|
|
301.
|
大南典例撮要新編 工例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
302.
|
Giáo dục nho giáo dưới triều Nguyễn (giai đoạn 1802 đến 1919) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Phạm Phương Anh ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Phạm, Phương Anh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.5 GI-108D 2011 (1).
|
|
|
303.
|
Bảo quản và phát huy giá trị tài liệu Mộc bản Triều Nguyễn : luận văn Thạc sĩ : 60.32.03.01 / Nguyễn Xuân Hùng ; Vũ Thị Phụng hướng dẫn by Nguyễn, Xuân Hùng | Vũ, Thị Phụng, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 026.09597 B108Q (1).
|
|
|
304.
|
大南官制 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
305.
|
大南典例撮要 禮例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
306.
|
大南典例撮畧新編 户例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
307.
|
大南典例撮畧新編 吏例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
308.
|
大南典例撮畧新編 禮例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
309.
|
大南典例撮要 兵例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
310.
|
大南典例撮要 吏例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|