|
|
301.
|
Một góc nhìn Đông Á cận hiện đại / You Youngtae, Park Jiwoo, Park Tae-gyun ; Hà Minh Thành dịch by You, Young-tae | Park, Jin-woo | Park, Tae-gyun | Hà, Minh Thành [Dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Hội Nhà văn, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.05 M458G (1).
|
|
|
302.
|
Der kleine Ploetz Hauptdaten der Weltgeschichte / Herbert Ludat, Johanna Schomerus by Ludat, Herbert | Schomerus, Johanna. Edition: 35Material type: Text Language: German Publication details: Freiburg : Ploetz Freiburg, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 K64 (1).
|
|
|
303.
|
Die Berliner Salons - Mit historisch-literarischen Spaziergängen / Willelmy-Dollinger Petra by Petra, Willelmy-Dollinger. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin New York : De Gruyter, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 943.155 B515 (1).
|
|
|
304.
|
Lịch sử hình thành tỉnh Đồng Tháp trước năm 1975 qua tài liệu lưu trữ / Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước by Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Đồng Tháp, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302S (1).
|
|
|
305.
|
พงศาว(สัน)ดารเขมร / นายหนหวย by นายหนหวย. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เคล็ดไทย, 2009Other title: Phongsa (san) wasan dan khamen.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.603 P574 (1). :
|
|
|
306.
|
论文集: 中国、曲阜. 4. THE 4TH SESSION OF THE WORLD CONFUCIAN CONFERENCE / 中华人民共和国文化部; 山东省人民政府 by 中华人民共和国文化部; 山东省人民政府. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L779 (1).
|
|
|
307.
|
台灣新文學史 (下) : A History of Modern Taiwanese Literature / 陳芳明 ; 蔡忠穎 ; 李玉霜, 林怡馨 by 陳芳明. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.125 T623 (1).
|
|
|
308.
|
台灣新文學史 (上) : Lịch sử văn học mới Đài Loan (Thượng) / 陳芳明 ; 蔡忠穎 ; 李玉霜, 林怡馨 by 陳芳明 | 涂豐恩 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.135 T623 (1).
|
|
|
309.
|
Lịch sử phát triển vùng Đồng Tháp Mười : Luận án tiến sĩ Lịch Sử / Ngô Văn Bé; Huỳnh Lứa, Nguyễn Tuấn Triết hướng dẫn. by Ngô, Văn Bé | Huỳnh Lứa PGS [Hướng dẫn] | Nguyễn Tuấn Triết TS [Hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2006Dissertation note: Luận án tiến sĩ lịch sử Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 900.09597 (1).
|
|
|
310.
|
Lịch sử Đông Nam Á / D. G. E. Hall by Hall, D. G. E. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị quốc gia, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959 L302S (1).
|
|
|
311.
|
바로 보는 우리 역사 : 단군에서 전태일까지 새로 쓴 한국사 / 역사학연구소 지음 by 역사학연구소. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 서해문집, 2004Other title: Balo boneun uri yeoksa : Danguneseo jeontaeilkkaji saero sseun hanguksa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 B195 (1).
|
|
|
312.
|
왕의 밥상 : 밥상으로 보는 조선왕조사 / 함규진 지음 by 함, 규진. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 북이십일 21세기북스, 2010Other title: Wangui bapsang : Bapsangeuro boneun joseonwangjosa.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.902 W246 (1).
|
|
|
313.
|
(황금의 나라)신라 / 이한상,지음 by 이, 한상. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 파주 : 김영사, 2004Other title: Silla (đất nước của hoàng đế) | (Hwang-geum-ui nala)Sinla.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.901 S617 (1).
|
|
|
314.
|
한국사탐험대. 1 / 송호정 글 ; 이용규 그림 by 송, 호정 | 이, 용규 [그림]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.904 H239 (1).
|
|
|
315.
|
한국사탐험대. 7 / 이종서 글 ; 이영림 그림 by 이, 종서 | 이, 영림 [그림]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 웅진주니어, 2008Other title: Cuộc thám hiểm lịch sử Hàn Quốc | Hangugsatamheomdae.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
316.
|
알기쉬운 한국사 영어판 / 신형식 지음 by 신, 형식. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 사단법인 해외한민족교육진흥회 출판부, 2010Other title: Dễ hiểu lịch sử Hàn Quốc phiên bản tiếng Anh | algiswiun hangugsa yeong-eopan.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 A396 (2).
|
|
|
317.
|
한국근·현대사 그림교과서 / 이수진 ; 정용환 by 이, 수진 | 정, 용환. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 플러스예감, 2006Other title: Sách giáo khoa lịch sử đương đại và hiện đại Hàn Quốc | Hanguggeun·hyeondaesa geulimgyogwaseo.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (2).
|
|
|
318.
|
Understanding Korean history / Baek Okkyoung, Cho Jihyung, Ham Dongju, Jung Byungjoon, Lee Hyunsook, Sohn Jungsook지음 by Baek, Okkyoung | Cho, Jihyung | Ham, Dongju | Jung, Byungjoon | Lee, Hyunsook | Sohn, Jungsook. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Paju : Jimoondang, 2011Other title: Tìm hiểu lịch sử Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 U554 (3).
|
|
|
319.
|
발굴 이야기 / 조요전지음 by 조, 유전. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 대원사, 1996Other title: Câu chuyện khai quật | Balgul iyagi.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 B185 (1).
|
|
|
320.
|
Korean history / Lee Wan Bom지음 ; Chong Kyongran옮김 by Lee, Wan Bom. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Seongnam : Academy of Korean Studies Press, 2012Other title: Lịch sử Hàn Quốc.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.904 K843 (1).
|