|
|
301.
|
อาหารเสริมสุขภาพให้หนู / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Soem Sukkhaphap Hai Nu.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).
|
|
|
302.
|
เดอะกร๊วกฟาเธอร์ แห่งหมู่บ้านซอยซ้ำซาก / ธราธิป by ธราธิป. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2001Other title: Doe Kruak Fa Thoe Haeng Muban Soi Samsak.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 D649 (1).
|
|
|
303.
|
พจนานุกรมไทย ฉบับทันสมัย by ฝ่ายหนังสือส่งเสริมเยาวชน ซีเอ็ดยูเคชั่น. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2000Other title: Photchananukrom Thai Chabap Thansamai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P5752 (1).
|
|
|
304.
|
Lịch sử Do Thái = A history of the Jews / Paul Johnson ; Đặng Việt Vinh dịch ; Võ Minh Tuấn hiệu đính. by Johnson, Paul | Đặng, Việt Vinh [dịch.] | Võ, Minh Tuấn [hiệu đính. ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Dân trí : Công ty Sách Omega Việt Nam, 2023Other title: A history of the Jews.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.04924 L302S (1).
|
|
|
305.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๓ เล่ม ๒ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักงาน หอสมุดกลาง 09, [20uu]Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 3 lem 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
306.
|
หนังสือเรียนภาษาไทย ชุดพื้นฐานภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๑ เล่ม ๑ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1969Other title: Nangsuerian phasathai chut phuenthan phasa chan prathomsueksa pi thi 1 lem 1.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 N178 (1). :
|
|
|
307.
|
นวนิยายกับสังคมไทย (๒๔๗๕-๒๕๐๐) / ตรีศิลป์ บุญขจร / by ตรีศิลป์ บุญขจร. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1994Other title: Nawaniyai kap sangkhom thai (2475-2500).Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 N328 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N328 (2).
|
|
|
308.
|
เด็กบ้านสวน / พ. เนตรรังษี by พ. เนตรรังษี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ศูนย์หนังสือจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 1998Other title: Dek bansuan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 D328 (1). :
|
|
|
309.
|
อยู่กันก๋ง / หยก บูรพา by หยก บูรพา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอมรินมร์พริ้นติ้งแอนด์พับลิชชิ่ง จำกัด, 1998Other title: Yu kan kong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 Y943 (1). :
|
|
|
310.
|
บ้านไร่ชายแดน / กาญจนา นาคนันท์ by บ้านไร่ชายแดน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สุดธิดา กรรณวัลลี, 1998Other title: Ban rai chaidaen.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B212 (1). :
|
|
|
311.
|
หนูชอบเชียงเมี่ยง / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สร้างสรรค์บุ๊คส์, 1998Other title: Nu chop chiang miang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N962 (1). :
|
|
|
312.
|
รองเท้าสีรุ้ง / โชติ ศรีสุวรรณ, รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ by โชติ ศรีสุวรรณ | รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2000Other title: Rongthao si rung.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 R773 (1). :
|
|
|
313.
|
ดอกสร้อยสุภาษิต by สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ | สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เมธีปส์ จำกัด, 2000Other title: Doksoi suphasit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 D658 (1). :
|
|
|
314.
|
ความภูมิใจของลอย / โชติ ศรีสุวรรณ by โชติ ศรีสุวรรณ. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไพสิน, 2001Other title: Khwamphumchai khong loi.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 K459 (1). :
|
|
|
315.
|
พจนานุกรมไทย ฉบับเพื่อนเรียน / โสภณา เหลืองเดชานุรักษ์,สมบัติ จำปาเงิน by โสภณา เหลืองเดชานุรักษ์ | สมบัติ จำปาเงิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นิตยสาร Marketeer, 2004Other title: Photchananukrom thai chabap phuean rian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P575 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1).
|
|
|
316.
|
พจนานุกรมคำสมาส-สนธิ / เอกรัตน์ อุดมพร by เอกรัตน์ อุดมพร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์แห่งจุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2017Other title: Photchananukrom-khamsamat.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P575 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1).
|
|
|
317.
|
พจนานุกรมคำใหม่ ฉบับราชบัณฑิตยสถาน / ราชบัณฑิตยสถาน by ราชบัณฑิตยสถาน | ราชบัณฑิตยสถาน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2017Other title: Photchananukrom kham mai chabap ratbandittayasathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.713 P575 (1). :
|
|
|
318.
|
พจนานุกรมภาษาพูด (ปาก) / เอกรัตน์ อุดมพร by เอกรัตน์ อุดมพร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พัฒนาศึกษา, 2004Other title: Photchananukrom phasaphut (pak).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.713 P575 (1). :
|
|
|
319.
|
พจนานุกรมคำศัพท์ภาษาไทยป.๖ / วิเชียร มีบุญ by วิเชียร มีบุญ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เดอะ บุคส์, 2004Other title: Photchananukrom khamsap phasathai po chut hok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1). :
|
|
|
320.
|
Văn hóa rắn trên vùng đất nay là Thái Lan : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Phan Anh Tú ; PGS.TS. Phan Thu Hiền hướng dẫn by Phan, Anh Tú | Phan, Thu Hiền, PGS.TS [Hướng dẫn]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2005Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2005. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 390.09593 V115H 2005 (1).
|