|
|
301.
|
Русский язык: В 2-х ч. Ч. Лексикология, стилистика и культура речи, фонетика, морфология: Учеб. для учащихся пед. уч-щ. по спец. "Преподавание в нач. классах общеобразоват. шк."/ А. М. Земский by Виноградов, В. В | Земский, А. М | Крючков, С. Е | Светлаев, М. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
302.
|
Современный русский язык. Синтаксис сложного предложения. Учеб: пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ С. Е. Крючков, Л. Ю. Максимов by Крючков, С. Е | Максимов, Л. Ю. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
303.
|
Учебная литература, словари и разговорники для изучающих русский язык в странах Азии, Африки и Латинской Америки 1981-1985 Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).
|
|
|
304.
|
Москва: встречи с прекрасным : книга для чтения с комментарием и словарём/ Бессонова Н. by Бессонова Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.47312 М82 (1).
|
|
|
305.
|
Bài tập luyện thi tiếng Nga trình độ B/ Bùi Thị Phương Chi by Bùi, Mỹ Hạnh | Bùi, Thị Phương Chi | Dương, Thị Thu Hương | Phạm, Thị Thu Hà | Trương, Văn Vỹ. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 B103T (1).
|
|
|
306.
|
Русский язык: графика, орфография, лексика. Рабочая тетрадь/ С. А. Ильина, И. С Ивонова by Ильина, С. А | Ивонова, И. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
307.
|
Học Viết tiếng Nga. Пишем по-русски. Часть вторая/ Bùi Mỹ Hạnh by Bùi, Mỹ Hạnh. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.711 H419V (1).
|
|
|
308.
|
Học Viết tiếng Nga. Пишем по-русски. Часть первая/ Bùi Mỹ Hạnh by Bùi, Mỹ Hạnh. Material type: Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.711 H419V (1).
|
|
|
309.
|
Điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ sau khủng hoảng Ucraina và những tác động : sách chuyên khảo / Nguyễn An Hà, Vũ Thụy Trang chủ biên by Nguyễn, An Hà, TS [chủ biên] | Vũ, Thụy Trang, TS [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 Đ309C (1).
|
|
|
310.
|
Quan hệ Nga - Asean trong bối cảnh quốc tế mới / Nguyễn, Quang Thuấn chủ biên by Nguyễn, Quang Thuấn [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4705 QU105H (1).
|
|
|
311.
|
Lược sử Nga : từ nguyên thủy đến cận đại / Nguyễn Thị Thư by Nguyễn, Thị Thư. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 L557S (1).
|
|
|
312.
|
Lược sử Nga : từ nguyên thủy đến cận đại / Nguyễn Thị Thư by Nguyễn, Thị Thư. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 L557S (1).
|
|
|
313.
|
Chính sách khôi phục vị thế siêu cường của nước Nga : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Hồng Quý ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn by Nguyễn, Hồng Quý | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 CH312S (1).
|
|
|
314.
|
4000 наиболее употребительных слов русского языка: Русско-вьетнамский учебный словарь/ Н. М. Шанский, Лок Ву by Шанский, Н. М | Ву, Лок | Нгуен, Чонг Бау. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7321 Ч52 (1).
|
|
|
315.
|
Лексикология и стилистика в преподавании русского языка как иностранного: динамика, экспрессия, экономия/ И. Ф. Протченко, Н. В. Черемисина by Протченко, И. Ф | Черемисина, Н. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Л43 (1).
|
|
|
316.
|
Система работы над русским предложением в иноязычной аудитории: на материале некоторых семантических классов структуры/ А. В. Величко, О. В. Чагина by Величко, А. В | Чагина, О. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 С34 (1).
|
|
|
317.
|
Дом с мезонином и другие рассказы / А. П. Чехов by Чехов, А. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Детская литература, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 Д66 (1).
|
|
|
318.
|
Капитанская дочка/ А. С. Пушкинн by Пушкинн, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 К20 (1).
|
|
|
319.
|
Избанное/ Д. Г. Байдон by Байдон, Д. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 И32 (1).
|
|
|
320.
|
Мать. Воспоминания/ М. Горький by Горький, М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 М35 (1).
|