | Hà, Văn Tấn, GS [hiệu đính. ] | Ngô, Đức Thọ, PGS [dịch. ].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

242. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư : bản in Nội các quan bản - mộc bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697). T.4

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).

243. Giáo dục Pháp - Việt ở Bắc Kỳ (1884 - 1945) : sách chuyên khảo / Trần Thị Phương Hoa

by Trần, Thị Phương Hoa.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 GI-108D (1).

244. 한국사 이야기 : 삼국의 세력 다툼과 중국과의 전쟁. 3 / 이이화

by 이, 이화.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2007Other title: Lịch sử Hàn Quốc : Cuộc đấu tranh quyền lực của ba nước và chiến tranh với Trung Quốc | Hangugsa iyagi : Samguge seryokttatumgwa junggukkkwae jonjaeng.Availability: No items available :

245. 한국사 이야기 / 이이화지음

by 이,이화 [지음].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 한길사, 2004Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Hangugsa iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).

246. Aus den Trümmern zur Post-Moderne : zur Kulturgeschichte d. Bundesrepublik Deutschland / Hermann Glaser

by Glaser, Hermann.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Max Hueber, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 A932 (1).

247. Deutsche Gesellschaftsgeschichte. Bd.3, Von der "Deutschen Doppelrevolution" bis zum Beginn des Ersten Weltkrieges : 1849 - 1914 / Hans-Ulrich Wehler

by Wehler, Hans-Ulrich.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : C.H. Beck, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 D486 (1).

248. Hier und Dort : Materialien zu beiden Deutschen Staaten. Bd.2, Zusammengestellt von einer (West-) Berlinerin Gisela Kadar / Gisela Kadar

by Kadar, Gisela.

Material type: Text Text Language: German Publication details: München : Goethe-Institut, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 H633 (1).

249. เกร็ดโบราณคดี ประวัติศาสตร์ไทย / ส. พลายน้อย

Edition: Lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2009Other title: Kret borankhadi prawattisat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 K924 (1). :

250. ประวัติศาสตร์ไทย สมัยใหม่ / รศ. ภารดี มหาขันธ์

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงการต่างประเทศ, 2009Other title: Prawattisat thai samaimai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P918 (1). :

251. 조선을 만든 위험한 말들 / 권경률지음

by 권, 경률.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 앨피 , 2015Other title: Joseoneul mandeun wiheomhan maldeul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 J83 (1).

252. 논쟁으로 본 한국사회 100년 / 역사비평편집위원회엮음

by 역사비평편집위원회.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 역사비평사, 2000Other title: 100 năm xã hội Hàn Quốc gây tranh cãi | Nonjaengeulo bon hangugsahoe 100nyeon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 N813 (1).

253. 가야산과 덕유산 / 한국문화유산답사회엮음

by 한국문화유산답사회.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 돌베개, 2006Other title: Gayasangwa deog-yusan | Gayasan và Deogyusan .Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.19 G285 (1).

254. 한국사탐험대. 8 / 김향금 글 ; 이상미 그림 ; 이수진 그림 ; 한필원 감수

by 김, 향금 | 이, 상미 [그림] | 이, 준서 [그림] | 한, 필원 [감수].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).

255. 한국의 역사. 2 / 역사문제연구소 지음

by 역사문제연구소.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진지식하우스, 2007Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Hanguk ui yeoksa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).

256. Living in Joseon part3 / Special Committee for the Virtual Museum of Korean History

by Special Committee for the Virtual Museum of Korean History.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Paju : Sakyejul publishing, 2008Other title: Sống trong thời Joseon phần 3.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 L785 (1).

257. 삼국유사 / 일연지음 ; 이정범

by 일, 연.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 영림카디널, 2009Other title: Samguk Yusa | Samgug-yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 S187 (1).

258. A review of Korean history. Vol.1 / 한영우 ; Hahm Chai-bong

by 한, 영우 | Hahm, Chai-bong [옮김].

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Paju : Kyongsaewon, 2010Other title: Sơ lược về lịch sử Hàn Quốc..Availability: No items available :

259. 어린이 삼국유사. 1 / 고운기원전번역 ; 최선경원전번역 ; 서정오다시씀 ; 이민익그림

by 고, 운기 | 최, 선경 [원전번역] | 서, 정오 [다시씀 ; ] | 이, 민익 [그림].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 현암사, 2006Other title: Samguk Yusa của trẻ em | eolin-i samgug-yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 E62 (2).

260. 이이하 한국사 이야기 10 왕의길 신하의 길 / 이이화

by 이, 이화.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 경기도 : 한길사, 2006Other title: Con đường của Vua, Con đường của Người hầu | Wang-uigil sinhaui gil.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 W246 (1).

Powered by Koha