|
|
361.
|
ศัพท์บัญญัติน่ารู้ / สรรเสริญ สุวรรณประเทศ by สรรเสริญ สุวรรณประเทศ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เยโล่การพิมพ์, 2004Other title: Sapbanyat na ru.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S241 (1). :
|
|
|
362.
|
Đặc điểm và giá trị lịch sử trong tư tưởng triết học Trần Thái Tông : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Hà Thơ ; Lương Minh Cừ hướng dẫn by Nguyễn, Hà Thơ | Lương, Minh Cừ, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 Đ113Đ 2018 (2).
|
|
|
363.
|
ครอบครัวกลางถนน / Sila Khomchai by Sila Khomchai. Edition: Lần thứ 21Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1998Other title: Mid-road Family.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M627 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M627 (1).
|
|
|
364.
|
จดหมายถึงดวงดาว / ชมัยภร แสงกระจ่าย by ชมัยภร แสงกระจ่าย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ ๑๙๙๙ จำกัด, 1998Other title: Chotmai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :
|
|
|
365.
|
สามดรุณ / กาญจนา นาคนันทน์ by กาญจนา นาคนันทน์. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอักษราพิพัฒน์, 1998Other title: Sam darun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S187 (1). :
|
|
|
366.
|
ไม้ไกลต้น / นิเวศน์ กันไทยราษฏร์ by นิเวศน์ กันไทยราษฏร์. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ฟิสิกส์เซ็นเตอร์, 1998Other title: Mai klai ton.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M217 (1). :
|
|
|
367.
|
นิกกับพิม / ว.ณ ประมวญมารค by ว.ณ ประมวญมารค. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์ดี, 1998Other title: Nak kap phim.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N692 (1). :
|
|
|
368.
|
พลายมลิวัลลิ์ / ถนอม มหาเปารยะ by ถนอม มหาเปารยะ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์อมรินทร์, 1999Other title: Phla yom li wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :
|
|
|
369.
|
พ่อ ขวาลูกชาย ซ้ายลูกสาว / จักรภัทร พงศ์ภัทระ by จักรภัทร พงศ์ภัทระ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Pho khwa lukchai sai luksao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :
|
|
|
370.
|
ความรัก / ชามา by ชามา | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แมคกรอ-ฮิล, 1999Other title: Khwamrak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K459 (1). :
|
|
|
371.
|
โรงเรียนในภู / สังคม เภสัชมาลา by สังคม เภสัชมาลา | กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1999Other title: Rongrian nai phu.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R773 (2). :
|
|
|
372.
|
Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) / Bộ Ngoại giao. Vụ Tổng hợp Kinh tế by Bộ Ngoại giao. Vụ Tổng hợp Kinh tế. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5 D305Đ (1).
|
|
|
373.
|
นิทาน 108 ชาดกก่อนนอน by One World Publishing. Edition: 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : One World Publishing, 2019Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 N729 (1).
|
|
|
374.
|
Kỷ yếu tọa đàm khoa học: Việt Nam và Thái Lan: Những vấn đề văn hóa xã hội Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 K600U (1).
|
|
|
375.
|
สนุกกับการคัดไทย อักษรตัวกลม Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส์ จำกัด, 2007Other title: Sanuk kap kan khatthai akson tua klom.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S238 (1). :
|
|
|
376.
|
แบบฝึกหัด รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุด ภาษาเพื่อชีวิต ทักษะภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โอเพ่นบุ๊คส์, 2008Other title: Baepfuekhat rai wichaphuenthan chut phasa phuea chiwit thaksa phasa chan prathomsueksa pi thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :
|
|
|
377.
|
สรุปเข้มฟิสิกส์ by นิรันดร์ สุวรัตน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท พิมพ์ดีการพิมพ์ จำกัด, 2009Other title: Sarup khem fisik.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :
|
|
|
378.
|
สรุปเฉลยเก็งเตรียมสอบ ม.๒ / วิเชียร เกษประทุม เเละคณะ by วิเชียร เกษประทุม | เเละคณะ | ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทแจ่มใสพับลิชชิ่งจำกัด, 2009Other title: Sarup chaloei keng triam sop mo song.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :
|
|
|
379.
|
มีศัพท์ มีแสง / เสฐียรพงษ์ วรรณปก by เสฐียรพงษ์ วรรณปก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 459.912 M618 (1).
|
|
|
380.
|
ยุคสมัยเครื่องแต่งกายไทย / ชะวัชชัย ภาติณธุ by ชะวัชชัย ภาติณธุ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเยาวชยน อมรินทร์พริ้นติ้ง แอนด์ พับลิชชิ่ง, 1986Other title: Yuksamai khrueangtaengkai thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391 Y949 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 391 Y949 (1).
|