Refine your search

Your search returned 45 results. Subscribe to this search

| |
41. 漢字神聖之所: 探尋臺灣六堆的敬字亭 / 林思玲

by 林思玲.

Edition: Lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 299.51 H677 (1).

42. 漢字的起源與演變論叢 : Bài luận về nguồn gốc và sự phát triển của chữ Hán / 李孝定 ; 胡金伦

by 李孝定 | 胡金倫 [tổng biên tập].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print Language: chi Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.1 H677 (1).

43. 汉字演变五百例 = Tracing the Roots of Chinese Characters: 500 Cases / 李乐毅.

by 李, 乐毅.

Material type: Text Text Language: , Chinese Publication details: 北京 北京语言学院出版社 2002Other title: Han zi yan bian wu bai li / Li Yue Yi. Tracing the Roots of Chinese Characters: 500 Cases.Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ Văn Trung Quốc - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

44. 使交吟 : Sứ Giao ngâm / 周灿恭

by 周, 灿恭 [biên soạn ].

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).

45. 使交集 : Sứ Giao tập

Material type: Text Text; Format: print Language: Chinese Availability: Items available for loan: Khoa Văn học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 895.11 S523 (1).

Powered by Koha