|
|
241.
|
Đại Việt Sử Ký Toàn Thư : bản in Nội các quan bản - mộc bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697). T.1 by Phan, Huy Lê, GS [khảo cứu. ] | Hà, Văn Tấn, GS [hiệu đính. ] | Ngô, Đức Thọ, PGS [dịch. ]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
242.
|
Đại Việt Sử Ký Toàn Thư : bản in Nội các quan bản - mộc bản khắc năm Chính Hòa thứ 18 (1697). T.4 Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
243.
|
Giáo dục Pháp - Việt ở Bắc Kỳ (1884 - 1945) : sách chuyên khảo / Trần Thị Phương Hoa by Trần, Thị Phương Hoa. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.9597 GI-108D (1).
|
|
|
244.
|
한국사 이야기 : 삼국의 세력 다툼과 중국과의 전쟁. 3 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2007Other title: Lịch sử Hàn Quốc : Cuộc đấu tranh quyền lực của ba nước và chiến tranh với Trung Quốc | Hangugsa iyagi : Samguge seryokttatumgwa junggukkkwae jonjaeng.Availability: No items available :
|
|
|
245.
|
한국사 이야기 / 이이화지음 by 이,이화 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 한길사, 2004Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Hangugsa iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
246.
|
Aus den Trümmern zur Post-Moderne : zur Kulturgeschichte d. Bundesrepublik Deutschland / Hermann Glaser by Glaser, Hermann. Material type: Text Language: German Publication details: München : Max Hueber, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 A932 (1).
|
|
|
247.
|
Deutsche Gesellschaftsgeschichte. Bd.3, Von der "Deutschen Doppelrevolution" bis zum Beginn des Ersten Weltkrieges : 1849 - 1914 / Hans-Ulrich Wehler by Wehler, Hans-Ulrich. Material type: Text Language: German Publication details: München : C.H. Beck, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 D486 (1).
|
|
|
248.
|
Hier und Dort : Materialien zu beiden Deutschen Staaten. Bd.2, Zusammengestellt von einer (West-) Berlinerin Gisela Kadar / Gisela Kadar by Kadar, Gisela. Material type: Text Language: German Publication details: München : Goethe-Institut, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943 H633 (1).
|
|
|
249.
|
เกร็ดโบราณคดี ประวัติศาสตร์ไทย / ส. พลายน้อย Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2009Other title: Kret borankhadi prawattisat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 K924 (1). :
|
|
|
250.
|
ประวัติศาสตร์ไทย สมัยใหม่ / รศ. ภารดี มหาขันธ์ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงการต่างประเทศ, 2009Other title: Prawattisat thai samaimai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P918 (1). :
|
|
|
251.
|
조선을 만든 위험한 말들 / 권경률지음 by 권, 경률. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 앨피 , 2015Other title: Joseoneul mandeun wiheomhan maldeul.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 J83 (1).
|
|
|
252.
|
논쟁으로 본 한국사회 100년 / 역사비평편집위원회엮음 by 역사비평편집위원회. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 역사비평사, 2000Other title: 100 năm xã hội Hàn Quốc gây tranh cãi | Nonjaengeulo bon hangugsahoe 100nyeon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 N813 (1).
|
|
|
253.
|
가야산과 덕유산 / 한국문화유산답사회엮음 by 한국문화유산답사회. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 돌베개, 2006Other title: Gayasangwa deog-yusan | Gayasan và Deogyusan .Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.19 G285 (1).
|
|
|
254.
|
한국사탐험대. 8 / 김향금 글 ; 이상미 그림 ; 이수진 그림 ; 한필원 감수 by 김, 향금 | 이, 상미 [그림] | 이, 준서 [그림] | 한, 필원 [감수]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
255.
|
한국의 역사. 2 / 역사문제연구소 지음 by 역사문제연구소. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진지식하우스, 2007Other title: Lịch sử Hàn Quốc | Hanguk ui yeoksa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
256.
|
Living in Joseon part3 / Special Committee for the Virtual Museum of Korean History by Special Committee for the Virtual Museum of Korean History. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paju : Sakyejul publishing, 2008Other title: Sống trong thời Joseon phần 3.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 L785 (1).
|
|
|
257.
|
삼국유사 / 일연지음 ; 이정범 by 일, 연. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 영림카디널, 2009Other title: Samguk Yusa | Samgug-yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 S187 (1).
|
|
|
258.
|
A review of Korean history. Vol.1 / 한영우 ; Hahm Chai-bong by 한, 영우 | Hahm, Chai-bong [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paju : Kyongsaewon, 2010Other title: Sơ lược về lịch sử Hàn Quốc..Availability: No items available :
|
|
|
259.
|
어린이 삼국유사. 1 / 고운기원전번역 ; 최선경원전번역 ; 서정오다시씀 ; 이민익그림 by 고, 운기 | 최, 선경 [원전번역] | 서, 정오 [다시씀 ; ] | 이, 민익 [그림]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 현암사, 2006Other title: Samguk Yusa của trẻ em | eolin-i samgug-yusa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 E62 (2).
|
|
|
260.
|
이이하 한국사 이야기 10 왕의길 신하의 길 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 경기도 : 한길사, 2006Other title: Con đường của Vua, Con đường của Người hầu | Wang-uigil sinhaui gil.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 W246 (1).
|