Your search returned 54 results. Subscribe to this search

| |
41. 欽定大南會典事例續編卷二十一 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.21 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

42. 欽定大南會典事例續編卷三十五 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.35 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

43. 欽定大南會典事例續編卷三十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.39 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

44. 欽定大南會典事例續編卷四十八,四十九 : Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên. Q.48-49 / Nhà sưu tầm ở Huế

by Nhà sưu tầm ở Huế.

Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 Q15 (1).

45. Hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. / Nguyễn Thị Quế Anh chủ biên … [và những người khác].

by Nguyễn, Thị Quế Anh | Nguyễn, Anh Đức | Trần, Khánh Ly | Đỗ, Giang Nam | Đặng, Thị Mỹ Hạnh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2023 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 346.597048 H406T (1).

46. 大南典例撮要 兵例 / Nguyễn Tuyên

by Nguyễn, Tuyên [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

47. 大南典例撮要 吏例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

48. 大南典例撮要 户例 / Nguyễn Tuyên

by Nguyễn, Tuyên [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

49. 大南典例撮要新編 工例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

50. 大南官制

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

51. 大南典例撮要 禮例 / Nguyễn Tuyên

by Nguyễn, Tuyên [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

52. 大南典例撮畧新編 户例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

53. 大南典例撮畧新編 吏例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

54. 大南典例撮畧新編 禮例

by Nguyễn, Văn Mại [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 349.597 D111 (1).

Powered by Koha