|
|
361.
|
Lễ tết Trung Quốc / Vi Lê Minh ; Đinh Thị Thu dịch by Vi, Lê Minh | Đinh, Thị Thu [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Truyền bá ngũ châu : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 394.26140951 L250T (1).
|
|
|
362.
|
Những sự kiện quan trọng của nước CHND Trung Hoa / Khuất Thạch, Vương Thông, Tống Nguyên Thanh ; Đoàn Mạnh Thế dịch by Khuất, Thạch | Tống, Nguyên Thanh | Vương Thông | Đoàn, Mạnh Thế [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 NH556S (1).
|
|
|
363.
|
คมวาทะ ในพงศาวดารจีน / ศุภนิมิต by ศุภนิมิต. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : นาคร, 1997Other title: Khom wa tha nai phongsawadan chin.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 951 K457 (1). :
|
|
|
364.
|
Truyền thuyết thần thoại Trung Quốc = 中国神话转说 / Trần Liên Sơn ; Ngô Thị Soa dịch. by Trần, Liên Sơn | Ngô, Thị Soa [dịch.]. Material type: Text Language: , Chinese Publication details: Trung Quốc ; TP. Hồ Chí Minh Truyền bá Ngũ Châu ; Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh 2012Other title: 中国神话转说 = Zhong guo shen hua chuan shuo.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
365.
|
先秦法家集權思想的形成與影響 : Ảnh hưởng và hình thành tư tưởng tập quyền pháp gia thời Tiên Tần / 黃紹梅 by 黃紹梅. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X6 (1).
|
|
|
366.
|
Ẩn sĩ Trung Hoa by Hàn, Triệu Kỳ | Cao, Tự Thanh [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Â121S (1).
|
|
|
367.
|
Xí nghiệp hương trấn ở Trung Quốc( Hiện trạng, vấn đề . triển vọng) by Sưu tầm chuyên đề. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện thông tin khoa học xã hội, 1993Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
368.
|
(新譯)諸子百家 / 이민수 by 이, 민수. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Original language: Chinese Publication details: 서울 : 홍신문화사, 1996Other title: Bách Gia Chư Tử | (Xīn yì) zhūzǐ bǎi jiā.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z639 (1).
|
|
|
369.
|
Luận ngữ tiết yếu/ tinh nghĩa. T.2/2 / Lê Văn Ngữ biên tập và đề tựa by Lê, Văn Ngữ [biên tập và đề tựa]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1927Other title: 論語節要.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 L502N (1).
|
|
|
370.
|
A concise history of China by Roberts, J.A.G. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Cambridge : Harvard university press, 1999Other title: J.A.G. Roberts.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C744 (1).
|
|
|
371.
|
佛寺古建築探秘:進入傳統佛教建築的堂奧 : Khám phá kiến trúc cổ kính của các ngôi chùa Phật giáo: Đi vào bề sâu của kiến trúc Phật giáo truyền thống / 蔡良瑞 ; 龐君豪 by 蔡良瑞 | 龐君豪 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 726.125 F949 (1).
|
|
|
372.
|
中華藥典 (下) : Nhạc khúc Trung Quốc (hạ) / 衛生福利部食品藥物管理署 ; 林奏延 by 林奏延 [tổng biên tập]. Edition: Lần thứ 8Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 615.11 Z618 (1).
|
|
|
373.
|
西廂記版畫藝術: 從蘇州版畫插圖到「西洋鏡」畫片 : Nghệ thuật tranh khắc Tây Sương ký: Từ minh họa tranh khắc Tô Châu đến tranh ‘Tây Dương kính’. / 徐文琴; 孟人玉 by 徐文琴 | 孟人玉 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 769.951 X8 (1).
|
|
|
374.
|
聖明極盛之世? : 明清社會史論集 / 徐泓 by 徐泓. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.034 S558 (1).
|
|
|
375.
|
傅佩榮論語、孟子、易經二十四講 / 傅佩榮, by 傅佩榮. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 F796 (1).
|
|
|
376.
|
Zhongguo Wenhua Shi. Vol.1 / Tran Ngoc Thuan, Dao Duy Dat, Dao Phuong Chi trans. by Dao, Duy Dat [trans.] | Dao, Phuong Chi [trans.] | Tran, Ngoc Thuan [trans.]. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Ha Noi : Cuture - Information Publishing House, 2000Other title: Lịch sử văn hóa Trung Quốc : ba trăm đề mục. .Availability: Items available for loan: Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.0951 Z63 (1).
|
|
|
377.
|
Chính sách biển Đông của Trung Quốc những năm đầu thế kỷ XXI và tác động đối với Việt Nam : luận văn thạc sĩ : 60.31.02.06 / Nguyễn Thị Hằng Ngân ; Đỗ Thị Thanh Bình hướng dẫn by Nguyễn, Thị Hằng Ngân | Đỗ, Thị Thanh Bình, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2014Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ -- Học viện Ngoại giao, Hà Nội, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.60951 CH312S (1).
|
|
|
378.
|
หลากหลายฮ่องเต้เด็ก by เล่า ชวน หัว. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai, Chinese Publication details: กรุงเทพฯ : สยามสมาคมในพระบรมราชูปถัมภ์, 1996Other title: Laklai hongte dek.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 923.15 L192 (1). :
|
|
|
379.
|
มือสังหาร / เรืองรอง รุ่งรัศมี (dịch) by เรืองรอง รุ่งรัศมี (dịch). Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เลิฟแอนด์ลิฟเพรส จำกัด, 1996Other title: Mue sanghan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.13 M945 (1). :
|
|
|
380.
|
Tuyển tập truyện ngắn hiện đại Trung Quốc. T.1 / Lương Duy Thứ tuyển chọn by Lương, Duy Thứ. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.13 T527T (1).
|