|
|
41.
|
เมืองผลไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Phonlamai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).
|
|
|
42.
|
เหมียวไปโรงเรียน / วรรณภา มังบู่แว่น; สุรพล พิทยาสกุล by วรรณภา มังบู่แว่น | สุรพล พิทยาสกุล. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Miao Pai Rongrian.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M618 (1).
|
|
|
43.
|
Сказки/ А. С. Пушкин by Пушкин, А. С. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Детская литература, 1989Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.20947 С42 (1).
|
|
|
44.
|
Zehn Märchen der Gebrüder Grimm: Ausgewählt vom Goethe-Institut Hanoi = 10 truyện cổ hay nhất do viện Goethe Hà Nội lựa chọn / Goethe-Institut Vietnam by Goethe-Institut Vietnam. Material type: Text Language: German, Vietnamese Publication details: Hanoi : Goethe-Institut Vietnam, 2015Other title: 10 truyện cổ hay nhất do viện Goethe Hà Nội lựa chọn.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.2 Z44 (1).
|
|
|
45.
|
ชีวิตบ้านป่า / ประสิทธิ์ มุสิกเกษม by ประสิทธิ์ มุสิกเกษม. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangok : Chomromdek Publishing House, 1994Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 C543 (1).
|
|
|
46.
|
สีสวยสดอันตราย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Si Suaisot Antarai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).
|
|
|
47.
|
หมูแดง / พุธกันยา; ทวี โชติชีวิน by พุธกันยา | ทวี โชติชีวิน. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ, 1990Other title: Mudaeng.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M943 (1).
|
|
|
48.
|
เมืองดอกไม้ / วรรณภา มังบู่แว่น; ชุมแพร พงศ์นิวัตร; จุฬา ละคร, นภาพร โลนุชิต by วรรณภา มังบู่แว่น | ชุมแพร พงศ์นิวัตร | จุฬา ละคร | นภาพร โลนุชิต. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Mueang Dokmai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M945 (1).
|
|
|
49.
|
หมาเจ้าเล่ห์ / ประดิษฐ์ ดีกา; จุลินทร์ เวียงนนท์ by ประดิษฐ์ ดีกา | จุลินทร์ เวียงนนท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Ma Chaole.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 M111 (1).
|
|
|
50.
|
สีมวล / สุนีย์ สิงหะคเชนทร์; บ้านเด็ก by สุนีย์ สิงหะคเชนทร์ | บ้านเด็ก. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1996Other title: Si Muan.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 S562 (1).
|
|
|
51.
|
Nữ tù trưởng A Duôn H'du : Kho tàng truyện cổ Ê đê / Lương Thanh Sơn chủ biên by Lương, Thanh Sơn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Daklak : Bảo tàng Daklak, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.24 N550T (1).
|
|
|
52.
|
นิทานอีสป อึ่งอ่างกับวัว / วรีวรรณ, เขียวน้อย by วรีวรรณ | เขียวน้อย. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : อักษราพิพัฒน์, 1996Other title: Aesop's Fables : The Frog And The Ox.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A254 (1).
|
|
|
53.
|
ข้าวจ๋า / สรรพ์ประสิทธิ์ ภิรมย์พลัด; สมบัติ คิ้วฮก by สรรพ์ประสิทธิ์ ภิรมย์พลัด | สมบัติ คิ้วฮก. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ต้นอ้อ 1999, 1998Other title: Khao Cha.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 K455 (1).
|
|
|
54.
|
อาหารเสริมสุขภาพให้หนู / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Ahan Soem Sukkhaphap Hai Nu.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 A285 (1).
|
|
|
55.
|
รองเท้าสีรุ้ง / โชติ ศรีสุวรรณ, รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ by โชติ ศรีสุวรรณ | รุ่งนิภา เชี่ยวเจริญ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 2000Other title: Rongthao si rung.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 R773 (1). :
|
|
|
56.
|
ดอกสร้อยสุภาษิต by สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ | สำนักงานคณะกรรมการวัฒนธรรมแห่งชาติ กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท เมธีปส์ จำกัด, 2000Other title: Doksoi suphasit.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 D658 (1). :
|
|
|
57.
|
เล่นเพื่อออกกำลังกาย / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Len Phuea Okkamlangkai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 L563 (1).
|
|
|
58.
|
พักผ่อนเพื่อสุขภาพ / ฤดี ตรีมีม; ไชยานันท์-จันทนา by ฤดี ตรีมีม | ไชยานันท์-จันทนา. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : Ton Or Grammy, 1998Other title: Phakphon Phuea Sukkhaphap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.2 P532 (1).
|
|
|
59.
|
ももたろう - 和英併記 日本昔ばなし / Ralph F. McCarthy biên soạn ; Saitou Lyoe minh hoạ by McCarthy, Ralph F [biên soạn] | Lyoe, Saitou [minh hoạ]. Edition: Tái bản lần thứ 11Material type: Text; Format:
print
Language: Japanese Publication details: 東京 : 講談社インターナショナル, 2007Other title: Momotarou Kazuhide heiki Nipponmukashibanashi | The Adventure of Momotaro, the Peach Boy.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.63 S558 (1).
|
|
|
60.
|
Ngụ ngôn, cổ tích, truyện ngắn, người tù binh Cápcadơ = Басни, сказки, рассказы, кавказский пленник/ L. N. Tônxtôi, Nhân Phương Mai dịch by Tônxtôi, L. N | Mai, Nhân Phương [dịch] | Nguyễn, Tuyết Minh [dịch]. Material type: Text Language: Vietnamese, Russian Publication details: Hà Nội: Giáo dục, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 NG500N (1).
|