|
|
241.
|
小方壺齋奧地叢鈔(六) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
242.
|
小方壺齋奧地叢鈔(七) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
243.
|
小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (一) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
244.
|
小方壺齋奧地叢鈔(二) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
245.
|
小方壺齋奧地叢鈔(五) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
246.
|
Nghiệp vụ thư ký văn phòng / Vũ Thị Phụng by Vũ, Thị Phụng, PGS.TS. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3 NGH307V (1).
|
|
|
247.
|
Hành chính văn phòng trong cơ quan nhà nước : đào tạo đại học hành chính / Lưu Kiếm Thanh chủ biên; Bùi Xuân Lự, Lê Đình Chúc by Lưu, Kiếm Thanh, TS [chủ biên] | Bùi, Xuân Lự, ThS [biên soạn ] | Lê, Đình Chúc, CN [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H107C (1).
|
|
|
248.
|
Hoạt động thư viện tư nhân ở các tỉnh thành phía Nam : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Bùi Thị Minh Phương ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Bùi, Thị Minh Phương | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 H411Đ (2).
|
|
|
249.
|
International encyclopedia of information and library science / John Feather, Paul Sturges. by Feather, John | Sturges, Paul [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: London : Routldege, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 004.03 I612 (2).
|
|
|
250.
|
Hoạt động thư mục tại thư viện Trường Đại học y dược Thành phố Hồ Chí Minh / Nguyễn Thị Lan ; Trịnh Thị Hà hướng dẫn by Nguyễn, Thị Lan | Trịnh Thị Hà, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2009Dissertation note: Khóa luận tốt nghiệp ngành thông tin- thư viện trường đại học Khoa học Xã hội va Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 H411Đ (2).
|
|
|
251.
|
Phát triển hoạt động của thư viện lưu động phục vụ người dùng tin ở các quận huyện ngoại thành TPHCM / Vĩnh Quốc Bảo hướng dẫn by Phạm, Anh Tuấn | Vĩnh, Quốc Bảo, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2003 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 PH110TR (1).
|
|
|
252.
|
Triển khai mô hình thư viện đa năng tại trường Đại học Cảnh sát nhân dân : luận văn Thạc sĩ : 60.22.02.03 / Nguyễn Thị Mỹ Hương ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Mỹ Hương | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2017Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2017. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.007 TR305K (1).
|
|
|
253.
|
Đổi mới hoạt động thư viện các trường cao đẳng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Huỳnh Thị Thu Thảo ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Huỳnh, Thị Thu Thảo | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.7 Đ452M (3).
|
|
|
254.
|
学海类编。一百十七 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
255.
|
欽定全唐文 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
256.
|
การเขียนเพื่อพัฒนาองค์การ / วรวรรธน์ ศรียาภัย by วรวรรธน์ ศรียาภัย. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท มูลนิธิอมตะ, 2019Other title: Kan khian phuea phatthana ongkan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 352.387 K161 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 352.387 K161 (1).
|
|
|
257.
|
Phát triển hệ thống thư viện phật giáo trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Thúy Dương ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Thúy Dương | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2013Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.6 PH110T (1).
|
|
|
258.
|
平凡社大百科事典 1 アーイワ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1984Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
259.
|
平凡社大百科事典 8 スクータイシ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
260.
|
日本百科大辭典 名著普及会 1 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 (1).
|