|
|
321.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.7/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
322.
|
Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.8/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).
|
|
|
323.
|
学海类编。九十八 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
324.
|
昭代叢書 / 张潮 by 张潮. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Z637 (1).
|
|
|
325.
|
Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học / Nguyễn Hồng Sinh, Dương Thúy Hương, Phạm Văn Triển biên soạn by Nguyễn, Hồng Sinh [Biên soạn] | Dương, Thúy Hương [Biên soạn] | Phạm, Văn Triển [Biên soạn] | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ : k.n.x.b., 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378 C120N (1).
|
|
|
326.
|
Công tác tổ chức phục vụ bạn đọc ở thư viện Khoa học Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh / Lương Thị Dư ; Ngô N Gọc Chi hướng dẫn by Lương, Thị Dư | Ngô, Ngọc Chi, ThS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 1997Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1997 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.5 C455T (1).
|
|
|
327.
|
Cải tiến công tác quản lý bạn đọc tại các thư viện đại học trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Phạm Thị Lương ; Lê Văn Viết hướng dẫn by Phạm, Thị Lương | Lê, Văn Viết, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.7 C103T (3).
|
|
|
328.
|
Hoàn thiện công tác xử lý nội dung tài liệu tại thư viện các trường thuộc khối ngành giao thông vận tải trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Trúc Tiêu ; Nguyễn Thị Thư hướng dẫn by Nguyễn, Thị Trúc Tiêu | Nguyễn, Thị Thư, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 H406T (1).
|
|
|
329.
|
Phát triển hoạt động thư viện làng trẻ em SOS gò vấp, TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.30 / Hoàng Xuân Hòa ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Hoàng, Xuân Hòa | Bùi, Loan Thùy, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.6 PH110T (1).
|
|
|
330.
|
学海类编。一百十八 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
331.
|
学海类编。一 / 曹溶, 陶樾 by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).
|
|
|
332.
|
欽定四庫全書 - 卷一至五六 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).
|
|
|
333.
|
Hội thảo tập huấn hỗ trợ nghiên cứu : vai trò và hoạt động của thư viện đại học Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 H452T (2).
|
|
|
334.
|
Giáo trình Pháp chế thư viện - thông tin / Bùi Loan Thùy by Bùi, Loan Thùy | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Mịnh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344 GI-108T (1).
|
|
|
335.
|
イラスト日本(にっぽん)まるごと事典 : 対訳 インターナショナル・インターンシップ・プログラムス著 by インターナショナル・インターンシップ・プログラムス. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 2009Other title: Irasuto Nihon (Nippon) marugoto jiten: Taiyaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 291 Ta25 (1).
|
|
|
336.
|
Aneka surat sekretaris & bisnis Indonesia / Lamuddin Finoza by Finoza, Lamuddin. Material type: Text Language: Indonesian Publication details: Jakarta : Isan Mulia, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.049922 A578 (1).
|
|
|
337.
|
田中角栄 早野透著 戦後日本の悲しき自画像 by 早野, 透, 1945-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論新社 2012Other title: Tanaka kakuei Sengonihon no kanashiki jigazō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 289.1 Ta84 (1).
|
|
|
338.
|
増量・誰も知らない名言集 リリー・フランキー by リリー・フランキー. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 幻冬舎文庫 2001Other title: Zōryō daremoshiranai meigonshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 049.1 J82 (1).
|
|
|
339.
|
Việt Nam bách khoa toàn thư Vân Đài Loại Ngữ by Lê, Qúi Đôn | Trần, Danh Lâm, TS [viết tựa.] | Phạm, Trọng Huyến, TS [đề từ.] | Phạm, Vũ Lê Hiền [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : Miền Nam, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030 V308N (1).
|
|
|
340.
|
Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.4 by Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|