Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
281. Lã Đường di cảo thi tập / Thái Thuận ; Thái Khác Đôn biên tập và viết tựa

by Thái, Thuận, 1441 - ? | Thái, Khác Đôn [biên tập và viết tựa].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1510Other title: 呂塘遺稿詩集.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L100Đ (1).

282. Tứ tài tử thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 四才子诗.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 T550T (1).

283. Giáo trình Hán Văn / Chu Thiên

by Chu, Thiên.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese, Chinese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tp. Hồ Chí Minh, 2002Availability: No items available :

284. Đại hội 20 Đảng Cộng sản Trung Quốc: Từ nền tảng lý luận đến xu hướng chính sách. / Hoàng Huệ Anh chủ biên … [và những người khác].

by Hoàng, Huệ Anh [chủ biên. ] | Phùng, Thị Huệ | Phạm, Sỹ Thành | Phạm, Thảo Nguyên.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2025 Other title: The 20th national congress of the Chinese communist party: From theoretical foundation to policy trends.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.251075 Đ103H (3).

285. Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc : những sự kiện 1991-2000 / Trần Văn Độ, Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Đình Liêm.

by Trần, Văn Độ | Nguyễn, Thị Phương Hoa | Nguyễn, Đình Liêm.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).

286. Yếu tố văn hóa trong chính sách Biển Đông của Trung Quốc : luận văn thạc sĩ : 60 31 40 / Nguyễn Thị Phương Thủy ; Ngô Minh Oanh hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Phương Thủy | Ngô, Minh Oanh, PGS.TS [hướng dẫn ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, 2012 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.60951 Y606T (1).

287. 古代西藏史研究 : Nghiên cứu lịch sử Tây Tạng cổ đại / 佐藤長 ; 曾小瓔

by 佐藤長 | 曾小瓔 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.5 G291 (1).

288. 墨子的人生哲學 / 薛保綸; 國立編譯館

by 薛保綸 [biên tập] | 國立編譯館 [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 M111 (1).

289. 先秦思維文化研析 : Phân tích tư tưởng và văn hóa tiền Tần / 楊東聲

by 楊東聲.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X6 (1).

290. 炎徼紀聞 (四) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.4 / 錢塘田

by 錢塘田.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).

291. 劉平演歌

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L693 (1).

292. Chính sách ngoại giao năng lượng của Trung Quốc trong những năm đầu thế kỷ XXI / Nguyễn Minh Mẫn

by Nguyễn, Minh Mẫn.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Thông tin và truyền thông, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 333.790951 CH312S (1).

293. Giáo hội Công giáo Trung Quốc / Yến Khả Giai ; Nguyễn Thị Bạch Tuyết dịch ; Phạm Văn Chương hiệu đính.

by Yến, Khả Giai | Nguyễn, Thị Bạch Tuyết [dịch] | Phạm, Văn chương [hiệu đính ].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Tôn giáo, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 275.1 GI-108H (1).

294. Quan hệ Nhật Bản - Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 1991. / Trần Hoàng Long.

by Trần, Hoàng Long.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2017 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 QU105H (1).

295. 從指南山到湯遜湖:中國的知識、思想與宗教研究 : From Zhinan Mount to Tangxun Lake : reflections on Chinese knowledge, thought and religion / 劉芝慶 ; 陳滿銘

by 劉芝慶 | 陳滿銘 [tổng biên tập ].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C651 (1).

296. 炎徼紀聞 (二,三) : Viêm kiểu kỷ văn. Q.2-3 / 錢塘田

by 錢塘田.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.904 Y53 (1).

297. Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc nhìn lại 10 năm và triển vọng : kỷ yếu hội thảo

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).

298. Khổng Tử chân dung, học thuyết và môn sinh

by Nguyễn, Khuê.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 KH455T (1).

299. "Sức mạnh mềm" trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh lạnh : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 / Tăng Thái Thụy Ngân Tâm ; Lê Phụng Hoàng hướng dẫn ,

by Tăng, Thái Thụy Ngân Tâm | Lê, Phụng Hoàng [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

300. 清史論集 / 陳捷先

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.034 K62 (1).

Powered by Koha