|
|
241.
|
CASESTUDY 3.0 อ่านเกม อ่านกลยุทธ์ วิเคราะห์ธุรกิจไทย / ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย by ธันยวัชร์ ไชยตระกูลชัย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 2002Other title: CASESTUDY 3.0 an kem an konlayut wikhro thurakit thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 650 C338 (1). :
|
|
|
242.
|
สารานุกรม ประวัติศาสตร์ไทย / ส. พลายน้อย by ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท สำนักพิมพ์ช้างทอง, 2009Other title: Saranukrom prawattisat thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 S243 (4). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 S243 (1).
|
|
|
243.
|
A field guide to the wild orchids of Thailand / Nantiya Vaddhanaphuti by Vaddhanaphuti, Nantiya. Edition: 3Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Chiang Mai : Silkworm Books, 2005Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 584.4 A111 (1).
|
|
|
244.
|
หอมโลกวรรณศิลป์: การสร้างสรสุนทรีย์แห่งวรรณคดีไทย / ธเนศ เวศร์ภาดา by ธเนศ เวศร์ภาดา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1997Other title: Hom lok wannasin: kan sang son sunsi haeng wannakhadi thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 H763 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 H763 (2).
|
|
|
245.
|
Các ngôn ngữ phương Đông / Mai Ngọc Chừ chủ biên; Chu Tuấn Anh ... [và những người khác] by Mai, Ngọc Chừ [chủ biên] | Đoàn, Văn Phúc | Nguyễn, Tương Lai | Chu, Tuấn Anh | Nghiêm, Thuý Hằng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001Availability: No items available :
|
|
|
246.
|
กีฬามวยไทย / วิเชียร สิงหปรีชา by วิเชียร สิงหปรีชา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ต้นอ้อ ๑๙๙๙, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 796.83 K481 (1).
|
|
|
247.
|
รวมคำอวยพรส่งความสุขทุกเทศกาล / นิคกี้ หิรัญพัฒน์ by นิคกี้ หิรัญพัฒน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : ไพลิน, 2001Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 828.02 R894 (1).
|
|
|
248.
|
รวมเรียงความของ ศศิวิมล อัฐมบรรพ ลำดับแปด / ศศิวิมล by ศศิวิมล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศรีสารา, 2006Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.914 R894 (1).
|
|
|
249.
|
เรื่องสั้นอันเป็นที่รัก 10 เรื่องสั้นแสนรักของ 5 นักเขียนซีไรต์ / ศักดิชัย บำรุงพงศ์ by ศักดิชัย บำรุงพงศ์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 1997Other title: Rueangsan Anpen Thirak 10 Rueangsan Saen Rak Khong 5 Nakkhian Si Rai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.831 R918 (1).
|
|
|
250.
|
๑๐๘ ที่กรุงเทพฯ / ส. พลายน้อย Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของ สกสค., 2009Other title: Nueng suno paet thi krungthep.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 N964 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 N964 (1).
|
|
|
251.
|
ประวัติศาสตร์สากล / พลตรี หลวงวิจิตรวรทการ by Luxury Society Asia. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงการต่างประเทศ, 2009Other title: Prawattisat sakon.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 909 P918 (1). :
|
|
|
252.
|
Bangkok Secrets: หลักมุมมองกับ 70 แหล่งท่องเที่ยวในเมืองหลวง by กองการท่องเที่ยว สำนักวัฒนธรรม กีฬา และการท่องเที่ยว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กองการท่องเที่ยว สำนักวัฒนธรรม กีฬา และการท่องเที่ยว, 2011Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.9311 B216 (1).
|
|
|
253.
|
ตะวันออกศอกกลับ / อนุสรณ์ ติปยานนท์ by อนุสรณ์ ติปยานนท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2018Other title: Tawan-Ok Sokklap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 T234 (1).
|
|
|
254.
|
จังหวัด อุดรธานี GUIDE TO UDONTHANI PROVINCE by สำนักงานพาณิชย์จังหวัดอุดรธานี | สำนักงานพาณิชย์จังหวัดอุดรธานี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2019Other title: Changwat udonthani GueIDE To ueDongTHAngI PRoVIngCE.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 C456 (1). :
|
|
|
255.
|
รามเกียรติ์ / เปรมเสรี by เปรมเสรี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาาวิทยลัยศรีนทรวิโรฒ, 1996Other title: Rammakian.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.914 R174 (1). :
|
|
|
256.
|
สารานุกรม ประวัติศาสตร์ไทย / ส. พลายน้อย Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Tourism Authority of Thailand, 2009Other title: Saranukrom prawattisat thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 S243 (1). :
|
|
|
257.
|
วิถีชีวิตไทยในขุนช้างขุนแผนสำหรับผู้เรียนชาวเวียดนาม / Nguyen, Kieu Yen; สุภัค มหาวรากร by Nguyen, Kieu Yen | สุภัค มหาวรากร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Đời sống Thái Lan trong Khun Chang Khun Phaen dành cho sinh viên Việt Nam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306 Đ462S (9). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 Đ462S (1).
|
|
|
258.
|
รวมเรียงความของ ศศิวิมล ทุติยบรรพ ลำดับสอง / ศศิวิมล by ศศิวิมล. Edition: 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศรีสารา, 1996Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.914 R894 (1).
|
|
|
259.
|
อิเหนา / เปรมเสรี by เปรมเสรี. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Hà Nội : Thế giới, 1997Other title: I nao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.914 I-113 (1). :
|
|
|
260.
|
โลกสีเทา / อุเทน พรมแดง by อุเทน พรมแดง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-Education Public Company Limited, 2003Other title: Lok sithao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S634 (1). :
|