|
|
361.
|
Thư mục ngôn ngữ học Việt Nam / Nguyễn Như Ý chủ biên; Đặng Công Toại, Lê Thanh Kim, Nguyễn Thục Khánh, Nguyễn Việt Hà, Phi Tuyết Hinh, Vũ Thế Thạch by Nguyễn, Như Ý | Đặng, Công Toại | Lê, Thanh Kim | Nguyễn, Thục Khánh | Nguyễn, Việt Hà | Phi, Tuyết Hinh | Vũ, Thế Thạch. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa, 1994Other title: Bibliography of Vietnamese linguistics.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 TH500M (2).
|
|
|
362.
|
Từ điển Bách Khoa Việt Nam. 2 Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 039.95922 T550Đ (1).
|
|
|
363.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.1/8 / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
364.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.3/8 / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
365.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.4/8 / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
366.
|
Lịch triều hiến chương loại chí. T.(1-2/16) / Phan Huy Chú biên soạn by Phan, Huy Chú [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 歷朝憲章類誌.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 L302T (1).
|
|
|
367.
|
Tụ khuê thư viện tổng mục. T.1/3 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 聚奎書院總目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 T500K (1).
|
|
|
368.
|
中國古代書法藝術(全) : Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc cổ đại (toàn quyển) / 張龍文 ; 劉郁君, by 張龍文 | 劉郁君 [chủ biên ]. Edition: Lần thứ 4Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 745.61951 Z618 (1).
|
|
|
369.
|
Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai tại quận Tân Bình - TP.Hồ Chí Minh từ năm 2005-2010 - thực trạng và giải pháp : khóa luận tốt nghiệp / Trần Thu Hiền ; Lê Văn In hướng dẫn by Trần, Thu Hiền | Lê, Văn In, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 C103C (2).
|
|
|
370.
|
Quy định pháp luật về soạn thảo văn bản và công tác văn thư - lưu trữ / Nghiêm Kỳ Hồng, Hà Quang Thanh. by Nghiêm, Kỳ Hồng TS | Hà, Quang Thanh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.597 QU600Đ (1).
|
|
|
371.
|
Một số phương pháp toán học trong công tác Thư viện và Thông tin / Đoàn Phan Tân by Đoàn, Phan Tân. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội, 1992Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.00151 M458S (2).
|
|
|
372.
|
Huế nghề và làng nghề thủ công truyền thống = Hue, its traditional handicrafts and trade guilds / Nguyễn Hữu Thông by Nguyễn, Hữu Thông. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Huế : Nxb. Thuận Hóa, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 680.59749 H507N (1).
|
|
|
373.
|
Đại Nam thư mục. T.2/2 by Trần, Văn Giáp. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大南書目.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.071 Đ103N (1).
|
|
|
374.
|
Nam thư mục lục / Trần Duy Vôn biên tập by Trần, Duy Vôn [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1938Other title: 南書目錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016 N104T (1).
|
|
|
375.
|
國家圖書館 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 027.54 G949 (1).
|
|
|
376.
|
Đổi mới một số quy trình nghiệp vụ tại Thư viện Khoa học Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Thị Hương Giang ; Bùi Loan Thùy hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hương Giang | Bùi, Loan Thùy, PGS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2014Dissertation note: Luận văn thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2014. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 Đ452M (1).
|
|
|
377.
|
Công tác văn thư thời Lý, Trần và Lê qua nghiên cứu Đại Việt sử ký toàn thư : khóa luận tốt nghiệp / Nguyễn Thị Hà ; Nghiêm Kỳ Hồng hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hà | Nghiêm, Kỳ Hồng, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : [k.n.x.b.], 2009Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.1 C455T (2).
|
|
|
378.
|
Phát triển dịch vụ Thông tin - Thư viện tại Thư viện Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh / Lê Thị Hoàng Diễm ; Ngô Thanh Thảo hướng dẫn. by Lê, Thị Hoàng Diễm | Ngô Thanh Thảo, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2021Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2021. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.2 PH110TR (1).
|
|
|
379.
|
Cải tiến công tác bổ sung tài liệu thiếu nhi trong hệ thống thư viện công cộng ở thành phố Hồ Chí Minh : luận văn Thạc sĩ : 60.32.20 / Nguyễn Hữu Liên Trang ; Nguyễn Thị Thư hướng dẫn by Nguyễn, Hữu Liên Trang | Nguyễn, Thị Thư, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: k.đ. : k.n.x.b., 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 274597 C103T (1).
|
|
|
380.
|
Собрание сочинений: В 10-ти томах. Т.10, Письма 1831-1837. Прим. И. Семенко/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Художественнная литература, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.76 С55 (1).
|