|
|
41.
|
Lịch sử nước Pháp / Đặng Thanh Tịnh by Đặng, Thanh Tịnh. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944 L302S (1).
|
|
|
42.
|
Tư tưởng quân sự Việt Nam trong chiến tranh giữ nước / Dương Xuân Đống by Dương, Xuân Đống. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 355 T550T 2019 (1).
|
|
|
43.
|
Ký ức vàng lửa by Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy | Ban Liên Lạc Chiến Sĩ Cách Mạng bị địch bắt tù đày tỉnh Đồng Nai. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai : Nxb. Đồng Nai, 2013Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 K600Ư (1).
|
|
|
44.
|
Việt Nam những chặng đường lịch sử 1954-1975, 1975-2005 by NXB Giáo dục TP. HCM | Trường ĐH Sư phạm TP. HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 V308N (1).
|
|
|
45.
|
Lịch sử văn minh Trung Hoa by Durant, Will. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin , 2006Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
46.
|
Nguồn gốc văn minh by Will Durant | Nguyễn, Hiến Lê [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa-Thông tin, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909 NG517G (1).
|
|
|
47.
|
Новая история. Часть 1: Учебник для восьмого класса средней школы/ А. В. Ефимов by Ефимов, А. В. Edition: 22-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 Н72 (1).
|
|
|
48.
|
The wooden horse by Williams, Eric. Material type: Text Language: English Publication details: London The Modern Library 1955Availability: No items available :
|
|
|
49.
|
Nước Nhật thời hậu chiến by SHIGERU NAKAYAMA. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Viện nghiên cứu chủ nghĩa Mác- Lênin Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
50.
|
Il legato romano / Guido Cervo by Cervo, Guido. Edition: 1st ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Alessandria : Edizioni Piemme, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 853.92 I271 (1).
|
|
|
51.
|
Lịch sử Trung Quốc by Võ, Mai Bạch Tuyết | Trườngf ĐH KHXH&NV TP.HCM. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : ĐH quốc gia TP. HCM, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 L302S (1).
|
|
|
52.
|
Bukchon / Song In-ho지음 by Song, In-ho | 정기황 [지음,] | 김종근 [지음,] | Kim, Hyeon-jeonga [지음,] | Eun, Jeong-tae [지음,] | Kim, Ho-yeongJeong [지음,] | Eun-gyeong [지음,] | Jeong, SuIn [지음,] | Jo, Ireh [지음,] | Atkinson, Timothy V [지음]. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : Seoul Museum of History, 2019Other title: Bukchon | Làng Bukchon.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 B932 (1).
|
|
|
53.
|
우리 힘으로 나라를 찾겠다. 20 / 이이화 by 이, 이화. Material type: Text; Format:
print
Language: Korean Publication details: 서울 : 한길사, 2004Other title: 한국사 이야기 | Tự lực tìm hình đất nước | Uri himeuro narareul chatkkettta.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.9 H239 (1).
|
|
|
54.
|
Tiến trình lịch sử Việt Nam / Nguyễn Quang Ngọc by Nguyễn, Quang Ngọc. Edition: 10Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo Dục, 2010Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T305T (1).
|
|
|
55.
|
Đại Việt sử ký tiền biên. T.5/7 / Ngô Thì Sĩ biên soạn by Ngô, Thì Sĩ [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1804Other title: 大越史記前編.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
56.
|
Đại Việt sử ký toàn thư. T.4/4 / Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, Vũ Quỳnh, Phạm Công Trứ, Lê Hỉ biên soạn ; Ngô Sĩ Liên, Phạm Công Trứ, Nguyễn Quí Đức viết tựa ; Lê Tung viết Tổng luận by Lê, Văn Hưu [biên soạn] | Phan, Phu Tiên [biên soạn ] | Ngô, Sĩ Liên [biên soạn ] | Vũ, Quỳnh [biên soạn] | Phạm, Công Trứ [biên soạn ] | Lê, Hỉ [biên soạn] | Nguyễn, Quí Đức [viết tựa ] | Lê, Tung [viết tổng luận]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越史記全書.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
57.
|
Đại Việt thông sử. T.2/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Other title: 大越通史.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 Đ103V (1).
|
|
|
58.
|
Kiến văn tiểu lục. T.1/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1777Other title: 見聞小錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 K305V (1).
|
|
|
59.
|
Kiến văn tiểu lục. T.2/2 / Lê Quý Đôn biên soạn by Lê, Quý Đôn [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1777Other title: 見聞小錄.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 K305V (1).
|
|
|
60.
|
Nhân vật tính thị khảo. T.1/2 / Lê Trọng Phan, Trịnh Luyện biên tập by Lê, Trọng Phan [biên tập] | Trịnh, Luyện [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 1924Other title: 人物姓氏考.Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 NH121V (1).
|