|
|
241.
|
ภาษาในสังคมไทย : ความหลากหลาย การเปลี่ยนแปลง และการพัฒนา / อมรา ประสิทธิ์รัฐสินธุ์ by อมรา ประสิทธิ์รัฐสินธุ์. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์คำ, 2006Other title: Phasa nai sangkhom thai: khwam laklai kan plianplaeng lae kan phatthana.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306.44 P536 (1). :
|
|
|
242.
|
Việt Nam - Thái Lan xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực : kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế / Nhiều tác giả Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 V308N (1).
|
|
|
243.
|
บรรทัดฐานภาษาไทย เล่ม 4 by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Banthatthan phasathai 4.Availability: No items available : Checked out (1).
|
|
|
244.
|
Khả năng chịu tải hệ sinh thái môi trường lưu vực sông Vàm Cỏ by GS.TSKH Lê Bá Huy hủ biên | ThS Thái Vũ Bình PGS.TS Thái Thành Lượm ThS Nguyễn Kiều Lan Phương ThS Trương Thị Thu Hương. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Nhà Xuất Bản Khoa Học và Kỹ Thuật Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
245.
|
Phân tích tiềm năng và định hướng phát triển du lịch sinh thái ở vườn quốc gia U Minh Thượng by Phạm Thị Luyến. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
246.
|
การพูดภาษาไทยสำหรับนักศึกษาเวียดนาม / นิธิอร พรอำไพสกุล สุภัค มหาวรากร by นิธิอร พรอำไพสกุล | สุภัค มหาวรากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Luyện nói tiếng Thái dành cho sinh viên Việt Nam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.91 L527N (9). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 L527N (1).
|
|
|
247.
|
อาหารเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).
|
|
|
248.
|
เมืองผลไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Phonlamai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).
|
|
|
249.
|
เหมียวไปโรงเรียน / วรรณภา มังบู่แว่น; สุรพล พิทยาสกุล by วรรณภา มังบู่แว่น | สุรพล พิทยาสกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Miao Pai Rongrian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M618 (1).
|
|
|
250.
|
Quan hệ Mỹ - Thái Lan kể từ sau Chiến tranh lạnh đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thùy Dung ; Nguyễn Thị Thanh Thủy hướng dẫn by Nguyễn, Thùy Dung | Nguyễn, Thị Thanh Thủy, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện ngoại giao, Hà Nội, 2010 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.730593 QU105H (1).
|
|
|
251.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๔ เล่ม ๒ by กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์กำแก้ว, [19uu]Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 5 lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
252.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๔ เล่ม ๒ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์, [20uu]Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 4 lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
253.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๔ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: [20uu]Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 4 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
254.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Prachadra Press, 1956Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 2 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
255.
|
อานันท์ ปันยารชุน คนกวาดเมฆ by ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย | ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1996Other title: Anan panyanchun khonkwatmek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.2 A533 (1). :
|
|
|
256.
|
ปุลากง / โสภาค สุวรรณ by โสภาค สุวรรณ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Pu la kong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P976 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P976 (1).
|
|
|
257.
|
คนเผาถ่าน / นิมิตร ภูมถาวร by นิมิตร ภูมถาวร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1998Other title: Khon phaothan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K457 (1). :
|
|
|
258.
|
เรื่องสั้นสวนสัตว์ / สุวรรณี สุคนธา by สุวรรณี สุคนธา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ็คส์ จำกัด, 1998Other title: Rueangsan suansat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R918 (1). :
|
|
|
259.
|
เด็กหญิงจ้าง / คณาพร คชา by คณาพร คชา | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Dekying chang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D329 (1). :
|
|
|
260.
|
เวลา / ชาติ กอบจิตติ by ชาติ กอบจิตติ. Edition: Lần thứ 17Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทเพิร์ล พับลิชชิ่ง, 2003Other title: Wela.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 W438 (1). :
|