|
|
41.
|
河出世界文学全集 ドストエーフスキイ著 ; 米川正夫訳 Vol. 18 カラマーゾフの兄弟 by ドストエーフスキイ | 米川正夫 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1968Other title: Kawade sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 K22 (1).
|
|
|
42.
|
河出世界文学全集 トルストイ [著] ; 中村白葉訳 Vol. 21 アンナカレリナ by トルストイ | 中村白葉 [訳]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 河出書房新社 1967Other title: Kawade sekai bungaku zenshū.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 K22 (1).
|
|
|
43.
|
Số phận chú bé đánh trống/ Arkady Gaidar, Hiểu Giang dịch by Gaidar, Arkady | Hiểu Giang [dịch] | Thục Đức [dịch]. Edition: Lần 3Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội: Kim Đồng, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.73 S450P (1).
|
|
|
44.
|
Современный русский язык: Словосочетание ; Понятие о предложении; Типы предложений; Двусоставное предложение; Актуал. чление предложения/ А.Н. Наумович, Н. И. Астафьева by Наумович, А.Н | Астафьева, Н. И. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Минск: Вышэйшая школа, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 С56 (1).
|
|
|
45.
|
Учебник русского языка для иностранных студентов-филологов. Систематизирующий курс/ третий год обучения/ Н. А. Лобанова, И. П. Слесарева by Лобанова, Н. А | Слесарева, И. П. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1984Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 У91 (1).
|
|
|
46.
|
Новая история. Часть 1: Учебник для восьмого класса средней школы/ А. В. Ефимов by Ефимов, А. В. Edition: 22-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947 Н72 (1).
|
|
|
47.
|
Путешествие по республикам: Книга для чтения с комментарием/ М. Халмухамедов by Халмухамедов, М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 914.7 П90 (1).
|
|
|
48.
|
Язык - зеркало души народа: Гид по мультимедийному комплексу "Русские традиции и обряды. Русская фразеология. Русский речевой этикет"/ Т. М. Балыхина, А. А. Денисова by Балыхина, Т. М | Гарцов, А. Д | Денисова, А. А | Ельникова, С. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: РУДН, 2007Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 395 Я41 (1).
|
|
|
49.
|
Практический русский язык в ситуациях и иллюстрациях/ Г. Г. Малышев by Малышев, Г. Г. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 П69 (1).
|
|
|
50.
|
Общая фонетика / Lev Rafailovich Zinder by Zinder, Lev Rafailovich. Material type: Text; Format:
print
Language: Russian Publication details: Maxcơva : Высшая школа, 1979Other title: Obshchai︠a︡ fonetika.Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 414 O-146 (1).
|
|
|
51.
|
Крылатые слова/ А. Гусейнзаде by Гусейнзаде, А. Edition: 4-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Азернешр, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 389.9 К85 (1).
|
|
|
52.
|
Современный русский язык: Синтаксис простого предложения. Учеб. пособие для студентов пед. ин-тов по спец. "Рус. яз. и лит."/ Е. С. Скобликова by Скобликова, Е. С. . Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1979Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С56 (1).
|
|
|
53.
|
Война и мир: В 4-х томах. Т.1/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).
|
|
|
54.
|
Русские пословицы и поговорки/ Т. М. Луговая by Луговая, Т. М. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Диалог, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 398.99171 Р89 (1).
|
|
|
55.
|
Война и мир: В 4-х томах. Т.3/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).
|
|
|
56.
|
Война и мир: В 4-х томах. Т.2/ Л. Н. Толстой by Толстой, Л. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Правда, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.733 В65 (1).
|
|
|
57.
|
The comprehensive course of Russian/ Novak. Nancy by Nancy, Novak. Material type: Text Language: Russian Publication details: Moscow: Living Language, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C737 (1).
|
|
|
58.
|
Программа курса лекций и семинарских занятий/ Ю. Е. Прохоров, Т. Н. Чернявская by Прохоров, Ю. Е | Чернявская, Т. Н. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Гос. ИРЯ им А. С. Пушкина, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.7 П59 (1).
|
|
|
59.
|
Маскарад. Странный человек: Драмы/ М. Ю. Лермонтов by Лермонтов, М. Ю. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: АСТ, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.72 М31 (1).
|
|
|
60.
|
Поэмы: Стихотворения; Пьеса/ В. В Маяковский by Маяковский, В. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1981Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 891.71 П47 (1).
|