|
|
261.
|
日本百科大辭典 名著普及会 4 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
262.
|
日本百科大辭典 名著普及会 7 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
263.
|
日本百科大辭典 名著普及会 8 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
264.
|
日本百科大辭典 名著普及会 10 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
265.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ | Trương, Gia Quyền [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.951 TH500C (1).
|
|
|
266.
|
Văn phong thư tín thương mại tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Võ Đinh Thụy Mân; Lê Khắc Cường hướng dẫn by Võ, Đinh Thụy Mân | Lê, Khắc Cường [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 V115P (1).
|
|
|
267.
|
學海類編 第一百十九册 : Học hải loại biên. Q.119 / 滇遊記 by 滇遊記. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080 X8 (1).
|
|
|
268.
|
聖域麟經:世界漢學與春秋學論集 / 葉翰… [và những người khác] by 葉翰 [chủ biên] | 李,紀祥 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 S558 (1).
|
|
|
269.
|
Surat-menyurat dalam bahasa Indonesia / Caca Sudarsa … [et al.] by Sudarsa, Caca. Material type: Text Language: Indonesian Publication details: Jakarta : Pusat Pembinaan dan Pengembangan Bahasa, Departemen Pendidikan dan Kebudayaan Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.609598 S961 (1).
|
|
|
270.
|
Giáo trình văn thư dùng cho học sinh trường trung học Lưu trữ và nghiệp vụ văn phòng / Trường trung học Lưu trữ và nghiệp vụ văn phòng I by Trường trung học Lưu trữ và nghiệp vụ văn phòng I. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giao thông vận tải, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.007 GI-108T (1).
|
|
|
271.
|
Khung năng lực cho chuyên viên thư viện đại học Việt Nam : sách chuyên khảo / Ngô Thị Huyền by Ngô, Thị Huyền | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TPHCM, 2022Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 023 KH513N (4).
|
|
|
272.
|
Sách tham khảo văn bản và tài liệu văn thư - nguồn bổ sung cho phông lưu trữ quốc gia Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 S102T (1).
|
|
|
273.
|
Hun Sen nhân vật xuất chúng của Campuchia / Harish C. Mehta, Julie B. Mehta ; Lê Minh Cẩn dịch. by Mehta, Harish C | Mehta, Julie B | Lê, Minh Cẩn [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn học, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 923.5596 H512S (1).
|
|
|
274.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.3/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
275.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.5/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
276.
|
平凡社大百科事典 4 キセ-ケホ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1984Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
277.
|
平凡社大百科事典 12 ハマーフノ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
278.
|
日本百科大辭典 名著普及会 9 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
279.
|
日本百科大辭典 名著普及会 11 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
280.
|
Thư mục văn hóa dân gian / Lê Hồng Lý chủ biên, Vũ Quang Dũng biên soạn by Lê, Hồng Lý. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 TH550M (1).
|