|
|
41.
|
文獻通考 六 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
42.
|
文獻通考 十 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
43.
|
Báo cáo Phát triển Trung Quốc: tình hình và triển vọng. / Đỗ Tiến Sâm biên soạn. by Đỗ, Tiến Sâm [biên soạn.]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Thế giới, 2007 Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 303.4951 B108C (1).
|
|
|
44.
|
Ý nghĩa văn hóa của họ tên riêng người Hán : luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Huỳnh Hoàng Phương ; Nguyễn Đình Phức hướng dẫn by Huỳnh, Hoàng Phương | Nguyễn, Đình Phức, TS [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2012Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2012. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.17 Y600N 2012 (1).
|
|
|
45.
|
Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.7-8 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).
|
|
|
46.
|
艮齋诗集 : Cấn trai thi tập / 鄭懷德 by 鄭, 懷德. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 G53 (1).
|
|
|
47.
|
鹿鳴亭詩草 卷二 : Lộc Minh Đình thi thảo quyển 2 / Thúc Dạ Thị by Thúc Dạ Thị. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 L111 (1).
|
|
|
48.
|
近代中日關係史料彙編:國民政府北伐後中日直接衝突 : Historical Documents on Modern Sino-Japanese Relations: The Sino-Japanese Conflicts After the Northern Expedition / 民國歷史文化學社編輯部; 陳新林、呂芳上 by 民國歷史文化學社編輯部 biên tập | 陳新林、 [tổng biên tập] | 呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 J619 (1).
|
|
|
49.
|
近代中日關係史料彙編:一九三〇年代的華北特殊化(二) : Historical Documents on Modern Sino-Japanese Relations: The Decentralization of North China During the 1930s: Section II / 黃自進… [và những người khác] by 黃自進 [chủ biên] | 陳佑慎、蘇聖雄 [chủ biên] | 陳新林、呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 J619 (1).
|
|
|
50.
|
重新思考皇帝:從秦始皇到末代皇帝 / 胡川安… [và những người khác] by 胡川安. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 C544 (1).
|
|
|
51.
|
Đời sống xã hội người Trung Quốc Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Availability: Items available for loan: Khoa Nhân học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 D462S (1).
|
|
|
52.
|
文獻通考 一 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
53.
|
文獻通考 四 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
54.
|
文獻通考 九 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
55.
|
國語語彙論 / 沈 在箕 著 by 沈, 在箕 著. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: 서울 : 집문당, 2000Other title: Từ vựng tiếng Quan Thoại | Guóyǔ yǔhuì lùn.Availability: Items available for loan: Khoa Hàn Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.78 G977 (1).
|
|
|
56.
|
Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (sách của Trung Quốc). T.9-10 Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Publication details: [k.đ.] : [k.n.x.b.] Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.1 T121Đ (1).
|
|
|
57.
|
近代中日關係史料彙編:一九三〇年代的華北特殊化(三) : Historical Documents on Modern Sino-Japanese Relations: The Decentralization of North China During the 1930s Section III / 黃自進… [và những người khác] by 黃自進 [chủ biên] | 陳佑慎、蘇聖雄 [chủ biên] | 陳新林、呂芳上 [tổng biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 327.51052 J619 (1).
|
|
|
58.
|
戰國時代的古史記憶──虞夏之際篇 : Memories of acient history in the warring states period : a chapter on the transition between the legendary Yu and Xia dynasties / 古育安 ; 廖宜家 by 古育安 | 廖宜家 [biên tập]. Material type: Text; Format:
print
Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.01 Z637 (1).
|
|
|
59.
|
文獻通考 三 / 馬端臨 by 馬端臨. Material type: Text; Format:
print
Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.02 W842 (1).
|
|
|
60.
|
Tân giáo trình Hán ngữ 新汉语教程 Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục biên dịch T.2 by Trương Văn Giới [biên dịch] | Lê Khắc Kiều Lục [biên dịch]. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Chinese Publication details: TP. Hồ Chí Minh Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2001Other title: 新汉语教程.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1864 T121G (3).
|