|
|
301.
|
Japan : an illustrated encyclopedia 英文日本大事典 : カラーペディア 406205938X by Kodansha. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: Tokyo Kodansha 1993Other title: Eibun Nihon dai jiten: Karāpedia.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030.952 E34 (1).
|
|
|
302.
|
Thủ tướng Tanaka Kakuei trong sự nghiệp hiện đại hoá và tự chủ ngoại giao của Nhật Bản những năm 70 của thế kỷ 20 : Luận văn thạc sĩ : 60.31.50 / Quan Yến Anh ; Nguyễn Tiến Lực hướng dẫn , by Quan, Yến Anh | Nguyễn, Tiến Lực, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014
Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).
|
|
|
303.
|
Hoạt động giao tiếp văn phòng của người thư ký : khóa luận tốt nghiệp / Phan Thị Thu Uyên ; Nguyễn Văn Báu hướng dẫn by Phan, Thị Thu Uyên | Nguyễn, Văn Báu, Th.S [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2013Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.2 H411Đ (1).
|
|
|
304.
|
Vân đài loại ngữ. T.1/4 / Lê Quý Đôn by Lê, Quý Đôn, 1726-1784. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 雲薹類語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001 V121Đ (1).
|
|
|
305.
|
Vân đài loại ngữ. T.2/4 / Lê Quý Đôn by Lê, Quý Đôn, 1726-1784. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 雲薹類語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001 V121Đ (1).
|
|
|
306.
|
Vân đài loại ngữ. T.3/4 / Lê Quý Đôn by Lê, Quý Đôn, 1726-1784. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 雲薹類語.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 001 V121Đ (1).
|
|
|
307.
|
第13次中文文獻資源共建共享合作會議: 跨域經緯.創新翻轉-圖書館與數位人文的對話會議論文 : 13th Conference on Cooperative Development and Sharing of Chinese Resources: Conference Proceedings of Dialogue between Libraries and Digital Humanities / 國際合作組 by 國際合作組 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 D111 (1).
|
|
|
308.
|
學海類編 第一百二十册 : Học hải loại biên. Q.120 / 滇遊記 by 滇遊記. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 080 X8 (1).
|
|
|
309.
|
Nghiệp vụ thư ký văn phòng / Vũ Thị Phụng by Vũ, Thị Phụng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3741 NGH307V (1).
|
|
|
310.
|
Nghiệp vụ thư ký văn phòng hiện đại / Nghiêm Kỳ Hồng by Nghiêm, Kỳ Hồng | Phạm, Hưng | Lê, Văn In. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Lao Động, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 651.3741 NGH307V (1).
|
|
|
311.
|
Đổi mới phương thức phục vụ người đọc tại thư viện một số trường văn hóa nghệ thuật trực thuộc Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn thạc sĩ : 60.32.20 / Lê Thị Xuân Thùy; Nguyễn Thị Lan Thanh hướng dẫn by Lê, Thị Xuân Thùy | Nguyễn, Thị Lan Thanh, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 Đ452M (2).
|
|
|
312.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.4/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
313.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.9/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
314.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.10/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
315.
|
Thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc = 中国传统工艺 / Hàng Gian, Quách Thu Huệ ; Trương Gia Quyền dịch. by Hàng, Gian | Quách, Thu Huệ. Trương, Gia Quyền, TS [dịch.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国传统工艺 = Zhong guo chuan tong gong yi.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
316.
|
Công tác văn thư tại UBND xã Phước Tân, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai - thực trạng và giải pháp : khóa luận tốt ghiệp / Đinh Tuấn Đức ; Mai Thanh Xuân hướng dẫn by Đinh, Đức Tuấn | Mai, Thanh Xuân, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2014Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (2).
|
|
|
317.
|
Phát triển dịch vụ thông tin - thư viện tại trường Đại học Tài chính - Marketing TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.02.03 / Nguyễn Thị Trúc Hà ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Trúc Hà | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2016Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 PH110T (1).
|
|
|
318.
|
Das Letzte Wort hat der Minister : Autoren- und Verlegerbriefe 1960-1969 / Elmar Faber, Carsten Wurm by Faber, Elmar | Wurm, Carsten. Material type: Text Language: German Publication details: Berlin : Aufbau Taschenbuch, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 836.91408 L651 (1).
|
|
|
319.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.2/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
320.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.6/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|