|
|
41.
|
ขวัญเมือง by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : โครงการจัดพิมพ์คบไฟ, 2000Other title: Khwanmueang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 K459 (1). :
|
|
|
42.
|
แมนสรวง / คนาศัย สุนทร by คนาศัย สุนทร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ซีเอ็ดยูเคชั่น : ซีเอ็ดยูเคชั่น, 2002Other title: Maen suang.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 M185 (1). :
|
|
|
43.
|
พระราชวังแห่งกรุงรัตนโกสินทร์ / ธนาคม บรรณกิจ by ธนาคม บรรณกิจ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไทยควอลิตี้บุ๊คส์ 2006, 2008Other title: Phraratchawang Haeng Krung Rattanakosin.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 728.82 P576 (1).
|
|
|
44.
|
ดนตรีไทยในวัฒนธรรมไทย / สุรพล สุวรรณ by สุรพล สุวรรณ. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สำนักพิมพ์บรรณกิจ, 1979Other title: Dontri Thai nai watthanatham Thai.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 780 D688 (7). Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 780 D688 (1).
|
|
|
45.
|
Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược vững chắc thời kỳ hội nhập quốc tế và liên kết khu vực : Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc tế Việt Nam - Thái Lan / Trung tâm nghiên cứu Thái Lan - Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn (ĐHQG-HCM) by Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn (ĐHQG-HCM). Trung tâm Nghiên cứu Thái Lan. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5970593 X126D (1).
|
|
|
46.
|
ผุดเกิดมาลาร่ำ / อารยา ราษฎร์จำเริญสุข by อารยา ราษฎร์จำเริญสุข. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2018Other title: Phut Koet Mala Ram.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).
|
|
|
47.
|
พุทธศักราชอัสดง กับทรงจำของทรงจำของเมวกุหลาบดำ / วีรพร นิติประภา by วีรพร นิติประภา. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : เพจ, 2025Other title: Phutthasakkarat Atsadong Kap Song Cham Khong Song Cham Khong Meo Kulap Dam.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 P577 (1).
|
|
|
48.
|
อาหาร มังสวิรัติ / กลางเบเกอรี่ by กลางเบเกอรี่. Edition: Lần thứ 2Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัทสำนักพิมพ์ไทยวัฒนาพานิช จำกัด, 1988Other title: Ahan mangsawirat.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 641.563 A285 (1). :
|
|
|
49.
|
Taste Thai Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Original language: English Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 641.5 T215 (1). :
|
|
|
50.
|
นิทานโบราณสอน / ลุงต๋อย ว. ในวังชาย by ลุงต๋อย ว. ในวังชาย | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : สงวนลิขสิทธิ์, 1999Other title: Nithan boran son.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 N729 (1). :
|
|
|
51.
|
ต่อยตูน / ต่อยตูน; อุดร จารุรัตน์ by วาทิน ปิ่นเฉลียว | อุดร จารุรัตน์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ไครสิกขา, 2002Other title: Toi tun.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 T646 (1). :
|
|
|
52.
|
พ่อ ภาคหนึ่ง / ปองพล อดิเรกสาร by ปองพล อดิเรกสาร | ราชบัณฑิตยสถาน. Edition: Lần thứ 5Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท ซีเอ็ดยูเคชั่น จำกัด (มหาชน), 2002Other title: Pho phak nueng.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 P574 (1). :
|
|
|
53.
|
King Rama VII of Siam's offical visit to czechoslovakia in 1934 / Miroslav Nožina, Pierre A. Boussard, Jiří Sitler, Jiřina Todorovová, David Jarkulisch by Nožin, Miroslav | Boussard, Pierre A | Sitler, Jiří | Todorovová, Jiřina | Jarkulisch, David. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Bangkok : King Prajadhipok Museum, 2004Other title: พระบาทสมเด็จพระปกเกล้าเจ้าอยู่หัวเสด็จฯ ประเทศเชคโกสโลวาเกีย (พ.ศ. ๒๔๓๓).Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.5930437 K52 (1).
|
|
|
54.
|
Muschelprinz und duftende blüte : liebesgeschichten aus Thailand / Christain Velder by Velder, Christian. Material type: Text Language: German Publication details: Zürich : Manesse Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913085 M985 (1).
|
|
|
55.
|
ป่าดงพงพี ตอน โมวกลี by กระทรวงศึกษาธิการ. Edition: 15Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: Bangkok : กระทรวงศึกษาธิการ, 1994Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.91301 P111 (1).
|
|
|
56.
|
แม่โขง / ปองพล อดิเรกสาร. by ปองพล อดิเรกสาร. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ประพันธ์สาส์น, 2000Other title: Mae Khong.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 M184 (1).
|
|
|
57.
|
หยดน้ำหวานในหยาดน้ำตา / อุรุดา โควินท์ by อุรุดา โควินท์. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : มติชน, 2017Other title: Yot Namwan Nai Yat Namta.Availability: Items available for loan: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.913 Y66 (1).
|
|
|
58.
|
แวววัน / โบตั๋น by โบตั๋น | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : กระทรวงศึกษาธิการ, 1999Other title: Waeo wan.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 895.913 W127 (1). :
|
|
|
59.
|
กระเช้าดอกไม้ by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : ประพันธ์สาส์น, บจก.สนพ., 1999Other title: Krachao dokmai.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 635.9 K891 (1). :
|
|
|
60.
|
ปลาบู่ทอง by กระทรวงศึกษาธิการ | กระทรวงศึกษาธิการ. Material type: Text; Format:
print
Language: Thai Publication details: กรุงเทพฯ : บริษัท พี.เพรส จำกัด, 1999Other title: Plabuthong.Availability: Items available for reference: Thái Lan học - Khoa Đông Phương học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Not for loanCall number: 398.2 P696 (1). :
|