|
|
301.
|
Phát triển giáo dục phát triển con người. Phục vụ phát triển xã hội - kinh tế by Phạm Minh Hạc. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Khoa học xã hội, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
302.
|
Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư by Phước, Minh Hiệp | Lê, Thị Vân Anh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao Động, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.609597 TH308L (1).
|
|
|
303.
|
Kinh tế môi trường by PGS.TS Đặng Như Toàn. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Giáo dục, 1996Availability: No items available :
|
|
|
304.
|
Tiềm năng kinh tế Tây Nguyên by PTS. Trần Hoàng Kim. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thống kê, 1996Availability: No items available :
|
|
|
305.
|
Phân tích kinh tế các hoạt động đầu tư Công cụ phân tích và ứng dụng thực tế Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hoá-Thông tin, 2002Availability: No items available :
|
|
|
306.
|
Dân chủ kinh tế thị trường và phát triển Từ góc nhìn châu Á Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Thế giới, 2002Availability: No items available :
|
|
|
307.
|
인문의 숲에서 경영을 만나다 / 정진홍 by 정, 진홍. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 북이십일 21세기북스, 2007Other title: Inmun-ui sup-eseo gyeong-yeong-eul mannada | Gặp cách quản lý tại khu rừng của nhân văn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 650.1 I-57 (1).
|
|
|
308.
|
2007 한국 직업 전망 / 한국고용정보원 by 한국고용정보원. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 노동부 (Ministry of Labor), 2006Other title: Triển vọng việc làm năm 2007 của Hàn Quốc | 2007 Hangug jig-eob jeonmang.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 331.12 T974 (1).
|
|
|
309.
|
Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với việc xây dựng nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc ở Việt Nam hiện nay : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Lưu Thị Quỳnh ; Nguyễn Trọng Nghĩa hướng dẫn. by Lưu, Thị Quỳnh | Nguyễn, Trọng Nghĩa, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9597 M452Q 2015 (2).
|
|
|
310.
|
Technovision บทเรียนลับผู้จัดการ / วิรัตน์ แสงทองคำ by วิรัตน์ แสงทองคำ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทเพิร์ล พับลิชชิ่ง จำกัด, 2002Other title: Technovision botrian lap phuchatkan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 658.4 T255 (1). :
|
|
|
311.
|
เปิดโลกการค้าอิเล็กทรอนิคส์ / David Kosiur; ฉัททวุฒิ พีชผล by David Kosiur | ฉัททวุฒิ พีชผล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ๒๑ เซ็นจูรี่ จำกัด, 2002Other title: Poetlok kankha i lek thro nik.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 658.8 P745 (1). :
|
|
|
312.
|
Những chuyển biến kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Dương từ 1945 đến 2005 : Luận án tiến sĩ : 62.22.50.05 / Nguyễn Văn Hiệp ; Ngô Văn Lệ, Lê Hữu Phước hướng dẫn. by Nguyễn Văn Hiệp | Ngô Văn Lệ GS.TS [hướng dẫn. ] | Lê Hữu Phước TS [hướng dẫn. ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận án tiến sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.774 (1).
|
|
|
313.
|
Tài chính quốc tế : Biên soạn dựa trên tài liệu"International finance".. / Phạm Thái Hưng, Nguyễn Thị Tuyết Mai, Nguyễn Thị Thanh Hương. by Phạm Thái Hưng | Nguyễn Thị Thanh Hương [Tác giả] | Nguyễn Thị Tuyết Mai [Tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Thống Kê, 2002Availability: No items available :
|
|
|
314.
|
尋租中國: 台商、廣東模式與全球資本主義 : Rent-Seeking Developmental State in China: Taishang, Guangdong Model and Global Capitalism / 吳介民 ; 紀淑玲 by 吳介民. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.88951 X7 (1).
|
|
|
315.
|
Bí quyết hoá Rồng by Đoàn Khắc Xuyên | Trần Hữu Quang. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP.HCM. : Trẻ, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
316.
|
Thị trường một số nước châu Phi cơ hội đối với Việt Nam / Đinh Thị Thơm chủ biên by Đinh, Thị Thơm [chủ biên] | Đinh, Thị Thơm [chủ biên. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.59706 TH300T (1).
|
|
|
317.
|
Tái định dạng địa kinh tế : báo cáo phát triển thế giới : sách tham khảo / Ngân hàng Thế giới by Ngân hàng Thế giới. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 330.9 T103Đ (1).
|
|
|
318.
|
Kinh tế học môi trường / Philippe Bontems, Gilles Rotillon ; Nguyễn Đôn Phước by Bontems, Philippe | Nguyễn, Đôn Phước [dịch] | Rotillon, Gilles. Series: Tủ sách Kiến thứcMaterial type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chính Minh : Trẻ, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338927 K312T (1).
|
|
|
319.
|
Tây Ban Nha hai mươi năm hội nhập liên minh Châu Âu : thành tựu và kinh nghiệm / Nguyễn Quang Thuấn chủ biên by Nguyễn, Quang Thuấn, GS.TS., chủ biên. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.946 T126B (1).
|
|
|
320.
|
Tây Ban Nha hai mươi năm hội nhập liên minh Châu Âu : thành tựu và kinh nghiệm / Nguyễn Quang Thuấn chủ biên by Nguyễn, Quang Thuấn, GS.TS., chủ biên. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.946 T126B (1).
|