|
|
261.
|
Золотая книга русской культуры/ В. М. Соловьев by Соловьев, В. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Белый город, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 З69 (1).
|
|
|
262.
|
Многопартийность в Российской Федерации : учебные материалы для иностранных стажеров и студентов/ В. И. Борисенко, В. П. Чуднов by Борисенко, В. И | Чуднов, В. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 М73 (1).
|
|
|
263.
|
Практикум по русскому языку и культуре речи: Учеб. пособие/ Н. Ю. Царева, М. Б. Будильцева, И. А. Пугачев by Царева, Н. Ю | Будильцева, М. Б | Пугачев, И. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 П69 (1).
|
|
|
264.
|
Разговоры о жизни: Учеб. псобие по развитию речи для иностранных студентов, изучающих русский язык/ Н. А. Летова, И. А. Пугачев by Летова, Н. А | Пугачев, И. А | Яркина, Л. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Р17 (1).
|
|
|
265.
|
Словарь омонимов русскго языка/ О. С. Ахманова by Ахманова, О. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7312 С48 (1).
|
|
|
266.
|
부활 2 / 톨스토이그림 ; 박형규 옮김 by 톨스토이 | 박, 형규 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Phục sinh 2 | Buhwal 2.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 B931 (1).
|
|
|
267.
|
체호프 단편선 / 체호프 안톤 ; 박현섭옮김 by 안톤, 체호프 | 박, 현섭 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Chekhov Fragment | Chehopeu danpyeonseon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 C515 (1).
|
|
|
268.
|
Từ điển Nga-Việt bỏ túi / A. P. Sintôva; K. M. Alikanôp hiệu đính by Sintôva, A. P | Akikanôp, K. M. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese, Russian Publication details: Maxcơva : Tiếng Nga, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7003 T550Đ (1).
|
|
|
269.
|
Con người trong thế giới tinh thần / N. A. Berdyaev ; Nguyễn Văn Trọng dịch by Berdyaev, N. A | Nguyễn, Văn Trọng [Dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 197 C430N (1).
|
|
|
270.
|
Русский язык. Учебник для 5-6 классов/ М. Т. Баранов by Баранов, М. Т | Григорян, Л. Т | Кулибаба, И. И | Ладыженская, Т. А | Тростенцова, Л. А. Edition: 12-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
271.
|
Русский язык для студентов-иностранцев: Сб. метод. статей / Е. И. Кадейтене, В. В. Добровольская by Кадейтене, Е. И | Добровольская, В. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 Р89 (1).
|
|
|
272.
|
Историческая грамматика русского языка: Учеб. для студентов филол. спец. фак. ун-тов и пед. ин-тов/ В. В. Иванов by Иванов, В. В. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 И90 (1).
|
|
|
273.
|
Учебник русского языка для иностранных студентов филологов: Основной курс (второй год обучения)/ Е. И. Войнова, Матвеева В. М. by Войнова, Е. И | Матвеева В. М | Аверьянова, Г. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).
|
|
|
274.
|
Современный русский язык: Сборник упражнений. Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ Н. П. Голубева by Голубева, Н. П | Громова, Н. М | Тарасюе, О. Н | Успенский, М. Б. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1975Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 С56 (1).
|
|
|
275.
|
Московский Кремль : путеводитель/ И. А. Родимцева by Родимцева, И. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Ленинград: АВРОРА, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 М82 (1).
|
|
|
276.
|
Тестовые задания для проверки знаний учащихся истории древнего мира/ А. В. Биберина by Биберина, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: ТЦ "Сфер", 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 36 (1).
|
|
|
277.
|
Đường vào thế kỷ XXI những vấn đề chiến lược và triển vọng của nền kinh tế Nga. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Chính Trị Quốc Gia, 2003Availability: No items available :
|
|
|
278.
|
부활 1 / 톨스토이그림 ; 박형규 옮김 by 톨스토이 | 박, 형규 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Phục sinh 1 | Buhwal 1.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 B931 (1).
|
|
|
279.
|
Thực trạng quan hệ Nga - Trung từ sau chiến tranh lạnh : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Vũ Thị Phượng ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Vũ, Thị Phượng | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47051 TH552T (1).
|
|
|
280.
|
Окно в мир: современная русская литература : kнига для преподавателя русского языка как иностранного/ М. В. Межиева, Н. А. Конрадова by Межиева, М. В | Конрадова, Н. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 О-49 (1).
|