|
|
41.
|
欽定大南會典事例續編卷二十一 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.21 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
42.
|
欽定大南會典事例續編卷三十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.35 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
43.
|
欽定大南會典事例續編卷三十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.39 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
44.
|
欽定大南會典事例續編卷四十八,四十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.48-49 / Nhà sưu tầm ở Huế by Nhà sưu tầm ở Huế. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).
|
|
|
45.
|
Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / Nguyễn Thị Quế Anh chủ biên … [và những người khác]. by Nguyễn, Thị Quế Anh | Nguyễn, Anh Đức | Trần, Khánh Ly | Đỗ, Giang Nam | Đặng, Thị Mỹ Hạnh. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597048 H406T (1).
|
|
|
46.
|
大南典例撮要 兵例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
47.
|
大南典例撮要 吏例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
48.
|
大南典例撮要 户例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
49.
|
大南典例撮要新編 工例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
50.
|
大南官制 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
51.
|
大南典例撮要 禮例 / Nguyễn Tuyên by Nguyễn, Tuyên [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
52.
|
大南典例撮畧新編 户例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
53.
|
大南典例撮畧新編 吏例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|
|
|
54.
|
大南典例撮畧新編 禮例 by Nguyễn, Văn Mại [tác giả]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).
|