|
|
281.
|
Теория морфологических категорий/ А. В. Бондарко by Бондарко, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.72 Т11 (1).
|
|
|
282.
|
Типология текстов для аудиторной и внеаудиторной работы/ Н. Д. Бурвикова by Бурвикова, Н. Д. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Т43 (1).
|
|
|
283.
|
Русский язык. Корректировочный курс: Учеб. пособие для уч-ся пед. училищ по спец. ""Преподавание в начальных классах общеобразовательной школы/ нац. (нерусские) группы"/ Г. Г. Городилова, И. С. Ефимов by Городилова, Г. Г | Ефимов, И. С | Ецкова, Э. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Р89 (1).
|
|
|
284.
|
Русская грамматика/ Н. Ю. Шведова, В. В. Лопатин by Шведова, Н. Ю | Лопатин, В. В. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
285.
|
Русская грамматика. Том I, Фонетика, Фонология, Ударение, Интонация, Словообразование, Морфология/ Н. Ю. Шведова by Шведова, Н. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
286.
|
Современный русский литературный язык/ П. А. Леканта by Леканта, П. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
287.
|
Рассказы по родной России: Учебник для 5 класса общеобразовательных учреждений/ Н. И. Ворожейкина, В. М. Соловьев, М. Т. Студеникин by Ворожейкина, Н. И | Соловьев, В. М | Студеникин, М. Т. Edition: 5-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1999Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 Р24 (1).
|
|
|
288.
|
Найди и покажи на Руси : 700 слов в помощь школьнику/ Воскресенская С. by Воскресенская С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Клевер-Медия-Групп, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.73 Н20 (1).
|
|
|
289.
|
Словарь сокрашений русского языка: Около 17700 сокрашений/ Д. И. Алексеев, И. Г. Гозман, Г. В. aСахаров by Алексеев, Д. И | Гозман, И. Г | Сахаров, Г. В. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7315 С48 (1).
|
|
|
290.
|
벨킨 이야기 스페이드 여왕 / 알렉산드르 세르게예비치 푸슈킨 지음 ; 최선옮김 by 푸슈킨, 알렉산드르 세르게예비치 | 최, 선 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2012Other title: Câu chuyện Belkin nữ hoàng của Spades | Belkin iyagi seupeideu yeowang.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 B432 (1).
|
|
|
291.
|
Quan hệ Nga - Việt dưới thời tổng thống Dmiitry Medvedev : luận văn Thạc sĩ : 60.31.02.06 / An Thị Ngọc Bích ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by An, Thị Ngọc Bích | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.470597 QU105H (1).
|
|
|
292.
|
Quan hệ Nga - Asean từ năm 1996 đến nay : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Tường Minh ; Vũ Dương Huân hướng dẫn by Nguyễn, Tường Minh | Vũ, Dương Huân, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47059 QU105H (1).
|
|
|
293.
|
Многозначность слова в языке и речи: Учеб. пособие для пед. вузов по спец./ Ф. А. Литвин by Литвин, Ф. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 М73 (1).
|
|
|
294.
|
Морфологические категории современного русского языка: Учеб. пособие по спецкурсу для студентов пед. ин-тов по спец. "Рус. яз. и литература"/ И. Г. Милославский by Милославский, И. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.72 М79 (1).
|
|
|
295.
|
Методика преподавания русского языка как иностранного на начальном этапе Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 М54 (1).
|
|
|
296.
|
Синоминика синтаксических конструкций в современном русском языке/ В. И. Кононенко by Кононенко, В. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Киев: Науковадумка, 1970Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.71 С38 (1).
|
|
|
297.
|
Коммуникативные типы русских предложений: Учебное пособие к спецкурсу/ Л. Ф. Бердник by Бердник, Л. Ф. Material type: Text Language: Russian Publication details: Пермь: Просвещение , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 К63 (1).
|
|
|
298.
|
Краткая русская грамматика/ В. Н. Белоусов, И. И. Ковтунова by Белоусов, В. Н | Ковтунова, И. И | Кручинина, И. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 К77 (1).
|
|
|
299.
|
Русский язык: Учебное пособие для углубленного изучения в старших классах. Ч.I, Лексикология и лексикография. Фонетика. Графика. Орфорграфия. Морфемика и словообразование/ В. А. Багрянцева, Е. И. Литневская by Багрянцева, В. А | Литневская, Е. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский государственный университет, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
300.
|
Учебник русского языка для иностранных студентов филологов: Основной курс (первый год обучения). Книга для преподавателя/ Е. И. Войнова, В. М. Матвеева by Войнова, Е. И | Аверьянова, Г. Н | Матвеева, В. М. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).
|