Refine your search

Your search returned 714 results. Subscribe to this search

| |
321. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.7/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

322. Cổ học viện thư tịch thủ sách. T.8/11 / Lê Doãn Thăng biên tập ; Nguyễn Tiến Khiêm, Nguyễn Bá Trác hiệu duyệt

by Lê, Doẵn Thăng [biên tập] | Nguyễn, Tiến Khiêm [hiệu duyệt] | Nguyễn, Bá Trác [hiệu duyệt].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 古學院書籍守索.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 C450H (1).

323. 学海类编。九十八 / 曹溶, 陶樾

by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).

324. 昭代叢書 / 张潮

by 张潮.

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Z637 (1).

325. Cẩm nang khai thác tư liệu khoa học / Nguyễn Hồng Sinh, Dương Thúy Hương, Phạm Văn Triển biên soạn

by Nguyễn, Hồng Sinh [Biên soạn] | Dương, Thúy Hương [Biên soạn] | Phạm, Văn Triển [Biên soạn] | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ : k.n.x.b., 2012Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378 C120N (1).

326. Công tác tổ chức phục vụ bạn đọc ở thư viện Khoa học Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh / Lương Thị Dư ; Ngô N Gọc Chi hướng dẫn

by Lương, Thị Dư | Ngô, Ngọc Chi, ThS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 1997Dissertation note: Luận văn tốt nghiệp đại học --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 1997 Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.5 C455T (1).

327. Cải tiến công tác quản lý bạn đọc tại các thư viện đại học trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Phạm Thị Lương ; Lê Văn Viết hướng dẫn

by Phạm, Thị Lương | Lê, Văn Viết, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.7 C103T (3).

328. Hoàn thiện công tác xử lý nội dung tài liệu tại thư viện các trường thuộc khối ngành giao thông vận tải trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Trúc Tiêu ; Nguyễn Thị Thư hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Trúc Tiêu | Nguyễn, Thị Thư, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2011Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2011. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.4 H406T (1).

329. Phát triển hoạt động thư viện làng trẻ em SOS gò vấp, TP. Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.30 / Hoàng Xuân Hòa ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn

by Hoàng, Xuân Hòa | Bùi, Loan Thùy, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.6 PH110T (1).

330. 学海类编。一百十八 / 曹溶, 陶樾

by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).

331. 学海类编。一 / 曹溶, 陶樾

by 曹, 溶 [biên tập] | 陶,樾 [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 X8 (1).

332. 欽定四庫全書 - 卷一至五六

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 089.951 Q12 (1).

333. Hội thảo tập huấn hỗ trợ nghiên cứu : vai trò và hoạt động của thư viện đại học

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025 H452T (2).

334. Giáo trình Pháp chế thư viện - thông tin / Bùi Loan Thùy

by Bùi, Loan Thùy | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: TP.Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Mịnh, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 344 GI-108T (1).

335. イラスト日本(にっぽん)まるごと事典 : 対訳 インターナショナル・インターンシップ・プログラムス著

by インターナショナル・インターンシップ・プログラムス.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 講談社インターナショナル 2009Other title: Irasuto Nihon (Nippon) marugoto jiten: Taiyaku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 291 Ta25 (1).

336. Aneka surat sekretaris & bisnis Indonesia / Lamuddin Finoza

by Finoza, Lamuddin.

Material type: Text Text Language: Indonesian Publication details: Jakarta : Isan Mulia, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 808.049922 A578 (1).

337. 田中角栄 早野透著 戦後日本の悲しき自画像

by 早野, 透, 1945-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 中央公論新社 2012Other title: Tanaka kakuei Sengonihon no kanashiki jigazō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 289.1 Ta84 (1).

338. 増量・誰も知らない名言集 リリー・フランキー

by リリー・フランキー.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details:   幻冬舎文庫 2001Other title: Zōryō daremoshiranai meigonshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 049.1 J82 (1).

339. Việt Nam bách khoa toàn thư Vân Đài Loại Ngữ

by Lê, Qúi Đôn | Trần, Danh Lâm, TS [viết tựa.] | Phạm, Trọng Huyến, TS [đề từ.] | Phạm, Vũ Lê Hiền [dịch.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Sài Gòn : Miền Nam, 1973Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 030 V308N (1).

340. Từ điển Bách khoa Việt Nam. T.4

by Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).

Powered by Koha