|
|
281.
|
한국의 전통 공예 도기 Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 이화여자대학교출판부, 2006Other title: Hangug-ui jeontong gong-ye dogi | Gốm thủ công truyền thống Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 738.2 H239 (1).
|
|
|
282.
|
臺灣書院的傳統與現代 : Truyền thống và hiện đại của thư viện (thư viện học viện) ở Đài Loan / 張崑將; 張溪南; 吳品蓉 by 張崑將 | 張溪南 [tác giả] | 吳品蓉 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.951 T623 (1).
|
|
|
283.
|
Những vấn đề cần nghiên cứu trong lĩnh vực văn thư, lưu trữ giai đoạn 2016-2020 : kỷ yếu tọa đàm khoa học by Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027 NH556V (1).
|
|
|
284.
|
梶井基次郎全集 ちくま文庫 by ちくま文 [庫]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 摩書房 1986Other title: Kajii motojirō zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 913.68 Ka22 (1).
|
|
|
285.
|
Đại Nam thư mục. T.1/2 by Trần, Văn Giáp. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南書目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 Đ103N (1).
|
|
|
286.
|
จุลสาร "สารานุกรมวัฒนธรรมไทย" ปีที่ ๔ ฉบับที่ ๓ กรกฎาคม - กันยายน พุธศักราช ๒๕๓๙ by ธนาคารไทยพาณิชย์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1995Other title: Encyclopedia of Thai Culture Bulletin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 E564 (1). :
|
|
|
287.
|
อานันท์ ปันยารชุน คนกวาดเมฆ by ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย | ชมรมนักธุรกิจเพื่อประชาธิปไตย ชมรมนักกฎหมายเพื่อประชาธิปไตย มูลนิธิศูนย์กฎหมายสิ่งแวดล้อมประเทศไทย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1996Other title: Anan panyanchun khonkwatmek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.2 A533 (1). :
|
|
|
288.
|
간찰 : 선비의 마음을 읽다 / 심경호 지음 by 심, 경호 [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Original language: Chinese Publication details: 서울 : 한얼미디어, 2009Other title: Tạm dịch : đọc suy nghĩ của học giả | Ganchal : Seonbiui ma-eum-eul ilgda.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.782 G1953 (1).
|
|
|
289.
|
Công tác địa chí trong thư viện : giáo trình dùng cho sinh viên các trường đại học và cao đẳng ngành Thư viện - Thông tin / Nguyễn Văn Cần chủ biên by Nguyễn, Văn Cần [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026 C414T (1).
|
|
|
290.
|
Làng nghề phố nghề : Thăng Long- Hà Nội / Trần Quốc Vượng, Đỗ Thị Hảo by Trần, Quốc Vượng. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.959731 L106N (1).
|
|
|
291.
|
平凡社大百科事典 3 カウーキス Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1984Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
292.
|
平凡社大百科事典 5 ケマーコン Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1984Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
293.
|
平凡社大百科事典 10 テートン Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
294.
|
平凡社大百科事典 11 ナーハホ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
295.
|
平凡社大百科事典 13 フハーマキ Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
296.
|
平凡社大百科事典 16 索引; 日本地図; 世界地図 Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 平凡社 1985Other title: Heibonsha daihyakkajiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 H465 (1).
|
|
|
297.
|
日本百科大辭典 名著普及会 5 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
298.
|
日本百科大辭典 名著普及会 6 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
299.
|
日本百科大辭典 名著普及会 12 by 名著普及会. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 復刻版 1988Other title: Nihon hyakka daijiten.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 N691 (1).
|
|
|
300.
|
朝日ジュニア百科年鑑 2007 [朝日新聞社]出版本部事典編集部編 by [朝日新聞社]出版本部事典編集部編. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 2005Other title: Asahi junia hyakka nenkan.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 A798 (1).
|