|
|
41.
|
ベトナム戦争 : サイゴン・ソウル・東京 亀山旭著 by 亀山, 旭. Series: 岩波新書, 青-823Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波新書 1972Other title: Betonamu sensō: Saigon Sōru Tōkyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.231 V68-S (1).
|
|
|
42.
|
南ヴェトナム戦争従軍記 岡村昭彦著 by 岡村昭彦 [著]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 岩波新書, 青版 608 1966Other title: Minami vu~etonamu sensō jūgun-ki.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 916 Mi37 (2).
|
|
|
43.
|
Xuân Mậu Thân 1968: tầm vóc một cuộc tổng tiến công và nổi dậy / Hà Minh Hồng, Nguyễn Ngọc Dung, Trần Thuận, Lưu Văn Quyết, Trần Nam Tiến tổ chức và thẩm định bản thảo; Võ Văn Sen, Ngô Minh Uyên, Nguyễn Thu Trang..[ và những người khác]. by Hà, Minh Hồng | Khoa Lịch sử. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.0743 M125TH (1).
|
|
|
44.
|
ベトナム報道1300日 ある社会の終焉 古森義久著 by 古森, 義久, 1941-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 筑摩書房 1978Other title: Betonamu hōdō 1300-nichi Aru shakai no shūen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.4 V68 (1).
|
|
|
45.
|
サイゴン解放作戦秘録 バン・ティエン・ズン著 ; 世界政治資料編集部訳 by バン・ティエン・ズン | 世界政治資料編集部訳. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 新日本出版社 1976Other title: Saigon kaihō sakusen hiroku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
46.
|
論説委員 ベトナム戦争をめぐって 丸山静雄 by 丸山, 静雄, 1909-2009. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 筑摩書房 1997Other title: Ronsetsu iin Betonamu sensō o megutte.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 R774 (1).
|
|
|
47.
|
Lịch sử Nhật Bản / Phan Ngọc Liên..[và những người khác] by Phan Ngọc Liên. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Hội : Văn hóa thông tin, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 L302S (1).
|
|
|
48.
|
Chiến tranh tiền tệ / Song Hongbing ; Hồ Ngọc Minh, dịch by Song, Hongbing | Hồ, Ngọc Minh [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008Other title: Curency wars.Availability: Items available for loan: Trung tâm Đào tạo Quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 332.091 CH305T (1).
|
|
|
49.
|
Nhật Bản trong chiến tranh Thái Bình Dương / Lê Kim biên dịch by Lê, Kim [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Công an Nhân dân, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952.03 NH124B (1).
|
|
|
50.
|
Война и мир: В 4-х томах. Т.1/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).
|
|
|
51.
|
再訪・戦場の村 本多勝一著 by 本多, 勝一, 1933-. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 朝日新聞社 1975Other title: Saihō senjō no mura.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.233 Sa18 (1).
|
|
|
52.
|
Война и мир: В 4-х томах. T.4/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).
|
|
|
53.
|
Năm tháng không thể quên : tự truyện / Đào Xuân Thống by Đào, Xuân Thống. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Hội Nhà văn, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.9228 N114T (1).
|
|
|
54.
|
知られざるベトナム戦争 : CIA謀略作戦 テ・ナム著 by テ・ナム [著 ]. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 新日本出版社 1977Other title: Shira rezaru Betonamu sensō: CIA bōryaku sakusen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 391.6 Sh84 (1).
|
|
|
55.
|
台灣國際關係史:理論與史實的視角(1949-1991) : Lịch sử quan hệ quốc tế của Đài Loan: Quan điểm lý thuyết và lịch sử (1949-1991) / 周湘華, 董致麟, 蔡欣容 by 周湘華 | 董致麟 | 蔡欣容. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51 T573 (1).
|
|
|
56.
|
Krieg und Frieden am Golf : Ursachen und Perspektiven / Gert Krell by Krell, Gert. Material type: Text Language: German Publication details: Frankfurt am Main : Fischer-Taschenbuch, 1991Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 956.7043 K92 (1).
|
|
|
57.
|
Hiệp định Paris về Việt Nam năm 1973 qua tài liệu của chính quyền Sài Gòn. T.1, Đánh và đàm / Nguyễn Xuân Hoài chủ biên by Nguyễn, Xuân Hoài [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 H307Đ (1).
|
|
|
58.
|
Hiệp định Paris về Việt Nam năm 1973 qua tài liệu của chính quyền Sài Gòn. T.2, Ký kết và thực thi / Nguyễn Xuân Hoài chủ biên by Nguyễn, Xuân Hoài [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7043 H307Đ (1).
|
|
|
59.
|
あの人の生きたように グエン・バン・チョイの妻の記録 ベトナム外交出版社編 ; 松井博光訳 by Thân, Thị Quyên | 松井, 博光, 1930- | ベトナム外文出版社. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 新日本出版社 1966Other title: Ano hito no ikita yō ni Guen ban choi no tsuma no kiroku.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 289.231 A49 (1).
|
|
|
60.
|
Nhìn lại phong trào Phật giáo miền Nam năm 1963 by Trương, Văn Chung, PGS.TS | Nguyễn, Công Lý, PGS.TS | Thích, Nhật Từ | Học viện Phật giáo Việt Nam tại TPHCM | Trường ĐHKHXH&NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Phương Đông, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.309597 NH311L (1).
|