Refine your search

Your search returned 904 results. Subscribe to this search

| |
361. ศัพท์บัญญัติน่ารู้ / สรรเสริญ สุวรรณประเทศ

by สรรเสริญ สุวรรณประเทศ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เยโล่การพิมพ์, 2004Other title: Sapbanyat na ru.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.913 S241 (1). :

362. Đặc điểm và giá trị lịch sử trong tư tưởng triết học Trần Thái Tông : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Hà Thơ ; Lương Minh Cừ hướng dẫn

by Nguyễn, Hà Thơ | Lương, Minh Cừ, PGS.TS [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 Đ113Đ 2018 (2).

363. ครอบครัวกลางถนน / Sila Khomchai

by Sila Khomchai.

Edition: Lần thứ 21Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บรรณกิจ, 1998Other title: Mid-road Family.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M627 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M627 (1).

364. จดหมายถึงดวงดาว / ชมัยภร แสงกระจ่าย

by ชมัยภร แสงกระจ่าย.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ ๑๙๙๙ จำกัด, 1998Other title: Chotmai thueng duangdao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 C551 (1). :

365. สามดรุณ / กาญจนา นาคนันทน์

by กาญจนา นาคนันทน์.

Edition: Lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทอักษราพิพัฒน์, 1998Other title: Sam darun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 S187 (1). :

366. ไม้ไกลต้น / นิเวศน์ กันไทยราษฏร์

by นิเวศน์ กันไทยราษฏร์.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ฟิสิกส์เซ็นเตอร์, 1998Other title: Mai klai ton.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M217 (1). :

367. นิกกับพิม / ว.ณ ประมวญมารค

by ว.ณ ประมวญมารค.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พิมพ์ดี, 1998Other title: Nak kap phim.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N692 (1). :

368. พลายมลิวัลลิ์ / ถนอม มหาเปารยะ

by ถนอม มหาเปารยะ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์อมรินทร์, 1999Other title: Phla yom li wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P573 (1). :

369. พ่อ ขวาลูกชาย ซ้ายลูกสาว / จักรภัทร พงศ์ภัทระ

by จักรภัทร พงศ์ภัทระ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยวัฒนาพานิช, 1999Other title: Pho khwa lukchai sai luksao.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :

370. ความรัก / ชามา

by ชามา | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แมคกรอ-ฮิล, 1999Other title: Khwamrak.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 K459 (1). :

371. โรงเรียนในภู / สังคม เภสัชมาลา

by สังคม เภสัชมาลา | กระทรวงศึกษาธิการ.

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มหาวิทยาลัยศรีนครินทรวิโรฒ, 1999Other title: Rongrian nai phu.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 R773 (2). :

372. Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) / Bộ Ngoại giao. Vụ Tổng hợp Kinh tế

by Bộ Ngoại giao. Vụ Tổng hợp Kinh tế.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 337.5 D305Đ (1).

373. นิทาน 108 ชาดกก่อนนอน

by One World Publishing.

Edition: 5Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: Bangkok : One World Publishing, 2019Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 N729 (1).

374. Kỷ yếu tọa đàm khoa học: Việt Nam và Thái Lan: Những vấn đề văn hóa xã hội

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 K600U (1).

375. สนุกกับการคัดไทย อักษรตัวกลม

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสร้างสรรค์บุ๊คส์ จำกัด, 2007Other title: Sanuk kap kan khatthai akson tua klom.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S238 (1). :

376. แบบฝึกหัด รายวิชาพื้นฐาน ภาษาไทย ชุด ภาษาเพื่อชีวิต ทักษะภาษา ชั้นประถมศึกษาปีที่ ๒

by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โอเพ่นบุ๊คส์, 2008Other title: Baepfuekhat rai wichaphuenthan chut phasa phuea chiwit thaksa phasa chan prathomsueksa pi thi 2.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 B139 (1). :

377. สรุปเข้มฟิสิกส์

by นิรันดร์ สุวรัตน์.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท พิมพ์ดีการพิมพ์ จำกัด, 2009Other title: Sarup khem fisik.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :

378. สรุปเฉลยเก็งเตรียมสอบ ม.๒ / วิเชียร เกษประทุม เเละคณะ

by วิเชียร เกษประทุม | เเละคณะ | ฝ่ายวิชาการสำนักพิมพ์โนว์เลดจ์ สเตชัน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทแจ่มใสพับลิชชิ่งจำกัด, 2009Other title: Sarup chaloei keng triam sop mo song.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 495.91 S251 (1). :

379. มีศัพท์ มีแสง / เสฐียรพงษ์ วรรณปก

by เสฐียรพงษ์ วรรณปก.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2000Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 459.912 M618 (1).

380. ยุคสมัยเครื่องแต่งกายไทย / ชะวัชชัย ภาติณธุ

by ชะวัชชัย ภาติณธุ.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : แพรวเยาวชยน อมรินทร์พริ้นติ้ง แอนด์ พับลิชชิ่ง, 1986Other title: Yuksamai khrueangtaengkai thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391 Y949 (1). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 391 Y949 (1).

Powered by Koha