|
|
321.
|
ภาษาในสังคมไทย : ความหลากหลาย การเปลี่ยนแปลง และการพัฒนา / อมรา ประสิทธิ์รัฐสินธุ์ by อมรา ประสิทธิ์รัฐสินธุ์. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์คำ, 2006Other title: Phasa nai sangkhom thai: khwam laklai kan plianplaeng lae kan phatthana.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306.44 P536 (1). :
|
|
|
322.
|
ครุฑน้อย / ศิริพรรณ เตชจินดาวงศ์ by ศิริพรรณ เตชจินดาวงศ์. Edition: 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : อมรินทร์, 2002Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 K459 (1).
|
|
|
323.
|
ไทยศึกษา / สำราญ ผลดี by สำราญ ผลดี. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : Chulalongkorn University Press Other title: Thai Study.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 T364 (7). Checked out (1).
|
|
|
324.
|
Thainess: Live & Learn the Thai Way of Life / Tourism Authority of Thailand by Tourism Authority of Thailand | Tourism Authority of Thailand. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์ เจ. อาร์. เพรส, 1985Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 306 T364 (2). :
|
|
|
325.
|
เกร็ดโบราณคดีประเพณีไทย / ส.พลายน้อย by ส.พลายน้อย. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โสภณการพิมพ์, 1988Other title: Kret borankhadi prapheni thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 K924 (1). :
|
|
|
326.
|
ตรุษสงกรานต์ / ส.พลายน้อย by ส.พลายน้อย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : วันวิสาข์, 1992Other title: Trut songkran.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 T874 (1). :
|
|
|
327.
|
ประเพณีชีวิตไทย / เอนก นาวิกมูล by เอนก นาวิกมูล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณคาร, 1973Other title: Prapheni chiwit thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 P899 (1). :
|
|
|
328.
|
Các ngôn ngữ phương Đông / Mai Ngọc Chừ by Mai, Ngọc Chừ. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495 C101N (1).
|
|
|
329.
|
ประเพณีไทย 4 ภาค by ฐิติรัตน์ & คามิน ทีม. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Việt Nam : Tổng Cục Du lịch Thái Lan, 2021Other title: Prapheni thai 4 phak.Availability: No items available :
|
|
|
330.
|
ขนบธรรมเนียมและประเพณีไทย / ชุลีพร สุสุวรรณ-สุชิราภรณ์ บริสุทธิ์ by ชุลีพร สุสุวรรณ | สุชิราภรณ์ บริสุทธิ์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : รวมสาส์น, 1974Other title: Khanopthamniam lae prapheni thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 K455 (1). :
|
|
|
331.
|
เมื่อคุณตาคุณยายยังเด็ก เล่ม ๓ / ทิพย์วาณี สนิทวงศ์ฯ by ทิพย์วาณี สนิทวงศ์ฯ. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเพื่อนเด็ก, 1998Other title: Muea khunta khun yai yang dek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 M947 (1). :
|
|
|
332.
|
เมื่อคุณตาคุณยายยังเด็ก เล่ม ๓ / ทิพย์วาณี สนิทวงศ์ฯ by ทิพย์วาณี สนิทวงศ์ฯ. Edition: Lần thứ 7Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: London, Great Britain : British Library Cataloguing-in-Publication Data, 1999Other title: Muea khunta khun yai yang dek lem 3.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 390 M945 (1). :
|
|
|
333.
|
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế Việt Nam - Thái Lan : xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực / Huỳnh Phương Anh ... [và những người khác] by Huỳnh, Phương Anh | Nguyễn, Văn Biểu | Nguyễn, Duy Bính | Mai, Ngọc Chừ | Chen, Hugh Pei Hsiu. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 H987 (1).
|
|
|
334.
|
ราชอาณาจักรไทย / วิทย์ บัณฑิตกุล by วิทย์ บัณฑิตกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Rat anachakthai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.3 R232 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 R232 (1). Checked out (1).
|
|
|
335.
|
เที่ยวชิมริมเจ้าพระยา by Bwowsfamily. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ร้านอาหาร, 2015Other title: Thiao Chim Rim Chaophraya.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915.93 T422 (1).
|
|
|
336.
|
Cộng đồng người Hoa ở vương quốc Thái Lan : luận văn Thạc sĩ : 60.31.50 / Nguyễn Thị Lệ Mỹ ; Ngô Văn Lệ hướng dẫn. by Nguyễn, Thị Lệ Mỹ | Ngô, Văn Lệ GS.TS [hướng dẫn. ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.8951 (1).
|
|
|
337.
|
บุคคลสำคัญของไทย สมเด็จพระศรีสุริโยทัย by ชมนาด เสวิกุล | มานิต หล่อพินิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัย ศรีนครินทรวิโรฒ, 2021Other title: Bukkhonsamkhan khong thai somdet phra si suriyo thai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 B932 (1). :
|
|
|
338.
|
บุคคลสำคัญของไทย สมเด็จพระนเรศวรมหาราช by ชมนาด เสวิกุล | มานิต หล่อพินิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัย ศรีนครินทรวิโรฒ, 2021Other title: Bukkhonsamkhan khong thai somdet phra naresuan maharat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 B932 (1). :
|
|
|
339.
|
บุคคลสำคัญของไทย พ่อขุนรามคำแหงมหาราช by ชมนาด เสวิกุล | มานิต หล่อพินิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัย ศรีนครินทรวิโรฒ, 2021Other title: Bukkhonsamkhan khong thai phokhun ramkhamhaeng maharat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 B111 (1). :
|
|
|
340.
|
Vấn đề người Lào di cư bất hợp pháp sang Thái Lan nhìn từ góc độ an ninh con người : luận văn Thạc sĩ : 60.31.40 / Souphalak Soukpanya ; Vũ Lê Thái Hoàng hướng dẫn by Soukpanya, Souphalak | Vũ, Lê Thái Hoàng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 304.809594 V121Đ (1).
|