Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
361. Nụ cười tiếng Nga. T.1/ Đặng Cơ Mưu

by Đặng, Cơ Mưu.

Edition: Tái bản lần 1Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Hà Nội: Giáo dục, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 N500C (1).

362. Тёмные аллеи и друггие рассказы: Книга для чтения с параллельным текстом на английском языке, комментарием, заданиями и контрольными тестами/ И. А Бунин

by Бунин, И. А.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 Т32 (1).

363. Век ХХ: век ушедший - век остающийся. Книга для чтения/ Т. К. Вострецова

by Вострецова, Т. К.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 В26 (1).

364. Мой Марс: Книга для чтения с заданиями/ И. С. Шмелёв

by Шмелёв, И. С.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 М75 (1).

365. Quan hệ Nga - Đông Nam Á đầu thế kỷ XXI : luận văn thạc sĩ : 60.31.40 / Nguyễn Thị Phương Hoa ; Hà Mỹ Hương hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Phương Hoa | Hà, Mỹ Hương, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2007Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Quan hệ Quốc tế, Hà Nội, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47059 QU105H (1).

366. Грамматика. Лексика. Развитие речи. Стилистика/ С. Н. Плужниковоа, Е. Ю Владимирский

by Плужниковоа, С. Н | Владимирский, Е. Ю.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Г65 (1).

367. Чистая грамматика/ Е. Р. Ласкарева

by Ласкарева, Е. Р.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Ч68 (1).

368. Мои друзья падежи: Грамматика в диалогая/ Л. Н. Булгакова, Захаренко И. В.

by Булгакова, Л. Н | Захаренко И. В | Красных В. В.

Edition: 10-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 М74 (1).

369. Знаю и люблю русский глаголы : пособие для курсов русского языка/ А. Д. Кривоносов

by Кривоносов, А. Д.

Edition: 6-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 З64 (1).

370. Язык и культура: Лингвострановедение в преподавании русского языка как иностранного/ Е. М. Верещагин, В. Г. Костомаров

by Верещагин, Е. М | Костомаров, В. Г.

Edition: 4-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1990Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 Я41 (1).

371. Методика русского языка в средней школе/ А. В. Текучев

by Текучев, А. В.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 М54 (1).

372. Преподаватель русского языка как иностранного: Введение в специальность/ В. В. Молчановский, Л. Шипелевич

by Молчановский, В. В | Шипелевич, Л.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 П71 (1).

373. Уроки русского яхыка: 5 кл.: Кн. для учителя: Из опыта работы/ Г. П. Соколова

by Соколова, Г. П.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.707 У68 (1).

374. Опыт этимологического словаря русской фразеологии / Н. М. Шанский, В. И. Зимин

by Шанский, Н. М | Зимин, В. И | Филипов, А. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7203 О-60 (1).

375. Англо-русский фразеологический словарь/ А. В. Кунин

by Кунин, А. В.

Edition: 4-е изд.Material type: Text Text Language: Russian, English Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428.34917 А64 (1).

376. Сборник упражнений по современному русскому языку. Синтаксис: Учеб. пособие для вузов/ В. П. Вомперский, М. И. Безчетнова

by Вомперский, В. П | Безчетнова, М. И | Панюшева, М. С.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С23 (1).

377. Миниатюры русских исторических рукописей/ О. И. Подобедова

by Подобедова, О. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Наука, 1965Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 096.1 М57 (1).

378. I-li-a RÊ-PIN/ X. Pr ô-Rô-Cô-Va , Đức Truyền Đặng dịch

by X. Pr ô-Rô-Cô-Va | Đặng, Đức Truyền [dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Mátxcơva: Cầu vồng, 1983Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.7 I-300L (1).

379. Родная речь: Книга лля чтения в первом классе

Edition: 10-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 Р60 (1).

380. Забавные истории: Сборник забавных историй, юмористических рассказов советских писателей/ Л. Ф. Куземченко

by Куземченко, Л. Ф.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.784 З12 (1).

Powered by Koha