Refine your search

Your search returned 1216 results. Subscribe to this search

| |
321. Lâm tuyền kỳ ngộ

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1899Other title: 林泉奇遇.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 L120T (1).

322. 中国の悲しい恋物語 『猛美女』『梁山泊と祝英台』 / Npo Tadoku Supporters

by Npo Tadoku Supporters.

Series: 日本語学習者のための<レベル別読み物>Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 大修館出版, 2016Other title: Chuugoku no kanashii koi monogatari : "Moubijo", "Ryouzanpaku to Shuku Eitai" | Những chuyện tình buồn của Trung Quốc: “Mạnh phu nhân” và “Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài”.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 C559 (1).

323. 孫夫人歸蜀 : Tôn phu nhân quy Thục

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.12 S957 (1).

324. 瓊州府志 (四) : Quỳnh Châu phủ chí. Q.4 / 张岳崧 ; 隆斌

by 张岳崧 | 隆斌 [hiệu đính bản in].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 Q12 (1).

325. 小方壺齋奧地叢鈔(九) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

326. 小方壺齋奧地叢鈔(十) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

327. 少女懷春情詩 : Thiếu nữ hoài xuân tình thi

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S559 (1).

328. 西遊傳 : Tây du truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 X9 (1).

329. 瓊州府志 (一) : Quỳnh Châu phủ chí. Q.1 / 张岳崧 ; 隆斌

by 张岳崧 | 隆斌 [hiệu đính bản in].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 Q12 (1).

330. 瓊州府志 (三) : Quỳnh Châu phủ chí. Q.3 / 张岳崧 ; 隆斌

by 张岳崧 | 隆斌 [hiệu đính bản in].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.2 Q12 (1).

331. 小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (一) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

332. 小方壺齋奧地叢鈔(二) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

333. 小方壺齋奧地叢鈔(五) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

334. 南詩新選 / 阮嘉選, 阮文理

by 阮, 嘉選 [biên soạn] | 阮, 文理 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 N738 (1).

335. 雙鳳奇緣 : Song Phượng kỳ duyên

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 S562 (1).

336. 選夫誤配新傳 : Tuyển phu ngộ phối tân truyện

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 X8 (1).

337. 宋代的家族與社會 : Xã hội và gia tộc của thời Tống / 黃寬重

by 黃寬重.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.850951 S671 (1).

338. 魏晉史學及其他 : Sử học thời Ngụy và Tấn và những sử học khác / 逯耀東

by 逯耀東.

Edition: Lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.033 W662 (1).

339. 小方壺齋奧地叢鈔 第十帙 (二) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

340. 小方壺齋奧地叢鈔(四) / 王錫祺

by 王錫祺 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915 X6 (1).

Powered by Koha