|
|
281.
|
เอมิล ยอดนักสืบ / แอริค เคสต์เนอร์; บันลือ ถิ่นพังงา by แอริค เคสต์เนอร์ | บันลือ ถิ่นพังงา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Se-Education Public Company Limited, 2001Other title: Emin yot naksuep.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 E539 (1). :
|
|
|
282.
|
คำพิพากษา / ชาติ กอบจิตติ by ชาติ กอบจิตติ. Edition: Lần thứ 41Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท แอ้ดวานซ์ มีเดีย ซัพพลายส์ จำกัด, 2003Other title: Khamphiphaksa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K452 (1). :
|
|
|
283.
|
คลังคำ (รวมคำและสำนวนในภาษาไทยตามหมวดหมู่ความหมาย) / ดร. นววรรณ พันธเมธา by ดร. นววรรณ พันธเมธา. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โอเดียนสโตร์, 2004Other title: Khlangkham ruam kham lae samnuan nai phasathai tam muatmu khwammai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 K457 (1). :
|
|
|
284.
|
พจนานุกรม ฉบับราชบัณฑิตยสถาน พ.ศ. ๒๕๔๒ / ราชบัณฑิตยสถาน by ราชบัณฑิตยสถาน | ราชบัณฑิตยสถาน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์มหาวิทยาลัยธรรมศาสตร์, 2004Other title: Photchananukrom chabap ratbandittayasathan ph.s. 2542.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (2). :
|
|
|
285.
|
Từ điển Thái Lan - Việt / Phạm Đức Dương; Nguyễn Chí Thông; Trịnh Diệu Thìn ... [và những người khác] by Phạm, Đức Dương | Nguyễn, Chí Thông | Trịnh, Diệu Thìn | Lê, Văn Sáu | Mai, Văn Báo | Nguyễn, Tương Lai. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เอส พี เอฟ พริ้นติ้ง กรฺุ๊ป จำกัด Other title: พจนานุกรมไทย - เวียตนาม.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 T550 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 T550 (1).
|
|
|
286.
|
พจนานุกรมอังกฤษ - ไทย ฉบับทันสมัยและสมบูรณ์ที่สุด / วิทย์ เที่ยงบูรณธรรม (Wit Thiengburanathum) by วิทย์ เที่ยงบูรณธรรม (Wit Thiengburanathum). Material type: Text; Format:
print
Language: English, Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุวีริยาสาส์น, 2004Other title: Se-ed's Modern English - Thai Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S437 (1). :
|
|
|
287.
|
พจนานุกรมภาพ 10 ภาษาอาเซียน / อัควิทย์ เรืองรอง by อัควิทย์ เรืองรอง. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รูปจันทร์, 2004Other title: Photchananukromphap 10 phasa asian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 413.1 P575 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 413.1 P575 (1).
|
|
|
288.
|
พจนานุกรมคำย่อภาษาไทย สำหรับ ครู อาจารย์ นักเรียน นักศึกษา และผู้รักภาษาไทย / วิเชียร เกษประทุม by วิเชียร เกษประทุม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุวีริยาสาส์น, 2004Other title: Photchananukrom khamyo phasathai samrap khru achan nakrian naksueksa lae phu rak phasathai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1). :
|
|
|
289.
|
ภาษาไทย คำที่มักอ่านผิด / ฝ่ายวิชาการ พีบีซี by ฝ่ายวิชาการ พีบีซี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ไพลินบุ๊คเน็ต จำกัด, 2004Other title: Phasathai kham thi mak an phit.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.981 P536 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.981 P536 (1).
|
|
|
290.
|
Biểu đạt hình thái dĩ thành tiếng Anh trong tiếng Việt : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Trương Thị Anh Đào; Nguyễn Hoàng Trung hướng dẫn by Trương, Thị Anh Đào | Nguyễn, Hoàng Trung [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 420 B309Đ (1).
|
|
|
291.
|
Tìm hiểu về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - ASEAN : Thái Lan / Nguyễn Trường An, Nguyễn Thị Thanh Hà by Nguyễn, Trường An | Nguyễn, Thị Thanh Hà. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Quân đội nhân dân, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 N5764 (1).
|
|
|
292.
|
Tìm hiểu hoạt động xử lý rác thải hữu cơ sinh hoạt theo hướng làm phân Compost tại TPHCM by Nguyễn Thị Phương. Material type: Text Language: Vietnamese Availability: No items available :
|
|
|
293.
|
Thay thái độ - Đổi cuộc đời 2 / Keith D. Harrell ; Thế Luyện, Khánh Thuỷ, Nguyễn Văn Phước biên dịch by Harrell, Keith D | Thế Luyện [Biên dịch] | Khánh Thuỷ [Biên dịch] | Nguyễn, Văn Phước [Biên dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. TP. Hồ Chí Minh : Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.85 T112T (1).
|
|
|
294.
|
Hội thảo an ninh Châu Á- Thái Bình Dương những năm đầu thế kỷ XXI by Bộ ôn Quan hệ quốc tế. Trường ĐH KHXH&NV TP.HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường ĐH KHXH&NV TP.HCM, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.1 H452T (1).
|
|
|
295.
|
Chương Han sử thi Thái / Phan Đăng Nhật, Nguyễn Ngọc Tuấn đồng chủ biên by Phan, Đăng Nhật. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Khoa học xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.81 CH561H (1).
|
|
|
296.
|
ครบครันเรื่องวรรณยุกต์ / พิศศรี กมลเวชช by พิศศรี กมลเวชช. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท สำนักพิมพ์ปาเจรา จำกัด, 2006Other title: Khropkhran rueang wannayuk.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.911 K459 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.911 K459 (1).
|
|
|
297.
|
การเปลี่ยนแปลงทางภูมิทัศน์และลักษณะของสถาปัตยกรรมชิโน-โปรตุกีสในเมืองภูเก็ตระหว่าง พ.ศ ๒๕๔๕-๒๕๕๙ by ปิยะนาถ อังควาณิชกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2015Other title: Kan plianplaeng thang phumthat lae laksana khong sathapattayakam chi no pro tu kit nai mueang phuket rawang pho so 2545-2559.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 720 K161 (2). :
|
|
|
298.
|
รวมเรื่องสั้น สิ่งที่มีชีวิตที่เรียกว่าคน / วินทร์ เสียววาริณ by วินทร์ เสียววาริณ. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : บริษัทดับเบิ้ลนายน์ พริ้นติ้ง จำกัด, 1999Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 R894 (1).
|
|
|
299.
|
นิทานอีสป อึ่งอ่างกับวัว / วรีวรรณ, เขียวน้อย by วรีวรรณ | เขียวน้อย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์, 1996Other title: Aesop's Fables : The Frog And The Ox.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A254 (1).
|
|
|
300.
|
ข้าวจ๋า / สรรพ์ประสิทธิ์ ภิรมย์พลัด; สมบัติ คิ้วฮก by สรรพ์ประสิทธิ์ ภิรมย์พลัด | สมบัติ คิ้วฮก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Khao Cha.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 K455 (1).
|