|
|
361.
|
Quá trình hội nhập của cộng đồng người Việt ở thị trấn Mukdahan, huyện Mương, tỉnh Mukdahan - Thái Lan (từ năm 1945 đến nay) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.60 / Nguyễn Thị Chiêm ; Phan Thị Yến Tuyết hướng dẫn. by Nguyễn, Thị Chiêm | Phan, Thị Yến Tuyết PGS.TS [hướng dẫn. ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ. Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 305.895922 (1).
|
|
|
362.
|
สังคมเศรษฐกิจไทยในทศวรรษ 2550 : ยุทธศาสตร์การพัฒนาในกระแสโลกานุวัตร / รังสรรค์ ธนะพรพันธุ์ by รังสรรค์ ธนะพรพันธุ์. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท สำนักพิมพ์ประพันธ์สาส์น จำกัด, 2002Other title: Sangkhom setthakit thai nai thotsawat 2550 : yutthasat kan phatthana nai krasae lokanuwat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 330 S225 (1). :
|
|
|
363.
|
หรรษาประดาน้ำ / คมฉาน ตะวันฉาย by คมฉาน ตะวันฉาย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2002Other title: Hansa Pradanam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 930.1 H249 (1).
|
|
|
364.
|
ภาคเหนือ / บุรีรัตน์ สามัตถิยะ by บุรีรัตน์ สามัตถิยะ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โรงพิมพ์จุฬาลงกรณ์มหาวิทยาลัย, 1991Other title: Phaknuea.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P532 (1). :
|
|
|
365.
|
ภาคใต้ / บุรีรัตน์ สามัตถิยะ by บุรีรัตน์ สามัตถิยะ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1991Other title: Phaktai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 915.93 P532 (1). :
|
|
|
366.
|
ประตูหน้าต่างประดับมุกไทย-ของโลก / สมภพ ภิรมย์ by สมภพ ภิรมย์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : องค์การค้าของคุรุสภา, 1991Other title: Pratu natang pradap muk thai-khong lok.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 745 P917 (1). :
|
|
|
367.
|
ธรรมของพระราชา / สมเด็จพระพุทธโฆษาจารย์ (ป.อ ปยุตโต) by สมเด็จพระพุทธโฆษาจารย์ (ป.อ ปยุตโต). Edition: 6Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ผลิธัมม์, 2017Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 586.8 T366 (1).
|
|
|
368.
|
ค่าตอบแทนตามผลสำเร็จ / ดนัย เทียนพุฒ by ดนัย เทียนพุฒ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการ Human Capital, 2005Other title: Kha Topthaen Tam Phonsamret.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 658.4 K451 (1).
|
|
|
369.
|
แผ่นดินประวัติศาสตร์ อยุธยา / จิตรสิงห์ ปิยะชาติ Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: ไอดีซี อินโฟ ดิสทริบิวเตอร์ เซ็นเตอร์ : ไอดีซี อินโฟ ดิสทริบิวเตอร์ เซ็นเตอร์, 2009Other title: Phaendin prawattisat ayutthaya.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 P532 (1). :
|
|
|
370.
|
General election and currency in circulation : political business cycles in thailand / Anusorn Limmanee by Limmanee, Anusorn. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Thái Lan : Chulalongkorn University, 1999Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.4609593 G326 (1).
|
|
|
371.
|
นเรศวรมหาราช / พิมาน แจ่มจรัส Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2009Other title: Naresawon maharat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 959.3 N227 (1). :
|
|
|
372.
|
ภาษิต คำพังเพย สำนวนไทย ฉบับราชบัณฑิตยสถาน by ราชบัณฑิตยสถาน | ราชบัณฑิตยสถาน. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์บรรณกิจ, 1975Other title: Phasit khamphangphoei samnuan thai chabap ratbandittayasathan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.9 P536 (1). :
|