|
|
41.
|
Chính sách và thực tiễn pháp luật cạnh tranh của cộng hòa Pháp : sách tham khảo = Politique et pratique du droit de la concurrence en France. T.2, Các quy tắc cạnh tranh điều chỉnh hành vi nhằm bảo đảm cạnh tranh thực sự trên thị trường / Trần Quang Hiếu, Trương Quang Dũng dịch ; Nguyễn Anh Tuấn hiệu đính by Trần, Quang Hiếu [dịch] | Trương, Quang Dũng [dịch] | Nguyễn, Anh Tuấn [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2005Other title: Politique et pratique du droit de la concurrence en France.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 343.41 CH312S (1).
|
|
|
42.
|
Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch. by Vũ, Thế Hùng [dịch.] | Hồng Hạnh [dịch.] | Minh Nguyệt [dịch.]. Edition: Xuất bản lần 2Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thanh niên, 2008 Other title: Outline of the U.S. legal system.Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.73 KH103Q (2).
|
|
|
43.
|
Tiếng Việt sơ thảo ngữ pháp chức năng / Cao Xuân Hạo by Cao, Xuân Hạo. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.9225 T306V (1).
|
|
|
44.
|
Tài phán hiến pháp : một số vấn đề lý luận cơ bản, kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng cho Việt Nam : sách chuyên khảo / Nguyễn Như Phát chủ biên by Nguyễn, Như Phát [chủ biên] | Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện Nhà nước và Pháp luật. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Khoa học xã hội, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.02 T103P (1).
|
|
|
45.
|
Bàn về hành chính Pháp : sách tham khảo / Phrăngxoa Galúđiên Ghiniús by Ghiniús, Phrăngxoa Galúđiên. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 342.4406 B105V (1).
|
|
|
46.
|
Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ : sách tham khảo / Vũ Thế Hùng, Hồng Hạnh, Minh Nguyệt dịch by Vũ, Thế Hùng [dịch] | Hồng Hạnh [dịch] | Minh Nguyệt [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2006Other title: Outline of the U.S. legal system .Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.73 KH103Q (1).
|
|
|
47.
|
Pharmacopee D'etat De L'urss Material type: Text; Format:
print
Language: French Publication details: Moscou : S.e, 1961Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 320.1 P536 (1).
|
|
|
48.
|
Writing Transformational Grammars : An introduction / Andreas Koutsoudas by Andreas Koutsoudas. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: : Indiana University Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 428 W956 (1).
|
|
|
49.
|
Using visual aids to teach English grammar at Boston language school in HCMC by Đào, Nữ Diệu Mi. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
50.
|
Na-pô-lê-ông Bô-na-pác / E. Talé ; Nguyễn Văn Nhã, Nguyễn Hữu Đạt dịch. by Talé, E | Nguyễn, Hữu Đạt [dịch] | Nguyễn, Văn Nhã [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Quân đội Nhân dân, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 944.05092 N100P (1).
|
|
|
51.
|
The effect of structure based production tasks on English non-majored student's attitudes and grammatical performance by Nguyễn, Quỳnh Thy. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2017Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Anh - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
52.
|
Teaching English grammar for 11 graders at Thu Khoa Nghia High School in An Giang Province by Nguyễn, Lưu Đông Trúc. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :
|
|
|
53.
|
Using visual aids to teach English grammar at Boston language school in HCMC by Đào, Nữ Diệu Mi. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
54.
|
The efffects of implicit grammar instruction as operationalized by input enhancement on English non-majored student's acquisition of the future tenses by Lê, Thị Mộng Tuyền. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2014Availability: No items available :
|
|
|
55.
|
Môn học lập pháp và lập quy : dùng cho đào tạo Đại học Hành chính / Học viện Hành chính Quốc gia by Học viện Hành chính Quốc gia. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Giáo dục, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 378.09597 M454H (1).
|
|
|
56.
|
Ngữ pháp cơ bản tiếng Hán hiện đại (dùng cho những người đã học qua trình độ A,B tiếng Hoa) by Phạm, Thị Hảo. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 NG550P (1).
|
|
|
57.
|
Ngữ pháp chức năng tiếng Việt. Q.2, Ngữ đoạn và từ loại by Cao, Xuân Hạo | Nguyễn, Văn Bằng | Hoàng, Xuân Tâm | Bùi, Tất Tươm. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Giáo dục, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 NG550P (1).
|
|
|
58.
|
The use of cohesive devices in English writing by Trần, Thị Bích Hồng. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2007Availability: No items available :
|
|
|
59.
|
Images Carved in Stones and Settlement Patterns Archaeology in Hatiheu Vally, Nuku Hiva, the Marquesas Islands, French Polynesia by Millerstrom, Sidsel Norgarred. Material type: Text Language: English Publication details: Ho Chi Minh City University of Social sciences and Humanities (National University of Ho Chi Minh City) 2001Availability: No items available :
|
|
|
60.
|
Grammatica esenziale della lingua italiana con esercizi / Marco Mezzadri by Mezzadri, Marco. Edition: 5th ed.Material type: Text Language: Italian Publication details: Perugia : Guerra Edizioni, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Ý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 458.24 G7458 (1).
|