|
|
241.
|
Phương pháp đọc diễn cảm / B.X. Naiđenốp, L.Iu Kôrenhiuc ... [và những người khác] ; Hoàng Tuấn, Kim Lân dịch by Naiđenốp, B.X | Hoàng, Tuấn | Kim Lân [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 1979Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 372.4 PH561P (1).
|
|
|
242.
|
Một người Việt Nam thầm lặng / Jean - Claude Pomonti ; Nguyễn Văn Sự dịch. by Pomonti, Jean-Claude. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Thanh Hóa : Thanh Hóa, 2007Availability: No items available :
|
|
|
243.
|
Ngữ pháp tiếng Kơ Ho / Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K' Brêu, K' Bròh tác giả; Phùng Gia Anh ... [và những người khác] cộng tác by Lý, Toàn Thắng | Tạ, Văn Thông | K' Brêu | K' Bròh | Lý, Toàn Thắng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Lâm Đồng : Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG550P (1).
|
|
|
244.
|
Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 : đã được sửa đổi, bổ sung năm 2001 Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.59 H6335 (1).
|
|
|
245.
|
Chính sách đối ngoại của Pháp từ sau chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Vũ Ngọc Bích ; Dương Văn Quảng hướng dẫn by Vũ, Ngọc Bích | Dương, Văn Quảng, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.44 CH312S (1).
|
|
|
246.
|
어린왕자 / Saint Exupery Antoine de ; 김원기 옮김 by Saint Exupery, Antoine de | 김, 원기 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Original language: English Publication details: 서울 : 홍신문화사, 1993Other title: Hoàng tử bé | Orinwangja.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.912 O-69 (1).
|
|
|
247.
|
Nước Pháp trong lòng Thế giới Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Giáo duc, 1995Availability: No items available :
|
|
|
248.
|
파리의 우울. 168 / 윤영애 옮김 by 윤, 영애. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Paliui uul | Sầu muộn ở Paris.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 841.8 P163 (1).
|
|
|
249.
|
시르트의 바닷가 / 쥘리앙 그라고 ; 송진석옮김 by 쥘리앙, 그라고 | 송, 진석 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2006Other title: Sileuteuui badasga | Bờ biển của Sirt.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 S582 (1).
|
|
|
250.
|
질투 / 로브그리예 ; 그림 ; 박이문옮김 ; 박희원옮김 by 로브그리예 | 박, 이문 [옮김 ] | 박, 희원 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Lòng ghen tị | Jiltu.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 J613 (1).
|
|
|
251.
|
파르마의 수도원 2 / 스탕달지음 ; 원윤수, 임미경옮김 by 스, 탕달 [지음] | 원, 윤수 [옮김] | 임, 미경 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: 세계문학전집. | Pareumae sudowon 2 | La Chartreuse de Parme | Tu viện Thành Parma.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.7 P228 (1).
|
|
|
252.
|
고리오 영감 : 세계문학전집. 18 / 오노레 드 발자크 ; 박영근옮김 by Balzac, Honoré de | 박, 영근 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: Seoul : 민음사, 2012Other title: Cảm hứng Gorio : Tuyển tập Văn học Thế giới. | Golio yeong-gam : segyemunhagjeonjib..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.7 G626 (1).
|
|
|
253.
|
Phương pháp luận sử học / Phan Ngọc Liên chủ biên ; Đinh Ngọc Bảo ... [và những người khác] by Phan, Ngọc Liên, GS.TS [chủ biên] | Đinh, Ngọc Bảo | Nguyễn, Thị Côi | Nguyễn, Đình Lễ | Trương, Hữu Quýnh | Trịnh, Đình Tùng | Nghiêm, Đình Vì. Edition: In lần thứ baMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học sư phạm, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907 PH561P (1).
|
|
|
254.
|
Quán ngữ - một phương thức liên kết (so sánh tiếng Việt với tiếng Anh qua tác phẩm Harri Potter) : Luận văn thạc sĩ : 5.04.27 / Huỳnh Thị Ngọc Bình ; Trần Thị Ngọc Lang hướng dẫn by Huỳnh, Thị Ngọc Bình | Trần, Thị Ngọc Lang [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: No items available :
|
|
|
255.
|
Văn hóa pháp đình by Trần, Quốc Phú. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tư pháp, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 347.597 V115H (1).
|
|
|
256.
|
Những tạo vật của một ngày và các câu chuyện kỳ lạ về trị liệu tâm lý / Irvin D. Yalom, Đặng Thanh Huyền by Yalom, Irvin D | Đặng, Thanh Huyền. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hồng Đức, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 616.8914 Y191I (1).
|
|
|
257.
|
불길 속에서 / 린다 프레스울프지음 ; 윤미성옮김 by 린다, 프레스 울프 [지음] | 윤, 미성 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 개암나무, 2008Other title: Trong ngọn lửa | Bulgil sog-eseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843 B933 (1).
|
|
|
258.
|
폴란드의 풍차 : 세계문학전집. 39 / 장 지오노 ; 박인철 옮김 by Giono, Jean | 박,인철 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Le moulin de Pologne | Cối xay gió cá : Tuyển tập Văn học Thế giới..Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.91 L558 (1).
|
|
|
259.
|
نحو الواضح في قواعد اللغة العربية / علي الجارمومصطفى أمين by مصطفى أمين | علي الجارم. Material type: Text Language: Arabic Publication details: لبنان : مؤسسة الرسالة ناشرون, 2012Other title: In grammaticis Arabicis patet versus.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.75 I-351 (1).
|
|
|
260.
|
Problèmes de linguistique générale II / Émile Benveniste by Benveniste, Émile. Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Paris : Gallimard, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 441 P962 (1).
|