Refine your search

Your search returned 667 results. Subscribe to this search

| |
401. Nước Nga và thế giới hiện đại

by G.A. GIUGANỐP.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: NXB Chính trị quốc gia , 1995Availability: Items available for loan: Khoa Địa Lý - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh (1).

402. Nước Nga và thế giới hiện đại

by G.A. GIUGANỐP.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: : NXB Chính trị quốc gia , 1995Availability: No items available :

403. Russland : die nichtzivile Gesellschaft / Margolina, Sonja

by Margolina, Sonja.

Material type: Text Text Language: German Publication details: Hamburg : Rowohlt Taschenbuch Verlag, 1994Availability: Items available for loan: Khoa Ngữ văn Đức - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 947.08421 R935 (1).

404. Aнгло-русский синонимический словарь / A. I. Rosenman, Yu. D. Apresyan, Phill. Dr.

by Rosenman, A. I.

Material type: Text Text; Format: print Language: Russian, English Publication details: Moscow : Russky Yazyk Puslishers, 1988Other title: English - Russian dictionary of synonyms Anglo-russkiy sinonimicheskiy slovar'.Availability: No items available :

405. Tính chất hư hóa của các danh từ "trên - dưới, trong - ngoài, trước - sau" trong tiếng Việt hiện đại (so sánh với nhóm nhóm từ tương ứng trong tiếng Nga) : luận văn Thạc sĩ : 5.04.24 / Nguyễn Thanh Mai; Huỳnh Bá Lân hướng dẫn

by Nguyễn, Thanh Mai | Huỳnh, Bá Lân [hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print Language: Vietnamese Publication details: [k.đ. : k.n.x.b.], 2003Dissertation note: Luận văn Thạc sĩ --Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh), TP. Hồ Chí Minh, 2003. Availability: Items available for loan: Khoa Ngôn ngữ học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 495.922 T312C (1).

406. Словарь грамматических трудностей русского языка/ Т. Ф. Ефремова, В. Г. Костомаров

by Ефремова, Т. Ф | Костомаров, В. Г.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 С73 (1).

407. Conjugation of Russian verbs/ L.I. Pirogova

by Pirogova, L.I.

Edition: 2nd editionMaterial type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1988Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C751 (1).

408. Употребление видов глагола в русском языке/ О. П. Рассудова

by Рассудова, О. П.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1968Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 У49 (1).

409. Русский язык. ключи к упражнениям и диктантам/ С. А. Громов

by Громов, С. А.

Edition: 17-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский Лицией, 2006Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Р89 (1).

410. Грамматика русского языка в упражнениях и комментариях: В 2 ч. Ч. 2, Синтаксис/ О. И. Глазунова

by Глазунова, О. И.

Edition: 5-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Санкт-Петербург: Златоуст, 2017Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 Г65 (1).

411. Русский язык. Практическая грамматика с упражнениями/ И. Пулькина, Е. Захава-Некрасова

by Пулькина, И | Захава-Некрасова, Е.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1980Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.75 Р89 (1).

412. Основные сведения о языке: Пособие для учителей/ Л. И. Баранникова

by Баранникова, Л. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1982Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 О-75 (1).

413. Современный русский язык. Фонетика: Учебное пособие для студентов пед. ин-тов по специальности "Рус. яз. и литература"/ М. И. Матусевич

by Матусевич, М. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1976Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 C56 (1).

414. Ngữ âm học tiếng Nga/ Lê Đức Trọng

by Lê, Đức Trọng.

Material type: Text Text Language: Vietnamese Publication details: TP. Hồ Chí Minh: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.715 NG550Â (1).

415. Путь к общению: Интенсивный курс речевой адаптация для англоговорящих/ В. Я. Труфанова

by Труфанова, В. Я.

Edition: 2-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 2000Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.78 П90 (1).

416. Русская фразеология / Н. Н. Кохтев, Д. Э. Розенталь

by Кохтев, Н. Н | Розенталь, Д. Э.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Русский язык, 1986Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Р89 (1).

417. Справочник по русской фразеологии для иностранцев: свойства и качества характера человека/ Р. И. Яранцев

by Яранцев, Р. И.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Московский университет, 1978Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 С74 (1).

418. Фразеология современного русского языка: Учеб. пособие для вузов по спец. "Русский язык и литература"/ Н. М. Шанский

by Шанский, Н. М.

Edition: 3-е изд.Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Высшая школа, 1985Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.781 Ф82 (1).

419. Русский язык как иностранный. Знакомимся с русской фразеологией: Учеб. пособие/ Т. П. Чепкова

by Чепкова, Т. П.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Флинта, 2003Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7824 Р89 (1).

420. Сборник упражнений по пунктуацции для вечерней (сменной) средней общеобразователтной шолы/ И. В. Каркадиновская

by Каркадиновская, И. В.

Material type: Text Text Language: Russian Publication details: Москва: Просвещение , 1962Availability: Items available for loan: Khoa Nga - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí MinhCall number: 491.7 С23 (1).

Powered by Koha