|
|
41.
|
千頃堂書目 卷九,十 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
42.
|
千頃堂書目 卷五,六 / 黃虞稷 by 黃虞稷 [biên soạn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 Q12 (1).
|
|
|
43.
|
文淵閣書目 卷三 : 欽定四庫全書薈要史部 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.951 W836 (1).
|
|
|
44.
|
Giáo trình thư mục học / Nguyễn Thị Thư by Nguyễn , Thị Thư. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Thông tin, 2002Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 010 GI-108T (2).
|
|
|
45.
|
Thư viện học: những bài viết chọn lọc / Lê Văn Viết by Lê, Văn Viết , TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 020 TH550V (19).
|
|
|
46.
|
Tác phẩm được tặng giải thưởng Hồ Chí Minh by Trần, Văn Giáp | Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa Học Xã Hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 016.495922 T101P (1).
|
|
|
47.
|
Thoát khỏi ung thư: Hướng dẫn chữa bệnh không độc và nhẹ nhàng / Bill Henderson, Carlos M. Garcia ; Nguyễn Anh Tuấn dịch by Henderson, Bill | Garcia, Carlos M | Nguyễn, Anh Tuấn [Dịch]. Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Lao động : Công ty Sách Thái Hà, 2016Availability: Items available for loan: Khoa Tâm lý học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 616.994 T411K (1).
|
|
|
48.
|
Marketing/Planning Library and Information Services / Darlene E. Weingand by Weingand, Darlene E. Material type: Text; Format:
print
Language: English Publication details: Englewood : Libraries Unlimited, 1987Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 021.7 M345 (1).
|
|
|
49.
|
Công tác độc giả / Phan Văn by Phan, Văn. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Trường đại học Tổng hợp, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 023 C455T (1).
|
|
|
50.
|
Bộ từ khóa / Thư viện Quốc gia Việt Nam Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : [k.n.x.b], 2012Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.486 B450T (1).
|
|
|
51.
|
Phân loại và biên mục / Lois Mai Chan by Chan, Lois Mai | Nguyễn, Thị Kim Loan [hiệu đính.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2014Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.3 PH121L (2).
|
|
|
52.
|
Dịch vụ thông tin - thư viện : giáo trình dánh cho sinh viên ngành Thông tin - Thư viện / Nguyễn Hồng Sinh by Nguyễn, Hồng Sinh, PGS.TS. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2018Availability: Items available for loan: Khoa Thư viện - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 025.5 D302V (3).
|
|
|
53.
|
Thủ tướng Phạm Văn Đồng rực sáng một nhân cách by Bùi, Loan Thùy, PGS. TSKH [chủ biên.] | ĐHQG TP. HCM | Trường ĐH KHXH VÀ NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2019Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.704092 TH500T (1).
|
|
|
54.
|
中國古籍善本書目索引 (上) / 南京圖書館, 馬寧, 宫爱東,方標軍,全,勤 by 南京圖書館 [Biên soạn] | 馬寧 [Chủ nhiệm] | 宫爱東 [Phó chủ nhiệm] | 方標軍 [Phó chủ nhiệm] | 全,勤 [Phó chủ nhiệm]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40951 Z637 (1).
|
|
|
55.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十二 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
56.
|
皕宋楼蔵書志 卷一百十四 / 陸 心源 by 陸, 心源. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 B111 (1).
|
|
|
57.
|
绛云楼書目一 : Giang Vân lâu thư mục (nhất) / 吳伯宗 by 吳,伯宗 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 J618 (1).
|
|
|
58.
|
羣碧樓善本書綠: 寒瘦山房鬻存善本書目 : Quần bích lâu thiện bản thư lục: Hàn sấu sơn phòng dục tồn thiện bản thư mục / 鄧邦述; 金曉東; 吳格 by 鄧, 邦述 [biên soạn ] | 金, 曉東 [hiệu chỉnh ] | 吳, 格 [thẩm định]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 011.40911 Q12 (1).
|
|
|
59.
|
皕宋樓藏書志卷八 九 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.8-9 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|
|
|
60.
|
皕宋樓藏書志卷十六 十七 : Bức Tống lâu tàng thư chí. Q.16-17 / 陸心源 by 陸, 心源 [biên soạn ]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 017.30951 Q12 (1).
|