|
|
281.
|
Triết học chính trị Montesquieu với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam : luận án Tiến sĩ : 5.01.02 / Lê Tuân Huy ; Đinh Ngọc Thạch ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Lê, Tuân Huy | Đinh, Ngọc Thạch, PGS.TS [hướng dẫn] | Lê, Trọng Ân, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2005Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 190 TR308H 2005 (1).
|
|
|
282.
|
Tác động xã hội của di cư tự do vàoThành phố Hồ Chí Minh : Trong thời kỳ đổi mới / Trần Hồng Vân by Trần, Hồng Vân Thạc sĩ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 304.8 597 T101Đ (1).
|
|
|
283.
|
Nhận diện và phát huy các giá trị tài nguyên biển đảo phục vụ phát triển bền vững vùng Nam Bộ / Trần Nam Tiến, Phạm Ngọc Trâm chủ biên by Trần, Nam Tiến, PGS.TS [chủ biên] | Phạm, Ngọc Trâm, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.910095977 NH121D (1).
|
|
|
284.
|
語言接觸下客語的變遷 / 賴文英 by 賴文英. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 Y99 (1).
|
|
|
285.
|
Quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường ở An Giang hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Đỗ Công Hồng Ân ; Lê Trọng Ân hướng dẫn by Đỗ, Công Hồng Ân | Lê, Trọng Ân, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 335.4112 QU105H 2009 (1).
|
|
|
286.
|
Phát huy giá trị biển, đảo Việt Nam : hướng tới nền kinh tế biển xanh và bền vững. / Nguyễn Chu Hồi. by Nguyễn, Chu Hồi. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.916415 PH110H (1).
|
|
|
287.
|
What remains, what lies ahead : cultural upheaval in East Germany / Hermann Glaser by Glaser, Hermann. Material type: Text Language: English Publication details: Bonn : Inter Nationes, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.1 W555 (1).
|
|
|
288.
|
Nóng, phẳng, chật : tại sao thế giới cần cách mạng xanh và làm thế nào chúng ta thay đổi được tương lai / Thomas L. Friedman; Nguyễn Hằng dịch by Friedman, Thomas L | Nguyễn, Hằng [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2010Other title: Hot, Flat, and Crowded .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 363.7 N431P (1).
|
|
|
289.
|
Subject cataloging manual : subject headings. Vol.1, H40-H1055 / prepared The Cataloging Policy and Support Office. Library of Congress by Library of Congress. Cataloging Distribution Service | Library of Congress. The Cataloging Policy and Support Office. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Washington D.C : Library of congress, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.47 S941 (1).
|
|
|
290.
|
Subject cataloging manual : subject headings. Vol.2, H1075-H1200 / prepared The Cataloging Policy and Support Office. Library of Congress by Library of Congress. Cataloging Distribution Service | Library of Congress. The Cataloging Policy and Support Office. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Washington D.C : Library of congress, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.47 S941 (1).
|
|
|
291.
|
Subject cataloging manual : subject headings. Vol.3, H1205-H1895 / prepared The Cataloging Policy and Support Office. Library of Congress by Library of Congress. Cataloging Distribution Service | Library of Congress. The Cataloging Policy and Support Office. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Washington D.C : Library of congress, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.47 S941 (1).
|
|
|
292.
|
Subject cataloging manual : subject headings. Vol.4, H1910-H2400 / prepared The Cataloging Policy and Support Office. Library of Congress by Library of Congress. Cataloging Distribution Service | Library of Congress. The Cataloging Policy and Support Office. Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Washington D.C : Library of congress, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.47 S941 (1).
|
|
|
293.
|
Handbuch Didaktik des Ubersetzens und Dolmetschens / Ulrich Kautz by Kautz, Ulrich. Edition: 2Material type: Text Language: German Publication details: München : Iudicium Verlag GmbH, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.02 H236 (1).
|
|
|
294.
|
Du lịch biển đảo ở Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa / Nguyễn Hữu Nghị ; Huỳnh Quốc Thắng hướng dẫn. by Nguyễn, Hữu Nghị | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Material type: Text; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2020Dissertation note: Luận án Tiến sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2020. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.4819095977 D500L 2020 (1).
|
|
|
295.
|
The scandalous Penton : a biography of Brian Penton / Patrick Buckridge by Buckridge, Patrick. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: St. Lucia, Qld., Australia : University of Queensland Press, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 823 B925 (1).
|