|
|
41.
|
西方與老子的相遇 : 《華裔學志》老子論文中譯精選輯 : The encounter of Western world and Lao Zi : Chinese translation of selected articles on Lao Zi in Monumenta Serica / 黃渼婷, 魏思齊 by 黃渼婷 [chủ biên] | 魏思齊 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 X6 (1).
|
|
|
42.
|
Tư tưởng duy vật, vô thần trong triết học Tuân Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Phạm Đình Nam ;Phan Quốc Khánh hướng dẫn by Phạm, Đình Nam | Phan, Quốc Khánh, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2016Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2016 (2).
|
|
|
43.
|
Tính thống nhất giữa đạo đức và chính trị trong tư tưởng của Khổng Tử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Nguyễn Văn Ý ; Bùi Xuân Thanh hướng dẫn by Nguyễn, Văn Ý | Bùi, Xuân Thanh., TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2015Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 T312T 2015 (1).
|
|
|
44.
|
Tư tưởng quản lý xã hội của Nho gia thời Tiên Tần : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Bùi Thị Thu Hiền ; Trịnh Doãn Chính hướng dẫn by Bùi, Thị Thu Hiền | Trịnh, Doãn Chính, PGS.TS [hướng dẫn.]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).
|
|
|
45.
|
以佛解莊:以《莊子》註為線索之考察 : Interpretation of Chuang-tzu’s Philosophy From Buddhist Perspective : An Investigation Based On Annotations of Chuang-tzu / 邱敏捷 by 邱敏捷. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.12 Y11 (1).
|
|
|
46.
|
莊子人性論:當代道家學者陳鼓應從莊子中的心性情,剖析人生哲理 / 陳鼓應 by 陳鼓應. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 Z618 (1).
|
|
|
47.
|
Tư tưởng vô vi của đạo gia thực chất và ý nghĩa lịch sử : luận văn Thạc sĩ : 60.22.80 / Trịnh Thị Thanh ; Hà Thiên Sơn hướng dẫn by Trịnh, Thi Thanh | Hà, Thiên Sơn, TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2010Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2010 (1).
|
|
|
48.
|
清代學術思想史(上册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
49.
|
清代學術思想史(下册) / 張麗珠 by 張麗珠. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.112 Q12 (1).
|
|
|
50.
|
中國近代思想史論 / 李澤厚; 劉振強 by 李澤厚 | 劉振強 [phát hành]. Edition: Lần thứ 3Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 Z637 (1).
|
|
|
51.
|
Tư tưởng biện chứng trong triết học Trung Quốc thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc : luận văn Thạc sĩ : 60.22.03.01 / Hàng Bá Linh ; Trương Văn Chung hướng dẫn by Hàng, Bá Linh | Trương, Văn Chung, PGS.TS [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.], 2018Availability: Items available for loan: Khoa Triết - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181 T550T 2018 (1).
|
|
|
52.
|
老子哲學與教育 : Triết lí giáo dục của Lão tử / 林秀珍 by 林秀珍. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.114 L925 (1).
|
|
|
53.
|
芻蕘對話 : Sô nghiêu đối thoại Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 C426 (1).
|
|
|
54.
|
新老子道德經闡釋 : Sự diễn giải mới về Đạo Đức kinh của Lão tử / 朱維煥 ; 王悽安, 潘燕玉 by 朱維煥 | 王悽安 [chủ biên] | 潘燕玉 [chủ biên]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 181.11 X7 (1).
|
|
|
55.
|
秦漢歷史與思想的幾個側面 : Một số khía cạnh của lịch sử và tư tưởng nhà Tần và nhà Hán / 林聰舜 ; 劉立葳 by 林聰舜 | 劉立葳 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Q12 (1).
|