|
|
341.
|
สีมวล / สุนีย์ สิงหะคเชนทร์; บ้านเด็ก by สุนีย์ สิงหะคเชนทร์ | บ้านเด็ก. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1996Other title: Si Muan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).
|
|
|
342.
|
เพลงพื้นบ้านกับการสอนภาษาไทย / ศรีอะมพร by ศรีอะมพร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุุงเทพฯ, 1972Other title: Phlengphuenban kap kan son phasathai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 P573 (3). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P573 (1).
|
|
|
343.
|
ใบไม้ที่หายไป / จิระนันท์ พิตรปรีชา by จิระนันท์ พิตรปรีชา. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สยามสมาคมในพระบรมราชูปถัมภ์, 2003Other title: Baimai thi hai pai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.911 B161 (1). :
|
|
|
344.
|
Теория морфологических категорий/ А. В. Бондарко by Бондарко, А. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.72 Т11 (1).
|
|
|
345.
|
中絶論争とアメリカ社会 : 身体をめぐる戦争 荻野美穂著 by 荻野美穂, 1945- [著]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 2001Other title: Chūzetsu ronsō to Amerika shakai: Karada o meguru sensō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 498.2 C69 (1).
|
|
|
346.
|
So sánh đối chiếu ngữ pháp tiếng Thái Lan và tiếng Việt : luận án Tiến sĩ : 5.04.27 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9 S400S (1).
|
|
|
347.
|
So sánh tiếng Việt và tiếng Thái ở bậc ngữ pháp : luận án tiến sĩ : 50427 / Wassana Namphong; Bùi Khánh Thế hướng dẫn by Wassana Namphong | Bùi, Khánh Thế [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2019. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 S400S (2).
|
|
|
348.
|
คู่มือเรียนภาษาไทย ม.4-5-6 (ฉบับรวมเล่ม) / พรทิพย์ แฟงสุด by พรทิพย์ แฟงสุด. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : DMG Books : DMG Books, 2005Other title: Khumue rian phasathai po 4 5 6 (chabap ruam lem).Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.918 K459 (1). :
|
|
|
349.
|
หนังสือเรียน หมวดวิชา ภาษาไทย (วิชาบังคับ) วิจารณญาณทางภาษาและวัฒนธรรม / กระทรวงศึกษาธิการ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Việt Nam : Văn phòng Ủy ban Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia, 2006Other title: Nangsuerian muat wicha phasathai wicha (bangkhap) wicharonyan thang phasa lae watthanatham.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 N178 (1). :
|
|
|
350.
|
หลักภาษาไทย ฉบับนักเรียน นักศึกษา / วันเพ็ญ เทพโสภา by วันเพ็ญ เทพโสภา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : My Bangkok Publishing House, 2006Other title: Lak phasathai chabap nakrian naksueksa.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.915 L192 (1). :
|
|
|
351.
|
เล่นเพื่อออกกำลังกาย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Len Phuea Okkamlangkai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 L563 (1).
|
|
|
352.
|
พักผ่อนเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Phakphon Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 P532 (1).
|
|
|
353.
|
Tự điển Thái - Việt / Banjong Watcharaprapa. by Banjong Watcharaprapa. Material type: Text Language: Thai, Vietnamese Publication details: กรุงเทพฯ : ห้องอาหารลำสัน, 1986Other title: Thai - Vietnamese Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 T550 (1). :
|
|
|
354.
|
Hình thái học trong từ láy tiếng Việt / Phan Ngọc by Phan, Ngọc. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 H312T (2).
|
|
|
355.
|
บ่อเกิดรัก / คมิก โอริกธรรม by คมิก โอริกธรรม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นิตยสาร BrangAge บริษัท อินโฟเมอร์เชียล มาร์ก จำกัด, 2000Other title: Bokoet rak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 B686 (1). :
|
|
|
356.
|
เราหลงลืมอะไรบางอย่าง / วัชระสัจจะสารสัน by วัชระสัจจะสารสัน. Edition: Lần thứ 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : วังอักษร, 2003Other title: Rao longluem arai bang yang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R215 (1). :
|
|
|
357.
|
จดหมายเมืองไทย / โบตั๋น by โบตั๋น. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สถาบันส่งเสริมและพัฒนาการอ่านการเขียนแห่งประเทศไทย, 2003Other title: Chotmai mueangthai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :
|
|
|
358.
|
พจนานุกรมไทย - อังกฤษ ใหม่ที่สุดและสมบูรณ์ที่สุด / นิจ ทองโสภิต by นิจ ทองโสภิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, English Publication details: กรุงเทพฯ : จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 2004Other title: New Standard Thai - English Dictionary.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 N532 (1). :
|
|
|
359.
|
พจนานุกรมคำพ้อง / สุทธิ ภิบาลแทน by สุทธิ ภิบาลแทน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เลิฟ แอนด์ ลิฟ, 2004Other title: Photchananukrom khamphong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.913 P575 (2). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1).
|
|
|
360.
|
พจนานุกรมนักเรียน ฉบับทันสมัย / ฝ่ายหนังสือส่งเสริมเยาวชน by ฝ่ายหนังสือส่งเสริมเยาวชน | ฝ่ายหนังสือส่งเสริมเยาวชน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เนชั่นบุ๊คส์, 2004Other title: Photchananukrom nakrian chabap thansamai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 P575 (1). :
|