|
|
261.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十八 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
262.
|
皕宋楼蔵書志 卷八十八 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
263.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百一 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
264.
|
開有益齋讀書志 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
265.
|
開有益齋讀書志卷五 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
266.
|
開有益齋讀書志卷六 / 朱緒曾 by 朱, 緒曾 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 K46 (1).
|
|
|
267.
|
绛云楼書目四 : Giang Vân lâu thư mục (tứ) / 吳伯宗 by 吳, 伯宗 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).
|
|
|
268.
|
皕宋樓藏書志卷二 三 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.2-3 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
269.
|
皕宋樓藏書志卷二十六 二十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.26-27 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
270.
|
皕宋樓藏書志卷七十一 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.71 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
271.
|
皕宋樓藏書志卷七十九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.79 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
272.
|
皕宋樓藏書志卷八十五 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.85 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
273.
|
澹生堂藏書目(六) : Đạm Sinh đường tàng thư mục. Q.6 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
274.
|
澹生堂書目卷六册 : Đạm Sinh đường thư mục. Q.5 / 史部 by 史部 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 D629 (1).
|
|
|
275.
|
外海紀要 : Ngoại hải kỷ yếu Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 910.4 W662 (1).
|
|
|
276.
|
秦漢歷史與思想的幾個側面 : Một số khía cạnh của lịch sử và tư tưởng nhà Tần và nhà Hán / 林聰舜 ; 劉立葳 by 林聰舜 | 劉立葳 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Q12 (1).
|
|
|
277.
|
Ẩm thực Trung Quốc = 中国饭食 / Lưu Quân Như ; Trương Gia Quyền dịch by Lưu, Quân Như | Trương, Gia Quyền, TS [dịch. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Other title: 中国饭食.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.120951 A120T (1).
|
|
|
278.
|
입시.취업.교양을 위한 쓰면서 익히는 999 고사성어 / 크로바기확실 엮음 by 크로바기확실 [엮음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Original language: Korean Publication details: Seoul : 크로바, 2009Other title: 999 từ cũ để học trong khi viết cho kỳ thi tuyển sinh, việc làm và văn hóa | Ibsi.chwieob.gyoyang-eul wihan sseumyeonseo ighineun 999 gosaseong-eo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.73 I-14 (2).
|
|
|
279.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(4/27-5/27-6/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
280.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(22/27-23/27-24/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|