|
|
41.
|
欽定大南會典事例續編卷三十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.38 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
42.
|
欽定大南會典事例續編卷四十一 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.41 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
43.
|
欽定大南會典事例續編卷四十四,四十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.44-45 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
44.
|
欽定大南會典事例續編卷五十,五十一,五十二,五十三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.50-51-52-53 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
45.
|
御製詩三集總目伞,四,五 : Ngự chế thi tam tập tổng mục 3, 4, 5 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
46.
|
御製詩三集卷八 : Ngự chế thi tam tập quyển 8 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
47.
|
御製詩三集卷十三 : Ngự chế thi tam tập quyển 13 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
48.
|
御製詩三集卷二十 : Ngự chế thi tam tập quyển 20 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
49.
|
欽定大南會典事例續編卷三 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.3 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
50.
|
欽定大南會典事例續編卷十七,十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.17-18 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
51.
|
欽定大南會典事例續編卷二十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.20 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
52.
|
欽定大南會典事例續編卷二十六,二十七 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.26-27 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
53.
|
欽定大南會典事例續編卷四十二 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.42 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
54.
|
欽定大南會典事例續編卷四十六,四十七 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.46-47 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
55.
|
欽定大南會典事例續編卷五十四,五十五,五十六 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.54-55-56 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
56.
|
欽定大南會典事例續編卷五十七,五十八 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.57-58 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
57.
|
欽定大南會典事例續編卷五十九,六十 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.59-60 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
58.
|
御製詩三集卷一 : Ngự chế thi tam tập quyển 1 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
59.
|
御製詩三集卷三 : Ngự chế thi tam tập quyển 3 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|
|
|
60.
|
御製詩三集卷九 : Ngự chế thi tam tập quyển 9 by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9221 Y89 (1).
|