|
|
301.
|
皇明經世文編。二百,二百一 / 陳子龍, 徐孚遠, 宋徵壁 by 陳子龍 | 徐孚遠 [tác giả] | 宋徵壁 [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 H936 (1).
|
|
|
302.
|
瓊州府志 (二) : Quỳnh Châu phủ chí. Q.2 / 张岳崧 ; 隆斌 by 张岳崧 | 隆斌 [hiệu đính bản in]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 Q12 (1).
|
|
|
303.
|
小方壺齋奧地叢鈔(一) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
304.
|
小方壺齋奧地叢鈔(三) / 王錫祺 by 王錫祺 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).
|
|
|
305.
|
四靈傳 : Tứ linh truyện Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 S111 (1).
|
|
|
306.
|
歷科會庭文選 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.18 L111 (1).
|
|
|
307.
|
Quan hệ Nhật - Trung từ sau chiến tranh thế giới II đến nay / Nguyễn Thanh Bình by Nguyễn, Thanh Bình | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.52051 QU105H (1).
|
|
|
308.
|
Quan hệ Việt Nam - Trung Quốc : những sự kiện 1945 - 1960 / Nguyễn Đình Liêm, Nguyễn Phương Hoa, Lê Tuấn Thanh by Nguyễn, Đình Liêm | Nguyễn, Phương Hoa | Lê, Tuấn Thanh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.597051 QU105H (1).
|
|
|
309.
|
新編傳奇漫錄 (卷四) : Tân biên truyền kì mạn lục (quyển 4) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 X6 (1).
|
|
|
310.
|
한국어 어휘교육 연구 / 조현용 by 조, 현용. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 박이정, 2000Other title: Nghiên cứu giáo dục từ vựng tiếng Hàn | Hangug-eo eohwigyoyug.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 H239 (1).
|
|
|
311.
|
Nghiên cứu xây dựng cương lĩnh Đảng Cộng sản Trung Quốc / Chu Kính Thanh ; Hoàng Văn Tuấn, Nguyễn Mai Phương dịch ; Hoàng Văn Tuấn, Nguyễn Mạnh Hùng hiệu đính. by Chu, Kính Thanh | Hoàng, Văn Tuấn [dịch và hiệu đính] | Nguyễn, Mai Phương [dịch] | Nguyễn, Mạnh Hùng [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 324.251075 NGH305C (1).
|
|
|
312.
|
國語 語彙史의 原理 / 金大植 著 by 金, 大植 [著]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 보고사, 1998Other title: Nguyên tắc lịch sử từ vựng tiếng Quan thoại | Guóyǔ yǔhuì shǐ yuánlǐ.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G977 (1).
|
|
|
313.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(7/27-8/27-9/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
314.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(25/27-26/27-27/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
315.
|
新編傳奇漫錄 (卷一) : Tân biên truyền kì mạn lục (quyển 1) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 X6 (1).
|
|
|
316.
|
新編傳奇漫錄 (卷三) : Tân biên truyền kì mạn lục (quyển 3) Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 X6 (1).
|
|
|
317.
|
紀錄彙編 十三 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 J61 (1).
|
|
|
318.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(10/27-11/27-12/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
319.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(13/27-14/27-15/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|
|
|
320.
|
Khâm Định vịnh sử phú. T.(16/27-17/27-18/27) / Phạm Thanh, Nguyễn Văn Giao biên tập ; Phan Thanh Giản,Trương Quốc Dụng duyệt by Phạm, Thanh [biên tập] | Nguyễn, Văn Giao [biên tập] | Phan, Thanh Giản [duyệt] | Trương, Quốc Dụng [duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 欽定詠史賦.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 KH120Đ (1).
|