Refine your search

Your search returned 1459 results. Subscribe to this search

| |
41. Chính sách và thực tiễn pháp luật cạnh tranh của cộng hòa Pháp : sách tham khảo = Politique et pratique du droit de la concurrence en France. T.2, Các quy tắc cạnh tranh điều chỉnh hành vi nhằm bảo đảm cạnh tranh thực sự trên thị trường / Trần Quang Hiếu, Trương Quang Dũng dịch ; Nguyễn Anh Tuấn hiệu đính

by Trần, Quang Hiếu [dịch] | Trương, Quang Dũng [dịch] | Nguyễn, Anh Tuấn [hiệu đính.].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Other title: Politique et pratique du droit de la concurrence en France.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.41 CH312S (1).

42. Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch.

by Vũ, Thế Hùng [dịch.] | Hồng Hạnh [dịch.] | Minh Nguyệt [dịch.].

Edition: Xuất bản lần 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2008 Other title: Outline of the U.S. legal system.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.73 KH103Q (2).

43. Tiếng Việt sơ thảo ngữ pháp chức năng / Cao Xuân Hạo

by Cao, Xuân Hạo.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 T306V (1).

44. Tài phán hiến pháp : một số vấn đề lý luận cơ bản, kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng cho Việt Nam : sách chuyên khảo / Nguyễn Như Phát chủ biên

by Nguyễn, Như Phát [chủ biên] | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nhà nước và Pháp luật.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.02 T103P (1).

45. Bàn về hành chính Pháp : sách tham khảo / Phrăngxoa Galúđiên Ghiniús

by Ghiniús, Phrăngxoa Galúđiên.

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.4406 B105V (1).

46. Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ : sách tham khảo / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch

by Vũ, Thế Hùng [dịch] | Hồng Hạnh [dịch] | Minh Nguyệt [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Other title: Outline of the U.S. legal system .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.73 KH103Q (1).

47. Pharmacopee D'etat De L'urss

Material type: Text Text; Format: print Language: French Publication details: Moscou : S.e, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1 P536 (1).

48. Writing Transformational Grammars : An introduction / Andreas Koutsoudas

by Andreas Koutsoudas.

Material type: Text Text; Format: print Language: English Publication details: : Indiana University Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428 W956 (1).

49. Using visual aids to teach English grammar at Boston language school in HCMC

by Đào, Nữ Diệu Mi.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

50. Na-pô-lê-ông Bô-na-pác / E. Talé ; Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt dịch.

by Talé, E | Nguyễn, Hữu Đạt [dịch] | Nguyễn, Văn Nhã [dịch].

Material type: Text Text; Format: print Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944.05092 N100P (1).

51. The effect of structure based production tasks on English non-majored student's attitudes and grammatical performance

by Nguyễn, Quỳnh Thy.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

52. Teaching English grammar for 11 graders at Thu Khoa Nghia High School in An Giang Province

by Nguyễn, Lưu Đông Trúc.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :

53. Using visual aids to teach English grammar at Boston language school in HCMC

by Đào, Nữ Diệu Mi.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :

54. The efffects of implicit grammar instruction as operationalized by input enhancement on English non-majored student's acquisition of the future tenses

by Lê, Thị Mộng Tuyền.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :

55. Môn học lập pháp và lập quy : dùng cho đào tạo Đại học Hành chính / Học viện Hành chính Quốc gia

by Học viện Hành chính Quốc gia.

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.09597 M454H (1).

56. Ngữ pháp cơ bản tiếng Hán hiện đại (dùng cho những người đã học qua trình độ A,B tiếng Hoa)

by Phạm, Thị Hảo.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 NG550P (1).

57. Ngữ pháp chức năng tiếng Việt. Q.2, Ngữ đoạn và từ loại

by Cao, Xuân Hạo | Nguyễn, Văn Bằng | Hoàng, Xuân Tâm | Bùi, Tất Tươm.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG550P (1).

58. The use of cohesive devices in English writing

by Trần, Thị Bích Hồng.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :

59. Images Carved in Stones and Settlement Patterns Archaeology in Hatiheu Vally, Nuku Hiva, the Marquesas Islands, French Polynesia

by Millerstrom, Sidsel Norgarred.

Material type: Text Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2001Availability: No items available :

60. Grammatica esenziale della lingua italiana con esercizi / Marco Mezzadri

by Mezzadri, Marco.

Edition: 5th ed.Material type: Text Text Language: Italian Publication details: Perugia : Guerra Edizioni, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.24 G7458 (1).

Powered by Koha