|
|
281.
|
Lã Đường di cảo thi tập / Thái Thuận ; Thái Khác Đôn biên tập và viết tựa by Thái, Thuận, 1441 - ? | Thái, Khác Đôn [biên tập và viết tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1510Other title: 呂塘遺稿詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L100Đ (1).
|
|
|
282.
|
Tứ tài tử thi Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 四才子诗.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 T550T (1).
|
|
|
283.
|
Giáo trình Hán Văn / Chu Thiên by Chu, Thiên. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: No items available :
|
|
|
284.
|
Đại hội 20 Đảng Cộng sản Trung Quốc: Từ nền tảng lý luận đến xu hướng chính sách. / Hoàng Huệ Anh chủ biên … [và những người khác]. by Hoàng, Huệ Anh [chủ biên. ] | Phùng, Thị Huệ | Phạm, Sỹ Thành | Phạm, Thảo Nguyên. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2025 Other title: The 20th national congress of the Chinese communist party: From theoretical foundation to policy trends.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.251075 Đ103H (3).
|
|
|
285.
|
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc : những sự kiện 1991-2000 / Trần Văn Độ, Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Đình Liêm. by Trần, Văn Độ | Nguyễn, Thị Phương Hoa | Nguyễn, Đình Liêm. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).
|
|
|
286.
|
Yếu tố văn hóa trong chính sách Biển Đông của Trung Quốc : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Nguyễn Thị Phương Thủy ; Ngô Minh Oanh hướng dẫn by Nguyễn, Thị Phương Thủy | Ngô, Minh Oanh, PGS.TS [hướng dẫn ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.60951 Y606T (1).
|
|
|
287.
|
古代西藏史研究 : Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng cổ đại / 佐藤長 ; 曾小瓔 by 佐藤長 | 曾小瓔 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.5 G291 (1).
|
|
|
288.
|
墨子的人生哲學 / 薛保綸; 國立編譯館 by 薛保綸 [biên tập] | 國立編譯館 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M111 (1).
|
|
|
289.
|
先秦思維文化研析 : Phân tích tư tưởng và văn hóa tiền Tần / 楊東聲 by 楊東聲. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X6 (1).
|
|
|
290.
|
炎徼紀聞 (四) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.4 / 錢塘田 by 錢塘田. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).
|
|
|
291.
|
劉平演歌 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L693 (1).
|
|
|
292.
|
Chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ XXI / Nguyễn Minh Mẫn by Nguyễn, Minh Mẫn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thông tin và truyền thông, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790951 CH312S (1).
|
|
|
293.
|
Giáo hội Công giáo Trung Quốc / Yến Khả Giai ; Nguyễn Thị Bạch Tuyết dịch ; Phạm Văn Chương hiệu đính. by Yến, Khả Giai | Nguyễn, Thị Bạch Tuyết [dịch] | Phạm, Văn chương [hiệu đính ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Tôn giáo, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 275.1 GI-108H (1).
|
|
|
294.
|
Quan hệ Nhật Bản - Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 1991. / Trần Hoàng Long. by Trần, Hoàng Long. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 QU105H (1).
|
|
|
295.
|
從指南山到湯遜湖:中國的知識、思想與宗教研究 : From Zhinan Mount to Tangxun Lake : reflections on Chinese knowledge, thought and religion / 劉芝慶 ; 陳滿銘 by 劉芝慶 | 陳滿銘 [tổng biên tập ]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C651 (1).
|
|
|
296.
|
炎徼紀聞 (二,三) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.2-3 / 錢塘田 by 錢塘田. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).
|
|
|
297.
|
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc nhìn lại 10 năm và triển vọng : kỷ yếu hội thảo Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).
|
|
|
298.
|
Khổng Tử chân dung, học thuyết và môn sinh by Nguyễn, Khuê. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 KH455T (1).
|
|
|
299.
|
"Sức mạnh mềm" trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 / Tăng Thái Thụy Ngân Tâm ; Lê Phụng Hoàng hướng dẫn , by Tăng, Thái Thụy Ngân Tâm | Lê, Phụng Hoàng [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
300.
|
清史論集 / 陳捷先 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.034 K62 (1).
|