Refine your search

Your search returned 2155 results. Subscribe to this search

| |
301. Một góc nhìn Đông Á cận hiện đại / You Youngtae, Park Jiwoo, Park Tae-gyun ; Hà Minh Thành dịch

by You, Young-tae | Park, Jin-woo | Park, Tae-gyun | Hà, Minh Thành [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hội Nhà văn, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.05 M458G (1).

302. Der kleine Ploetz Hauptdaten der Weltgeschichte / Herbert Ludat, Johanna Schomerus

by Ludat, Herbert | Schomerus, Johanna.

Edition: 35Material type: Text Text Language: German Publication details: Freiburg : Ploetz Freiburg, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 K64 (1).

303. Die Berliner Salons - Mit historisch-literarischen Spaziergängen / Willelmy-Dollinger Petra

by Petra, Willelmy-Dollinger.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Berlin New York : De Gruyter, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 B515 (1).

304. Lịch sử hình thành tỉnh Đồng Tháp trước năm 1975 qua tài liệu lưu trữ / Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước

by Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Đồng Tháp, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302S (1).

305. พงศาว(สัน)ดารเขมร / นายหนหวย

by นายหนหวย.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2009Other title: Phongsa (san) wasan dan khamen.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.603 P574 (1). :

306. 论文集: 中国、曲阜. 4. THE 4TH SESSION OF THE WORLD CONFUCIAN CONFERENCE / 中华人民共和国文化部; 山东省人民政府

by 中华人民共和国文化部; 山东省人民政府.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L779 (1).

307. 台灣新文學史 (下) : A History of Modern Taiwanese Literature / 陳芳明 ; 蔡忠穎 ; 李玉霜, 林怡馨

by 陳芳明.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.125 T623 (1).

308. 台灣新文學史 (上) : Lịch sử văn học mới Đài Loan (Thượng) / 陳芳明 ; 蔡忠穎 ; 李玉霜, 林怡馨

by 陳芳明 | 涂豐恩 [tổng biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.135 T623 (1).

309. Lịch sử phát triển vùng Đồng Tháp Mười : Luận án tiến sĩ Lịch Sử / Ngô Văn Bé; Huỳnh Lứa, Nguyễn Tuấn Triết hướng dẫn.

by Ngô, Văn Bé | Huỳnh Lứa PGS [Hướng dẫn] | Nguyễn Tuấn Triết TS [Hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận án tiến sĩ lịch sử Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).

310. Lịch sử Đông Nam Á / D. G. E. Hall

by Hall, D. G. E.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959 L302S (1).

311. 바로 보는 우리 역사 : 단군에서 전태일까지 새로 쓴 한국사 / 역사학연구소 지음

by 역사학연구소.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 서해문집, 2004Other title: Balo boneun uri yeoksa : Danguneseo jeontaeilkkaji saero sseun hanguksa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 B195 (1).

312. 왕의 밥상 : 밥상으로 보는 조선왕조사 / 함규진 지음

by 함, 규진.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 북이십일 21세기북스, 2010Other title: Wangui bapsang : Bapsangeuro boneun joseonwangjosa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 W246 (1).

313. (황금의 나라)신라 / 이한상,지음

by 이, 한상.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 파주 : 김영사, 2004Other title: Silla (đất nước của hoàng đế) | (Hwang-geum-ui nala)Sinla.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 S617 (1).

314. 한국사탐험대. 1 / 송호정 글 ; 이용규 그림

by 송, 호정 | 이, 용규 [그림].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.904 H239 (1).

315. 한국사탐험대. 7 / 이종서 글 ; 이영림 그림

by 이, 종서 | 이, 영림 [그림].

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).

316. 알기쉬운 한국사 영어판 / 신형식 지음

by 신, 형식.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 사단법인 해외한민족교육진흥회 출판부, 2010Other title: Dễ hiểu lịch sử Hàn Quốc phiên bản tiếng Anh | algiswiun hangugsa yeong-eopan.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 A396 (2).

317. 한국근·현대사 그림교과서 / 이수진 ; 정용환

by 이, 수진 | 정, 용환.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 플러스예감, 2006Other title: Sách giáo khoa lịch sử đương đại và hiện đại Hàn Quốc | Hanguggeun·hyeondaesa geulimgyogwaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (2).

318. Understanding Korean history / Baek Okkyoung, Cho Jihyung, Ham Dongju, Jung Byungjoon, Lee Hyunsook, Sohn Jungsook지음

by Baek, Okkyoung | Cho, Jihyung | Ham, Dongju | Jung, Byungjoon | Lee, Hyunsook | Sohn, Jungsook.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Paju : Jimoondang, 2011Other title: Tìm hiểu lịch sử Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 U554 (3).

319. 발굴 이야기 / 조요전지음

by 조, 유전.

Material type: Text Text; Format: print Language: Korean Publication details: 서울 : 대원사, 1996Other title: Câu chuyện khai quật | Balgul iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 B185 (1).

320. Korean history / Lee Wan Bom지음 ; Chong Kyongran옮김

by Lee, Wan Bom.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Seongnam : Academy of Korean Studies Press, 2012Other title: Lịch sử Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.904 K843 (1).

Powered by Koha