Refine your search

Your search returned 392 results. Subscribe to this search

| |
381. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên trong thập niên đầu thế kỷ XXI / Phạm Quý Long chủ biên ; Trần Quang Minh, Nguyễn Thanh Bình.

by Phạm, Quý Long [chủ biên. ] | Trần, Quang Minh | Nguyễn, Thanh Bình.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Từ điển bách khoa, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 915193 C455H (1).

382. Chính sách đối ngoại của Ucraina từ năm 1991 đến nay : kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam trong quan hệ với các nước lớn : sách chuyên khảo. / Nguyễn Anh Tuấn.

by Nguyễn, Anh Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.477 CH312S (1).

383. Hiệp định Paris về Việt Nam năm 1973 qua tài liệu của chính quyền Sài Gòn. T.1, Đánh và đàm / Nguyễn Xuân Hoài chủ biên ; Phạm Thị Huệ, Hà Kim Phương biên soạn

by Nguyễn, Xuân Hoài, TS [chủ biên] | Phạm, Thị Huệ, TS [biên soạn ] | Trần, Thị Vui, ThS [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 H307Đ (2).

384. September 11 and the U.S. war : beyond the curtain of smoke / Roger Burbach, Ben Clarke

by Burbach, Roger | Clarke, Ben.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: San Francisco : City Lights Books and Freedom Voices Press, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Báo chí và Truyền thông - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 973.931 S479 (1).

385. Liên kết Asean trong thập niên đầu thế kỷ XXI / Phạm Đức Thành chủ biên ; Trần Khánh,...[và những người khác]

by Phạm, Đức Thành [chủ biên] | Nguyễn, Thu Mỹ, PGS.TS | Trần, Khánh, TSKH | Trần, Đình Thiên, PGS.TS | Nguyễn, Duy Thiệu, TS | Nguyễn, Sỹ Tuấn, TS.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.59 L305K (1).

386. Nhật Bản trong thế giới Đông Á và Đông Nam Á : kỷ yếu hội thảo khoa học / Nguyễn Tiến Lực, Lê Văn Quang, Trần Thị Thu Lương.

by Lê, Văn Quang | Nguyễn, Tiến Lực | Trần, Thị Thu Lương.

Series: Tìm hiểu các nước trên thế giớiMaterial type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 NH124B (1).

387. ASEANと日本 : 東アジア経済圏構想のゆくえ 荒井利明著

by 荒井, 利明, 1947-.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 日中出版 2003Other title: Asean to Nihon: Higashiajia keizai-ken kōsō no yukue.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 319.23 A91 (1).

388. Tôn giáo và việc vận dụng tôn giáo trong chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ sau chiến tranh lạnh. / Nguyễn Thái Yên Hương chủ biên

by Nguyễn, Thái Yên Hương [chủ biên.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2014 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.73 T454G (1).

389. 中華帝國:傳統天下觀與當代世界秩序 / 蔡東杰 ; 龐君豪

by 蔡東杰 | 龐君豪 [biên tập].

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 Z637 (1).

390. Đối đầu Nga - Mỹ: "cuộc chiến tranh lạnh" mới? / Igor Prokopenko; Lê Thanh Vạn … [và những người khác] dịch.

by Prokopenko, Igor | Lê, Thanh Vạn | Nguyễn, Trung | Võ, Quốc Khánh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2022 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.47073 Đ452Đ (1).

391. Nhà thương điên thế kỷ / Greg Palast ; Sơn Nam dịch.

by Palast, Greg | Sơn Nam [dịch.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2006Other title: Armed madhouse .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 973931 NH100T (1).

392. 中外文化交流史 / 周思源主编 ; 陈清, 宋尚斋, 张延风 副主编 ; 马树德编著.

by 周, 思源 [主编.] | 陈清, 宋尚斋, 张延风, 马, 树德 [编著., 副主编., 副主编., 编著.].

Material type: Text Text Language: Chinese Publication details: 北京 北京语言大学出版社 2000Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.48251 Z63 (1).

Powered by Koha