|
|
401.
|
Nước Nga và thế giới hiện đại by G.A. GIUGANỐP. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Chính trị quốc gia , 1995Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).
|
|
|
402.
|
Nước Nga và thế giới hiện đại by G.A. GIUGANỐP. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: : NXB Chính trị quốc gia , 1995Availability: No items available :
|
|
|
403.
|
Russland : die nichtzivile Gesellschaft / Margolina, Sonja by Margolina, Sonja. Material type: Text Language: German Publication details: Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.08421 R935 (1).
|
|
|
404.
|
Aнгло-русский синонимический словарь / A. I. Rosenman, Yu. D. Apresyan, Phill. Dr. by Rosenman, A. I. Material type: Text; Format:
print
Language: Russian, English Publication details: Moscow : Russky Yazyk Puslishers, 1988Other title: English - Russian dictionary of synonyms Anglo-russkiy sinonimicheskiy slovar'.Availability: No items available :
|
|
|
405.
|
Tính chất hư hóa của các danh từ "trên - dưới, trong - ngoài, trước - sau" trong tiếng Việt hiện đại (so sánh với nhóm nhóm từ tương ứng trong tiếng Nga) : luận văn Thạc sĩ : 5.04.24 / Nguyễn Thanh Mai; Huỳnh Bá Lân hướng dẫn by Nguyễn, Thanh Mai | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn]. Material type: Text; Format:
print
Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2003Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2003. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T312C (1).
|
|
|
406.
|
Словарь грамматических трудностей русского языка/ Т. Ф. Ефремова, В. Г. Костомаров by Ефремова, Т. Ф | Костомаров, В. Г. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С73 (1).
|
|
|
407.
|
Conjugation of Russian verbs/ L.I. Pirogova by Pirogova, L.I. Edition: 2nd editionMaterial type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C751 (1).
|
|
|
408.
|
Употребление видов глагола в русском языке/ О. П. Рассудова by Рассудова, О. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1968Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 У49 (1).
|
|
|
409.
|
Русский язык. ключи к упражнениям и диктантам/ С. А. Громов by Громов, С. А. Edition: 17-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский Лицией, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).
|
|
|
410.
|
Грамматика русского языка в упражнениях и комментариях: В 2 ч. Ч. 2, Синтаксис/ О. И. Глазунова by Глазунова, О. И. Edition: 5-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Г65 (1).
|
|
|
411.
|
Русский язык. Практическая грамматика с упражнениями/ И. Пулькина, Е. Захава-Некрасова by Пулькина, И | Захава-Некрасова, Е. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).
|
|
|
412.
|
Основные сведения о языке: Пособие для учителей/ Л. И. Баранникова by Баранникова, Л. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 О-75 (1).
|
|
|
413.
|
Современный русский язык. Фонетика: Учебное пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ М. И. Матусевич by Матусевич, М. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C56 (1).
|
|
|
414.
|
Ngữ âm học tiếng Nga/ Lê Đức Trọng by Lê, Đức Trọng. Material type: Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.715 NG550Â (1).
|
|
|
415.
|
Путь к общению: Интенсивный курс речевой адаптация для англоговорящих/ В. Я. Труфанова by Труфанова, В. Я. Edition: 2-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 П90 (1).
|
|
|
416.
|
Русская фразеология / Н. Н. Кохтев, Д. Э. Розенталь by Кохтев, Н. Н | Розенталь, Д. Э. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Р89 (1).
|
|
|
417.
|
Справочник по русской фразеологии для иностранцев: свойства и качества характера человека/ Р. И. Яранцев by Яранцев, Р. И. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 С74 (1).
|
|
|
418.
|
Фразеология современного русского языка: Учеб. пособие для вузов по спец. "Русский язык и литература"/ Н. М. Шанский by Шанский, Н. М. Edition: 3-е изд.Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Ф82 (1).
|
|
|
419.
|
Русский язык как иностранный. Знакомимся с русской фразеологией: Учеб. пособие/ Т. П. Чепкова by Чепкова, Т. П. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Флинта, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Р89 (1).
|
|
|
420.
|
Сборник упражнений по пунктуацции для вечерней (сменной) средней общеобразователтной шолы/ И. В. Каркадиновская by Каркадиновская, И. В. Material type: Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 С23 (1).
|