Refine your search

Your search returned 98 results. Subscribe to this search

| |
41. Văn hóa giao tiếp trong hoạt động tiếp dân của cán bộ, công chức : (trường hợp tỉnh Khánh Hòa) : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Hoàng Thị Lệ Hà ; Nguyễn Xuân Tế hướng dẫn

by Hoàng, Thị Lệ Hà | Nguyễn, Xuân Tế, PGS.TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2010Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2010. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.44 V115H 2010 (1).

42. Tìm hiểu ý nghĩa hàm ẩn trong giao tiếp : chuyên để luận án : 602201 / Nguyễn Thị Lan Chi; Nguyễn Đức Dân, Nguyễn Đình Phức hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Lan Chi | Nguyễn, Đức Dân [hướng dẫn, Nguyễn, Đình Phức, , hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2013Dissertation note: Chuyên đề luận án -- Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh), 2013. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T310H (1).

43. Pro e contro - Intermedio / Pazit Barki, Pierangela Diadori

by Barki, Pazit | Diadori, Pierangela.

Edition: 3rd ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Roma : Bonacci Editore, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458 P9621 (1).

44. Văn hóa giao tiếp trong quản lý hành chính công / Vũ Gia Hiền

by Vũ, Gia Hiền.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Giáo Dục - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 351 V115H (1).

45. Đắc nhân tâm / Dale Carnegie ; Nguyễn Hiến Lê dịch

by Carnegie, Dale | Nguyễn, Hiến Lê [Dịch].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hoá Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.6 Đ113N (1).

46. Văn hóa giao tiếp trong đàm phán thương mại Việt - Mỹ : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Trần Thị Ngọc Mai ; Đào Minh Hồng hướng dẫn

by Trần, Thị Ngọc Mai | Đào, Minh Hồng, TS [hướng dẫn.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.44 V115H 2012 (1).

47. Ứng xử sư phạm : một số sự kiện thường gặp ở trường học / Nguyễn Văn Lê

by Nguyễn, Văn Lê.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 370.153 U556X (1).

48. คิดเป็นภาพ : เปลี่ยนเรื่องยากให้ง่ายใน 1 นาที / ซากุราดะ จุน

by ซากุราดะ จุน.

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : พ.ศ. พัฒนา จำกัด, 2013Other title: Khit pen phap.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 153.3 K457 (4). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 153.3 K457 (1).

49. Коммуникативные типы русских предложений: Учебное пособие к спецкурсу/ Л. Ф. Бердник

by Бердник, Л. Ф.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Пермь: Просвещение , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 К63 (1).

50. Phép lịch sự hàng ngày / Halák László ; Hồng Nhung b.s.

by László, Halák | Hồng Nhung [b.s.].

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.2 P206L (1).

51. Lễ tân - công cụ giao tiếp : sách tham khảo / Louis Dussault ; Lê Hồng Phấn ... [và những người khác] dịch

by Dussault, Louis | Lê, Hồng Phấn [dịch ] | Lê, Hồng Phấn [dịch ] | Vũ, Đình Hòe | Vũ, Đình Hòe | Trần, Văn Cường [dịch ] | Trần, Văn Cường [dịch ] | Nguyễn, Tử Dương [dịch ] | Nguyễn, Tử Dương [dịch ] | Đỗ, Đức Thành [dịch ] | Đỗ, Đức Thành [dịch ] | Dương, Văn Quảng [hiệu đính ] | Dương, Văn Quảng [hiệu đính ] | Nguyễn, Quang Chiến [hiệu đính] | Nguyễn, Quang Chiến [hiệu đính].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.2 L250T (1).

52. Ngôn ngữ giao tiếp trong hôn lễ của người Nam Bộ : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.10 / Nguyễn Thị Tịnh ; Trần Văn Tiếng, Đỗ Thị Bích Lài hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Tịnh | Trần, Văn Tiếng [hướng dẫn ] | Đỗ, Thị Bích Lài [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2016Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2016. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG454N (1).

53. การสื่อสารระหว่างวัฒนธรรม / เมตตา วิวัฒนานุกูล (กฤตวิทย์)

by เมตตา วิวัฒนานุกูล (กฤตวิทย์).

Material type: Text Text; Format: print Language: Thai Publication details: จ.ปทุมธานี : สำนักพิมพ์ SKYKIDS Other title: Intercultural Communication.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4 K161 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 303.4 K161 (1).

54. Biểu thức tình thái diễn đạt tính lịch sự trong giao tiếp tiếng Việt (Có so sánh với tiếng Anh) : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Nguyễn Thị Công Dung; Nguyễn Công Đức hướng dẫn

by Nguyễn, Thị Công Dung | Nguyễn, Công Đức [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 B309T (2).

55. Phép lịch sự và hiệu quả trong giao tiếp hàng không (trong tiếng Việt và tiếng Anh) : luận án Tiến sĩ : 62.22.01.10 / Nguyễn Kim Loan; Đinh Lê Thư hướng dẫn

by Nguyễn, Kim Loan | Đinh, Lê Thư [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2015Dissertation note: Luận án Tiến sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2015. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 PH206L (1).

56. 『世界一簡単に自分を変える方法(CD付)

by 白石 謙二.

Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : フォレスト出版株式会社, 2007Other title: Sekaiichi kantan ni jibun o kaeru houhou (CD-tsuki) | Phương pháp dễ nhất trên thế giới để thay đổi bản thân (kèm CD) .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 302.2 S463 (1).

57. Giáo trình giao tiếp trong kinh doanh / Hoàng Văn Hoa ; Trần Thị Vân

by Hoàng Văn Hoa PGS.TS [chủ biên] | Trần, Thị Vân Hoa.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 338.001 GI-108T (1).

58. Communication complexes and their stages : a contribution to a theory of the language stage / Hans-Heinrich Lieb

by Lieb, Hans-Heinrich.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: Paris : Mouton, 1968Availability: No items available :

59. Kommunikation im Tourismus : Kursbuch / Dorothea Lévy-Hill

by Lévy-Hill, Dorothea.

Edition: 1. AuflageMaterial type: Text Text; Format: print Language: German Publication details: Berlin : Cornelsen Verlag, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 438.34 K81 (3).

60. Các từ xưng hô thân tộc và một số ứng dụng trong việc dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ : luận văn Thạc sĩ : 60.22.01 / Huỳnh Cẩm Thúy; Nguyễn Thị Phương Trang hướng dẫn

by Huỳnh, Cẩm Thúy | Nguyễn, Thị Phương Trang [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2009Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2009. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 C101T (2).

Powered by Koha