|
|
401.
|
Thành phố Hồ Chí Minh - thời khắc số 0 : những phóng sự về kết thúc cuộc chiến tranh 30 năm / Borries Gallasch chủ biên ; Dương Đình Bá dịch by Gallasch, Borries [chủ biên] | Dương, Đình Bá [dịch ]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Hà Nội : Thời đại, 2012Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7044 TH107P (1).
|
|
|
402.
|
Phương pháp luận sử học / Phan Ngọc Liên chủ biên ; Đinh Ngọc Bảo ... [và những người khác] by Phan, Ngọc Liên, GS.TS [chủ biên] | Đinh, Ngọc Bảo | Nguyễn, Thị Côi | Nguyễn, Đình Lễ | Trương, Hữu Quýnh | Trịnh, Đình Tùng | Nghiêm, Đình Vì. Edition: In lần thứ baMaterial type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học sư phạm, 2011Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 907 PH561P (1).
|
|
|
403.
|
Tìm hiểu lịch sử Việt Nam qua hỏi đáp. T.4, lịch sử Việt Nam từ 1945 đến nay / Nguyễn Đình Lễ, Bùi Thu Hà đồng chủ biên ; Vũ Thị Hòa ... [và những người khác] by Nguyễn, Đình Lễ [đồng chủ biên] | Bùi, Thị Thu Hà [chủ biên ] | Vũ, Thị Hòa | Nguyễn, Thành Phương | Lê, Văn Đạt. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2008Availability: Items available for loan: Khoa Lưu trữ học - Quản trị văn phòng - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 T310H (1).
|
|
|
404.
|
Những sự kiện quan trọng của nước CHND Trung Hoa / Khuất Thạch, Vương Thông, Tống Nguyên Thanh ; Đoàn Mạnh Thế dịch by Khuất, Thạch | Tống, Nguyên Thanh | Vương Thông | Đoàn, Mạnh Thế [dịch]. Material type: Text; Format:
print
Publication details: Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Quan hệ quốc tế - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951.05 NH556S (1).
|
|
|
405.
|
総合日本史図表 坂本賞三, 福田豊彦監修 by 坂本,賞三 | 福田, 豊彦. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 第一学習社 1994Other title: Sōgō nipponshi zuhyō.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 952 S682 (1).
|
|
|
406.
|
ベトナムの心 関場理一著 by 関場理一. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 「ベトナムの心」刊行会 1974-1975Other title: Betonamu no kokoro.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 223.3 V68 (1).
|
|
|
407.
|
日本語の起源 大野晋著 by 大野, 晋, 1919-2008. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 岩波書店 1957Other title: Nihongo no kigen.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.6 N691 (1).
|
|
|
408.
|
子どものマナー図鑑 4おつきあいのマナー 峯村良子 作・絵 4 by 峯村良子 作・絵. Material type: Text; Format:
print
; Literary form:
Not fiction
Language: Japanese Publication details: 東京 偕成社 2000Other title: Kodomo no manā zukan 4 o tsukiai no manā.Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 385 Ko21-4 (1).
|
|
|
409.
|
100 Năm Cao Su ở Việt Nam by Đặng Văn Vinh. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Thành Phố Hồ Chí Minh : Nông nghiệp, 2000Availability: No items available :
|
|
|
410.
|
Phật giáo vùng Mê-kông: Lịch sử & Hội nhập. T.1 by Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam | Trường ĐH KHXH&NV. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : ĐHQG TP. HCM, 2015Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 294.3 PH124G (1).
|
|
|
411.
|
Lịch sử phát triển văn hóa văn minh nhân loại: Văn minh phương Tây by Crane Brinton | Wolff, Robert Lee | Christopher, John.B. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Văn hóa-Thông tin, 1998Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 909.09821 L302S (1).
|
|
|
412.
|
Ẩn sĩ Trung Hoa by Hàn, Triệu Kỳ | Cao, Tự Thanh [dịch.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2001Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 951 Â121S (1).
|
|
|
413.
|
Võ đạo Việt Nam & truyền thống nhân văn - thượng võ by Huỳnh, Tuấn Kiệt | Huỳnh, Quốc Thắng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh : Tồng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 796.81509597 V400Đ (1).
|
|
|
414.
|
Painters as Enjoys : Korean Inspiration in Eighteenth-Century Japanese Nanga by Jungmann, Burglind. Material type: Text Language: English Publication details: Hong Kong : ĐH Princeton, 2004Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 759.95209033 P148 (1).
|
|
|
415.
|
Quá trình hòa nhập văn hóa ở Việt Nam : Bài học kinh nghiệm cho tương lai Korea : Luận văn Thạc sĩ : 60.31.70 / Yoo Han Yeol ; Trần Ngọc Thêm hướng dẫn by Yoon, Han Yeol | Trần, Ngọc Thêm, GS.VS.TSKH [hướng dẫn.]. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2008Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, TP. Hồ Chí Minh, 2008. Availability: Items available for loan: Khoa Văn hóa học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 306.09597 QU100T 2008 (1).
|
|
|
416.
|
Хрестоматия по истории русского языкознания: Учеб. пособие для филол. специальностей ун-тов и пед. ин-тов/ Ф. М. Березин by Березин, Ф. М. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1977Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.709 Х91 (1).
|
|
|
417.
|
宗教の世界史. 第5卷/ 小島毅 by 小島, 毅, 1962-. Material type: Text Language: Japanese Publication details: 東京: 山川出版社, 2017Other title: Shūkyō no sekaishi. .Availability: Items available for loan: Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 124.1 Sh696 (1).
|
|
|
418.
|
Lịch sử kiến trúc : từ xã hội nguyên thủy đến trung thế kỷ Châu Âu. T.1 by Đặng, Thái Hoàng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 720 L302S (1).
|
|
|
419.
|
Hanoi's ancient features-Nét xưa Hà Nội by Trần, Mạnh Thường. Edition: 2nd ed.Material type: Text Language: Vietnamese, English Publication details: Hà Nội : Thông tấn, 2005Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.731 H247 (1).
|
|
|
420.
|
Thành phố Bến Tre Xưa & Nay by Phòng Văn hóa và Thông tin TP. Bến Tre. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: Bến Tre : Phòng Văn hóa và Thông tin TP. Bến Tre, 2009Availability: Items available for loan: Khoa Đô thị học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 959.7 TH107P (1).
|