|
|
281.
|
조서 : 세계문학전집. 54 / 르 클레지오 ; 김 윤진 옮김 by 르 클레지오 | 김, 윤진 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: Seoul : 민음사, 2012Other title: Một hồ sơ : Tuyển tập Văn học Thế giới. | Joseo : Segyemunhagjeonjib. | Le Procès-verbal.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.914 L599 (1).
|
|
|
282.
|
4000 наиболее употребительных слов русского языка: Русско-вьетнамский учебный словарь/ Н. М. Шанский, Лок Ву by Шанский, Н. М | Ву, Лок | Нгуен, Чонг Бау. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7321 Ч52 (1).
|
|
|
283.
|
45日間で完全マスター日本語能力試験対策N1文法総まとめ/ 山田光子,遠藤由美子 by 山田,光子 | 遠藤, 由美子. Edition: 再発行8Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 三修社, 2012Other title: Yon go nichikan de kanzen masutā nihongo nōryoku shiken taisaku N 1 bunpō sō matome.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 810.79 G14-Y8 (1).
|
|
|
284.
|
Vấn đề nhận thức luận trong triết học Descartes : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phan Thị Ngọc Ái ; Đinh Ngọc Thạch hướng dẫn by Phan, Thị Ngọc Ái | Đinh, Ngọc Thạch, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 189 V121Đ 2014 (1).
|
|
|
285.
|
قواعد اللغة العربية - تفسير وتخفيف / محمد الزيادة by محمد الزيادة. Material type: Text Language: Arabic Publication details: مصر : جامعة الأزهر, 2011Other title: Grammatica Arabica - interpretatio et diminutio.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.75 G745 (1).
|
|
|
286.
|
كتاب الاساسي: في تعليم اللغة العربية للغير الناطقين بها الجزء الثاني / السعيد محمد بدوي by السعيد محمد بدوي. Material type: Text Language: Arabic Publication details: مصر : مطبعة الجامعة الأمريكية بالقاهرة , 2006Other title: Liber basic: De docendi arabica ad Oratorem Non-native, Pars Secunda..Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.75 L695 (1).
|
|
|
287.
|
Water and its Many Issues Methods and Cross-cutting Analysis "Tam Đảo Summer School Week" (Việt Nam) (Nước và các vấn đề liên quan Phương pháp và tính đa ngành trong phân tích) by VASS | AFD. Material type: Text Language: English Publication details: Hà Nội : Tri thức, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 546.22 W324 (1).
|
|
|
288.
|
바둑 두는 여자 / 산싸지음 ; 이상해옮김 by 산, 싸 [지음] | 이, 상해 [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 현대문학, 2007Other title: Người phụ nữ chơi cờ vây | Badug duneun yeoja.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.92 B138 (1).
|
|
|
289.
|
몬테크리스토 백작 / Alexandre Dumas ; 오증자 옮김 by Dumas, Alexandre | 오, 즘자 [옮김]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 민음사, 2007Other title: Montekeuliseuto baekjak | Le comte de Monte-Cristo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 843.7 M775 (1).
|
|
|
290.
|
Thiền năng lượng tình thương / Đoàn Hải An by Đoàn, Hải An. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 613.7 TH000N (1).
|
|
|
291.
|
So sánh đặc điểm của lời dẫn trực tiếp và lời dẫn gián tiếp trong tiếng Việt và tiếng Anh : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Hoàng Văn Phong; Lê trung Hoa hường dẫn by Hoàng, Văn Phong | Lê, Trung Hoa [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: No items available :
|
|
|
292.
|
ملخص قواعد اللغة العربية / فؤاد نعمة by فؤاد نعمة. Edition: 24Material type: Text Language: Arabic Publication details: مصر : المكتب العلمي للتأليف وترجمة Other title: Grammaticae Arabicae Libri.Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 492.75 G745 (1).
|
|
|
293.
|
Nước Pháp bước vào thế kỷ XXI : nghiên cứu về tương lai của bản sắc Pháp / Emmanuel Le Roy Laudwrie chủ biên ; Chu Tiến Ánh dịch by Ladurie, Emmanuel Le Roy [chủ biên] | Chu, Tiến Ánh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội - Trung tâm nghiên cứu Châu Âu, 1999Other title: Entrer dans le XXIe siècle Esai : essai sur l'avenir de l'identité Francaise .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 994 N557P (1).
|
|
|
294.
|
The senate under transitory provisions of the constitution of the Kingdom of Thailand Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: English Publication details: [s.l.] : [s.n.], 2018 Availability: No items available :
|
|
|
295.
|
Generative syntax / Ursula Klenk by Klenk, Ursula. Material type: Text Language: German Publication details: Tübingen : Gunter Narr Verlag, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 415 G326 (1).
|
|
|
296.
|
Nguồn tư liệu ảnh về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) / Đào Xuân Chúc by Đào, Xuân Chúc, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7041 NG517T (1).
|
|
|
297.
|
Русский язык: dùng cho sinh viên năm thứ 3 chuyên tiếng Nga/ Bùi Thị Phương Chi by Bùi, Thị Phương Chi. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Tổng hợp TP.HCM, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
298.
|
Prepositional and Non-Prepositional Government/ V. Andreyeva, V. George by Andreyeva, V | Tolmacheva | George, V. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1975Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 P927 (1).
|
|
|
299.
|
Сборник упражнений по грамматике для иностранных студентов – филологов: первый и второй годы обучения./ В. И. Кодухов, М. А. Шаматова by Кодухов, В. И | Шаматова, М. А. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).
|
|
|
300.
|
Русский синтаксис в научном освещении/ А. М. Пешковский by Пешковский, А. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1935Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|