Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
301. Русский язык: В 2-х ч. Ч. Лексикология, стилистика и культура речи, фонетика, морфология: Учеб. для учащихся пед. уч-щ. по спец. "Преподавание в нач. классах общеобразоват. шк."/ А. М. Земский

by Виноградов, В. В | Земский, А. М | Крючков, С. Е | Светлаев, М. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

302. Современный русский язык. Синтаксис сложного предложения. Учеб: пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ С. Е. Крючков, Л. Ю. Максимов

by Крючков, С. Е | Максимов, Л. Ю.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).

303. Учебная литература, словари и разговорники для изучающих русский язык в странах Азии, Африки и Латинской Америки 1981-1985

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У91 (1).

304. Москва: встречи с прекрасным : книга для чтения с комментарием и словарём/ Бессонова Н.

by Бессонова Н.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 709.47312 М82 (1).

305. Bài tập luyện thi tiếng Nga trình độ B/ Bùi Thị Phương Chi

by Bùi, Mỹ Hạnh | Bùi, Thị Phương Chi | Dương, Thị Thu Hương | Phạm, Thị Thu Hà | Trương, Văn Vỹ.

Material type: Text Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 B103T (1).

306. Русский язык: графика, орфография, лексика. Рабочая тетрадь/ С. А. Ильина, И. С Ивонова

by Ильина, С. А | Ивонова, И. С.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

307. Học Viết tiếng Nga. Пишем по-русски. Часть вторая/ Bùi Mỹ Hạnh

by Bùi, Mỹ Hạnh.

Material type: Text Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.711 H419V (1).

308. Học Viết tiếng Nga. Пишем по-русски. Часть первая/ Bùi Mỹ Hạnh

by Bùi, Mỹ Hạnh.

Material type: Text Text Language: Russian, Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.711 H419V (1).

309. Điều chỉnh chính sách đối ngoại của Liên bang Nga từ sau khủng hoảng Ucraina và những tác động : sách chuyên khảo / Nguyễn An Hà, Vũ Thụy Trang chủ biên

by Nguyễn, An Hà, TS [chủ biên] | Vũ, Thụy Trang, TS [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 Đ309C (1).

310. Quan hệ Nga - Asean trong bối cảnh quốc tế mới / Nguyễn, Quang Thuấn chủ biên

by Nguyễn, Quang Thuấn [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.4705 QU105H (1).

311. Lược sử Nga : từ nguyên thủy đến cận đại / Nguyễn Thị Thư

by Nguyễn, Thị Thư.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 L557S (1).

312. Lược sử Nga : từ nguyên thủy đến cận đại / Nguyễn Thị Thư

by Nguyễn, Thị Thư.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 L557S (1).

313. Chính sách khôi phục vị thế siêu cường của nước Nga : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Hồng Quý ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn

by Nguyễn, Hồng Quý | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2008 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47 CH312S (1).

314. 4000 наиболее употребительных слов русского языка: Русско-вьетнамский учебный словарь/ Н. М. Шанский, Лок Ву

by Шанский, Н. М | Ву, Лок | Нгуен, Чонг Бау.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7321 Ч52 (1).

315. Лексикология и стилистика в преподавании русского языка как иностранного: динамика, экспрессия, экономия/ И. Ф. Протченко, Н. В. Черемисина

by Протченко, И. Ф | Черемисина, Н. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Л43 (1).

316. Система работы над русским предложением в иноязычной аудитории: на материале некоторых семантических классов структуры/ А. В. Величко, О. В. Чагина

by Величко, А. В | Чагина, О. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 С34 (1).

317. Дом с мезонином и другие рассказы / А. П. Чехов

by Чехов, А. П.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Детская литература, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 Д66 (1).

318. Капитанская дочка/ А. С. Пушкинн

by Пушкинн, А. С.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 К20 (1).

319. Избанное/ Д. Г. Байдон

by Байдон, Д. Г.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 И32 (1).

320. Мать. Воспоминания/ М. Горький

by Горький, М.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 М35 (1).

Powered by Koha