Refine your search

Your search returned 208 results. Subscribe to this search

| |
41. The system of modern societies

by Talcott Parsons.

Material type: Text Text Language: English Publication details: [s.l. : s.n.]: , 1971Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

42. Một số phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu Xã hội học ứng dụng

by PTS Nguyễn Minh Hòa.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : NXB Khoa học xã hội, 20??Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

43. Xã hội học du lịch

by Nguyễn Văn Lê.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : NXB Trẻ, 1996Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

44. Xã hội học tư bản

by Peter F.Drucker.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Viện nghiên cứu quản lý kinh tế T.W . Trung tâm thông tin dữ liệu, 1995Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

45. Nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu xã hội học đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước : Kỷ yếu hội thảo Quốc gia về xã hội học

by Bùi Thế Cường | Phạm Tất Dong Nguyễn An Lịch Phạm Quang Long.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: H. : Chính trị Quốc gia, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

46. Công tác điều tra xã hội học văn hóa

by Nguyễn, Minh Hòa | Phù, Chí Hoàng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Long An : Sở văn hóa&thông tin Long An, 1997Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 C431T (1).

47. Xã hội học văn hóa

by Mai, Văn Hai | Mai Kiệm.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 301 X100H (1).

48. Thống kê xã hội học( xác suất thống kê b)

by Đào Hữu Hồ.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Đại học quốc gia Hà Nội, 2000Availability: No items available :

49. Mấy vấn đề phát triển xã hội

by Nguyễn Thị Oanh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 1994Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

50. Một số chính sách xã hội

by ĐH Mở Bán công.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.]: , 1998Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (2).

51. Phương pháp nghiên cứu xã hội học

by Phạm Văn Quyết | Nguyễn Quý Thanh.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : ĐH QG Hà Nội, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Công tác xã hội - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

52. Phương pháp thống kê nghiên cứu xã hội

by Lê, Minh Tiến.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 062 PH561P (1).

53. 現代家族の社会学:脱制度化時代のファミリー・スタディーズ / 石川実

by 実, 石川.

Edition: Tái bản lần thứ 21Material type: Text Text; Format: print Language: Japanese Publication details: 東京 : 有斐閣, 1997Other title: Gendai Kazoku no Shakaigaku: Datsu Seika Jidai no Famirii Sutadiisu | Xã hội học gia đình hiện đại: Nghiên cứu gia đình trong thời đại phi thể chế hóa.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.85 G325 (1).

54. 社会学講座 Vol. 7 福式直監修、綿貫譲治編

by 福式直監修 | 綿貫譲治編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1975Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-7 (1).

55. 社会学講座 Vol. 8 福式直監修、富永健一編

by 福式直監修 | 富永健一編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1976Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-8 (1).

56. 社会学講座 Vol. 4 福式直監修、蓮見音彦編

by 福式直監修 | 蓮見音彦編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1977Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-4 (1).

57. 社会学講座 Vol. 15 福式直監修、三浦文夫編

by 福式直監修 | 三浦文夫編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1978Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-15 (1).

58. 社会学講座 Vol. 1 福式直監修、青井和夫編

by 福式直監修 | 青井和夫編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1976Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-1 (2).

59. 社会学講座 Vol. 13 編福式直監修、辻村明編

by 編福式直監修 | 辻村明編.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 東京大学出版会 1976Other title: Shakai-gaku kōza.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361 Sh12-13 (1).

60. 社会学の基礎知識 : 基礎概念の理解のために 編集代表:松原治郎, 大橋幸, 塩原勉

by 塩原 勉 | 松原 治郎 | 大橋 幸.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Japanese Publication details: 東京 有斐閣 1969Other title: Shakai-gaku no kiso chishiki: Kiso gainen no rikai no tame ni.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 361.04 Sh12 (1).

Powered by Koha